← Quay lại Tier List

C

Thần Phán Diana Reroll

2 Thần Phán 1 Tiên Phong 1 Thách Đấu 1 Du Mục 1 Hành Tinh 1 Tiệc Tùng 1 Chỉ Huy
Hạng trung bình5.34
Top 438.0%
Tỷ lệ thắng5.5%
Độ phổ biến0.1%
Số trận mẫu1,291

Đội hình

Leona
Leona
★★★
Mordekaiser
Mordekaiser
Nasus
Nasus
Illaoi
Illaoi
Diana
Diana
★★★
LeBlanc
LeBlanc
Blitzcrank
Blitzcrank
Nunu & Willump
Nunu & Willump

Vị trí là gợi ý theo giá tiền (tank hàng trước, carry hàng sau) - vị trí thực tế trên bàn cờ không có trong dữ liệu.

Tướng đầu trận

Gợi ý: các tướng giá rẻ của đội hình, thường dùng ở giai đoạn đầu.

Trang bị ưu tiên

Trang bị phổ biến nhất của carry chính (LeBlanc).

Tướng chủ chốt

LeBlanc 100% trận · 1.0★
Quyền Trượng Thiên Thần Cuồng Đao Guinsoo Kiếm Súng Hextech
Diana 100% trận · 3.0★
Huyết Kiếm Cuồng Đao Guinsoo Quyền Năng Khổng Lồ
Illaoi 100% trận · 1.0★
Thú Tượng Thạch Giáp Giáp Tâm Linh Giáp Máu Warmog

Hệ / Tộc

Flex Tướng

Aatrox Lissandra Briar Meepsie Jinx Aurora Kindred Morgana Karma Shen Sona Fiora

Các tướng có thể thay thế được trong đội hình này.

Cấp Độ Phổ Biến

Cấp 6
1% 7.69
Cấp 7
22% 6.34
Cấp 8
52% 5.40
Cấp 9
21% 4.48
Cấp 10
4% 2.81

Cấp độ thường đạt khi kết thúc trận. Avg = hạng TB tại cấp đó.

Xu Hướng 7 Ngày

28/07 04/08
Avg gần nhất: 5.30

Hiệu Quả Theo Rank

Rank Avg Pick%
Vàng 4.82 0.5%
Bạch Kim 5.14 0.5%
Lục Bảo 5.32 0.3%
Kim Cương 5.28 0.2%
Cao Thủ 5.53 0.1%
Thượng Thủ 6.47 0.1%

Bản Đồ Vị Trí

Heatmap vị trí đặt tướng phổ biến nhất. Đỏ = thường đặt, xám = ít khi.

Đội hình tương tự

Bình luận

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!