← Quay lại Tier List

C

Thách Đấu Diana Kindred Reroll

1 Thách Đấu 2 Thần Phán 1 Tiên Phong 1 Dẫn Truyền 1 N.O.V.A. 1 Chuộc Tội 1 Ác Nữ 1 Đấu Sĩ
Hạng trung bình4.83
Top 445.3%
Tỷ lệ thắng0.0%
Độ phổ biến0.2%
Số trận mẫu1,692

Đội hình

Leona
Leona
★★★
Zoe
Zoe
★★★
Mordekaiser
Mordekaiser
★★★
Aatrox
Aatrox
Rhaast
Rhaast
Diana
Diana
★★★
Morgana
Morgana
Kindred
Kindred

Vị trí là gợi ý theo giá tiền (tank hàng trước, carry hàng sau) - vị trí thực tế trên bàn cờ không có trong dữ liệu.

Tướng đầu trận

Gợi ý: các tướng giá rẻ của đội hình, thường dùng ở giai đoạn đầu.

Trang bị ưu tiên

Trang bị phổ biến nhất của carry chính (Kindred).

Tướng chủ chốt

Kindred 100% trận · 1.0★
Cuồng Đao Guinsoo Diệt Khổng Lồ Bùa Đỏ
Diana 100% trận · 3.0★
Cuồng Đao Guinsoo Kiếm Súng Hextech Quyền Năng Khổng Lồ
Zoe 100% trận · 3.0★
Găng Bảo Thạch Quỷ Thư Morello Trượng Hư Vô

Hệ / Tộc

Flex Tướng

Akali Bel'Veth Maokai Miss Fortune Ornn Tahm Kench Blitzcrank Shen Bard

Các tướng có thể thay thế được trong đội hình này.

Cấp Độ Phổ Biến

Cấp 6
2% 7.42
Cấp 7
28% 6.12
Cấp 8
47% 4.65
Cấp 9
20% 3.41
Cấp 10
3% 2.58

Cấp độ thường đạt khi kết thúc trận. Avg = hạng TB tại cấp đó.

Xu Hướng 7 Ngày

27/07 03/08
Avg gần nhất: 4.82

Hiệu Quả Theo Rank

Rank Avg Pick%
Vàng 4.81 0.4%
Bạch Kim 4.99 0.4%
Lục Bảo 4.93 0.3%
Kim Cương 4.92 0.2%
Cao Thủ 4.60 0.1%
Thượng Thủ 4.96 0.1%

Bản Đồ Vị Trí

Heatmap vị trí đặt tướng phổ biến nhất. Đỏ = thường đặt, xám = ít khi.

Đội hình tương tự

Bình luận

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!