← Quay lại Tier List

B

Augment_ Mordekaiser Carry Kai'Sa Reroll

3 Hắc Tinh 1 Tiên Phong 1 Viễn Chinh 1 Du Mục 1 Dẫn Truyền 1 Hủy Diệt 1 Đấu Sĩ
Hạng trung bình4.61
Top 448.5%
Tỷ lệ thắng0.0%
Độ phổ biến0.2%
Số trận mẫu1,821

Đội hình

Lissandra
Lissandra
Mordekaiser
Mordekaiser
★★★
Meepsie
Meepsie
Cho'Gath
Cho'Gath
Kai'Sa
Kai'Sa
Illaoi
Illaoi
Summon
Karma
Karma
Jhin
Jhin

Vị trí là gợi ý theo giá tiền (tank hàng trước, carry hàng sau) - vị trí thực tế trên bàn cờ không có trong dữ liệu.

Tướng đầu trận

Gợi ý: các tướng giá rẻ của đội hình, thường dùng ở giai đoạn đầu.

Trang bị ưu tiên

Trang bị phổ biến nhất của carry chính (Karma).

Tướng chủ chốt

Karma 100% trận · 1.0★
Găng Bảo Thạch Nanh Nashor Trượng Hư Vô
Illaoi 100% trận · 1.0★
Thú Tượng Thạch Giáp Giáp Tâm Linh Giáp Máu Warmog
Kai'Sa 100% trận · 1.0★
Kiếm Tử Thần Vô Cực Kiếm Ngọn Giáo Shojin

Hệ / Tộc

Flex Tướng

Nunu & Willump Morgana Tahm Kench Blitzcrank Bard

Các tướng có thể thay thế được trong đội hình này.

Cấp Độ Phổ Biến

Cấp 6
9% 7.09
Cấp 7
24% 5.76
Cấp 8
40% 4.49
Cấp 9
24% 3.10
Cấp 10
4% 2.02

Cấp độ thường đạt khi kết thúc trận. Avg = hạng TB tại cấp đó.

Xu Hướng 7 Ngày

27/07 03/08
Avg gần nhất: 4.62

Hiệu Quả Theo Rank

Rank Avg Pick%
Vàng 4.23 0.4%
Bạch Kim 4.43 0.3%
Lục Bảo 4.49 0.2%
Kim Cương 4.59 0.2%
Cao Thủ 4.64 0.1%
Thượng Thủ 4.64 0.1%

Bản Đồ Vị Trí

Heatmap vị trí đặt tướng phổ biến nhất. Đỏ = thường đặt, xám = ít khi.

Đội hình tương tự

Bình luận

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!