← Quay lại Tier List

B

Augment_ Mordekaiser Carry Tiên Phong Reroll

1 Dẫn Truyền 2 Tiên Phong 1 Thần Phán 1 Hắc Tinh 1 Hành Tinh 1 Ác Nữ 1 Du Mục 1 Tiệc Tùng
Hạng trung bình4.59
Top 448.7%
Tỷ lệ thắng0.0%
Độ phổ biến0.2%
Số trận mẫu2,008

Đội hình

Lissandra
Lissandra
Zoe
Zoe
★★★
Mordekaiser
Mordekaiser
★★★
Leona
Leona
★★★
Nasus
Nasus
Illaoi
Illaoi
Nunu & Willump
Nunu & Willump
Blitzcrank
Blitzcrank

Vị trí là gợi ý theo giá tiền (tank hàng trước, carry hàng sau) - vị trí thực tế trên bàn cờ không có trong dữ liệu.

Tướng đầu trận

Gợi ý: các tướng giá rẻ của đội hình, thường dùng ở giai đoạn đầu.

Trang bị ưu tiên

Trang bị phổ biến nhất của carry chính (Illaoi).

Tướng chủ chốt

Illaoi 100% trận · 1.0★
Thú Tượng Thạch Giáp Thú Tượng Thạch Giáp Giáp Máu Warmog
Mordekaiser 100% trận · 3.0★
Huyết Kiếm Nỏ Sét Quyền Năng Khổng Lồ
Zoe 100% trận · 3.0★
Quyền Trượng Thiên Thần Mũ Phù Thủy Rabadon Trượng Hư Vô

Hệ / Tộc

Flex Tướng

Viktor Morgana Sona Bard

Các tướng có thể thay thế được trong đội hình này.

Cấp Độ Phổ Biến

Cấp 6
10% 6.96
Cấp 7
29% 5.65
Cấp 8
39% 4.23
Cấp 9
19% 2.88
Cấp 10
2% 1.76

Cấp độ thường đạt khi kết thúc trận. Avg = hạng TB tại cấp đó.

Xu Hướng 7 Ngày

27/07 03/08
Avg gần nhất: 4.71

Hiệu Quả Theo Rank

Rank Avg Pick%
Vàng 4.17 0.2%
Bạch Kim 4.35 0.2%
Lục Bảo 4.49 0.3%
Kim Cương 4.60 0.2%
Cao Thủ 4.58 0.2%
Thượng Thủ 5.00 0.1%
Thách Đấu 4.35 0.1%

Bản Đồ Vị Trí

Heatmap vị trí đặt tướng phổ biến nhất. Đỏ = thường đặt, xám = ít khi.

Đội hình tương tự

Bình luận

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!