B
2
N.O.V.A.
1
Can Trường
1
Định Mệnh
1
Toán Cướp
1
Đấu Sĩ
Augment_ Aatrox Carry Jax Reroll
Đội hình
Twisted Fate
★★★
Caitlyn
★★★
Jax
★★★
Akali
★★★
Aatrox
★★★
Talon
★★★
Maokai
Kindred
Vị trí là gợi ý theo giá tiền (tank hàng trước, carry hàng sau) - vị trí thực tế trên bàn cờ không có trong dữ liệu.
Tướng đầu trận
Gợi ý: các tướng giá rẻ của đội hình, thường dùng ở giai đoạn đầu.
Trang bị ưu tiên
▶
▶
Trang bị phổ biến nhất của carry chính (Jax).
Tướng chủ chốt
Jax 100% trận · 3.0★
Vương Miện Hoàng Gia
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
Aatrox 100% trận · 3.0★
Móng Vuốt Sterak
Quyền Năng Khổng Lồ
Bàn Tay Công Lý
Caitlyn 100% trận · 3.0★
Cuồng Đao Guinsoo
Diệt Khổng Lồ
Thịnh Nộ Thủy Quái
Hệ / Tộc
Flex Tướng
Các tướng có thể thay thế được trong đội hình này.
Cấp Độ Phổ Biến
Xu Hướng 7 Ngày
Hiệu Quả Theo Rank
| Rank | Avg | Pick% |
|---|---|---|
| Vàng | 4.06 | 0.1% |
| Bạch Kim | 4.22 | 0.1% |
| Lục Bảo | 4.30 | 0.1% |
| Kim Cương | 4.52 | 0.1% |
| Cao Thủ | 4.66 | 0.1% |
| Thượng Thủ | 4.00 | 0.0% |
| Thách Đấu | 4.40 | 0.1% |
Bản Đồ Vị Trí
Heatmap vị trí đặt tướng phổ biến nhất. Đỏ = thường đặt, xám = ít khi.
Đội hình tương tự
C
Thách Đấu Jinx Reroll
Aatrox
Caitlyn
★★★
Akali
Akali
★★★
Bel'Veth
Bel'Veth
★★★
Jax
Jax
Maokai
Kindred
Morgana
Hạng TB4.68
Top 447.4%
Thắng0.0%
S
N.O.V.A. Kindred Reroll
Aatrox
Caitlyn
★★★
Akali
Akali
Bel'Veth
Maokai
Kindred
Morgana
Tahm Kench
Hạng TB4.13
Top 455.3%
Thắng0.0%
B
Định Mệnh Twisted Fate Reroll
★★★
Aatrox
Aatrox
★★★
Caitlyn
Caitlyn
★★★
Talon
Talon
★★★
Twisted Fate
Twisted Fate
★★★
Jax
Jax
★★★
Milio
Milio
Corki
Riven
Hạng TB4.64
Top 448.0%
Thắng0.0%
C
Can Trường Corki Reroll
★★★
Aatrox
Aatrox
★★★
Caitlyn
Caitlyn
★★★
Poppy
Poppy
Akali
Maokai
Corki
Kindred
Rammus
Hạng TB4.82
Top 445.4%
Thắng0.0%
Bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!