← Quay lại Tier List

B

Augment_ Aatrox Carry Jax Reroll

2 N.O.V.A. 1 Can Trường 1 Định Mệnh 1 Toán Cướp 1 Đấu Sĩ
Hạng trung bình4.54
Top 449.4%
Tỷ lệ thắng0.0%
Độ phổ biến0.1%
Số trận mẫu957

Đội hình

Twisted Fate
Twisted Fate
★★★
Caitlyn
Caitlyn
★★★
Jax
Jax
★★★
Akali
Akali
★★★
Aatrox
Aatrox
★★★
Talon
Talon
★★★
Maokai
Maokai
Kindred
Kindred

Vị trí là gợi ý theo giá tiền (tank hàng trước, carry hàng sau) - vị trí thực tế trên bàn cờ không có trong dữ liệu.

Tướng đầu trận

Gợi ý: các tướng giá rẻ của đội hình, thường dùng ở giai đoạn đầu.

Trang bị ưu tiên

Trang bị phổ biến nhất của carry chính (Jax).

Tướng chủ chốt

Jax 100% trận · 3.0★
Vương Miện Hoàng Gia Thú Tượng Thạch Giáp Giáp Máu Warmog
Aatrox 100% trận · 3.0★
Móng Vuốt Sterak Quyền Năng Khổng Lồ Bàn Tay Công Lý
Caitlyn 100% trận · 3.0★
Cuồng Đao Guinsoo Diệt Khổng Lồ Thịnh Nộ Thủy Quái

Hệ / Tộc

Flex Tướng

Briar Bel'Veth Nunu & Willump Rammus Tahm Kench Blitzcrank Fiora Shen Vex

Các tướng có thể thay thế được trong đội hình này.

Cấp Độ Phổ Biến

Cấp 6
11% 6.75
Cấp 7
30% 5.45
Cấp 8
43% 3.94
Cấp 9
14% 2.79
Cấp 10
2% 1.81

Cấp độ thường đạt khi kết thúc trận. Avg = hạng TB tại cấp đó.

Xu Hướng 7 Ngày

27/07 03/08
Avg gần nhất: 4.55

Hiệu Quả Theo Rank

Rank Avg Pick%
Vàng 4.06 0.1%
Bạch Kim 4.22 0.1%
Lục Bảo 4.30 0.1%
Kim Cương 4.52 0.1%
Cao Thủ 4.66 0.1%
Thượng Thủ 4.00 0.0%
Thách Đấu 4.40 0.1%

Bản Đồ Vị Trí

Heatmap vị trí đặt tướng phổ biến nhất. Đỏ = thường đặt, xám = ít khi.

Đội hình tương tự

Bình luận

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!