← Quay lại Tier List

S

N.O.V.A. Kindred Reroll

2 N.O.V.A. 1 Toán Cướp 1 Đấu Sĩ 1 Can Trường 1 Tiên Tri 1 Ác Nữ 1 Thách Đấu 1 Chiến Lũy 1 Song Đấu
Hạng trung bình4.13
Top 455.3%
Tỷ lệ thắng0.0%
Độ phổ biến8.4%
Số trận mẫu90,265

Đội hình

Caitlyn
Caitlyn
Bel'Veth
Bel'Veth
Akali
Akali
★★★
Aatrox
Aatrox
Maokai
Maokai
Tahm Kench
Tahm Kench
Kindred
Kindred
Shen
Shen
Morgana
Morgana

Vị trí là gợi ý theo giá tiền (tank hàng trước, carry hàng sau) - vị trí thực tế trên bàn cờ không có trong dữ liệu.

Tướng đầu trận

Gợi ý: các tướng giá rẻ của đội hình, thường dùng ở giai đoạn đầu.

Trang bị ưu tiên

Trang bị phổ biến nhất của carry chính (Kindred).

Tướng chủ chốt

Kindred 100% trận · 1.0★
Diệt Khổng Lồ Bùa Đỏ Thịnh Nộ Thủy Quái
Morgana 100% trận · 1.0★
Thú Tượng Thạch Giáp Giáp Tâm Linh Giáp Máu Warmog
Tahm Kench 100% trận · 1.0★
Vuốt Rồng Thú Tượng Thạch Giáp Giáp Máu Warmog

Hệ / Tộc

Flex Tướng

Fiora Graves Bard

Các tướng có thể thay thế được trong đội hình này.

Cấp Độ Phổ Biến

Cấp 6
1% 7.05
Cấp 7
8% 5.55
Cấp 8
39% 4.86
Cấp 9
42% 3.61
Cấp 10
11% 2.12

Cấp độ thường đạt khi kết thúc trận. Avg = hạng TB tại cấp đó.

Xu Hướng 7 Ngày

27/07 03/08
Avg gần nhất: 4.13

Hiệu Quả Theo Rank

Rank Avg Pick%
Vàng 4.04 6.8%
Bạch Kim 4.10 6.9%
Lục Bảo 4.09 7.6%
Kim Cương 4.09 8.2%
Cao Thủ 4.18 8.6%
Thượng Thủ 4.20 10.1%
Thách Đấu 4.31 10.1%

Bản Đồ Vị Trí

Heatmap vị trí đặt tướng phổ biến nhất. Đỏ = thường đặt, xám = ít khi.

Đội hình tương tự

Bình luận

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!