S
2
N.O.V.A.
1
Toán Cướp
1
Đấu Sĩ
1
Can Trường
1
Tiên Tri
1
Ác Nữ
1
Thách Đấu
1
Chiến Lũy
1
Song Đấu
N.O.V.A. Kindred Reroll
Đội hình
Caitlyn
Bel'Veth
Akali
★★★
Aatrox
Maokai
Tahm Kench
Kindred
Shen
Morgana
Vị trí là gợi ý theo giá tiền (tank hàng trước, carry hàng sau) - vị trí thực tế trên bàn cờ không có trong dữ liệu.
Tướng chủ chốt
Kindred 100% trận · 1.0★
Diệt Khổng Lồ
Bùa Đỏ
Thịnh Nộ Thủy Quái
Morgana 100% trận · 1.0★
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Tâm Linh
Giáp Máu Warmog
Tahm Kench 100% trận · 1.0★
Vuốt Rồng
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
Hệ / Tộc
Flex Tướng
Các tướng có thể thay thế được trong đội hình này.
Cấp Độ Phổ Biến
Xu Hướng 7 Ngày
Hiệu Quả Theo Rank
| Rank | Avg | Pick% |
|---|---|---|
| Vàng | 4.04 | 6.8% |
| Bạch Kim | 4.10 | 6.9% |
| Lục Bảo | 4.09 | 7.6% |
| Kim Cương | 4.09 | 8.2% |
| Cao Thủ | 4.18 | 8.6% |
| Thượng Thủ | 4.20 | 10.1% |
| Thách Đấu | 4.31 | 10.1% |
Bản Đồ Vị Trí
Heatmap vị trí đặt tướng phổ biến nhất. Đỏ = thường đặt, xám = ít khi.
Đội hình tương tự
C
Thách Đấu Jinx Reroll
Aatrox
Caitlyn
★★★
Akali
Akali
★★★
Bel'Veth
Bel'Veth
★★★
Jax
Jax
Maokai
Kindred
Morgana
Hạng TB4.68
Top 447.4%
Thắng0.0%
C
Can Trường Corki Reroll
★★★
Aatrox
Aatrox
★★★
Caitlyn
Caitlyn
★★★
Poppy
Poppy
Akali
Maokai
Corki
Kindred
Rammus
Hạng TB4.82
Top 445.4%
Thắng0.0%
B
Augment_ Aatrox Carry Kindred Reroll
★★★
Aatrox
Aatrox
★★★
Caitlyn
Caitlyn
★★★
Poppy
Poppy
★★★
Akali
Akali
Maokai
Corki
Kindred
Rammus
Hạng TB4.55
Top 449.4%
Thắng0.0%
C
Thách Đấu Miss Fortune Maokai Reroll
Bel'Veth
★★★
Jinx
Jinx
★★★
Diana
Diana
★★★
Maokai
Maokai
★★★
Miss Fortune
Miss Fortune
Kindred
Morgana
Tahm Kench
Hạng TB4.73
Top 446.7%
Thắng0.0%
Bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!