A
2
Tinh Linh Chuông
2
Can Trường
1
Hành Tinh
1
Định Mệnh
1
Chiến Lũy
1
Thời Không
1
N.O.V.A.
1
Vô Pháp
Augment_ Poppy Carry Reroll
Đội hình
Poppy
★★★
Aatrox
★★★
Jax
Caitlyn
★★★
Ornn
Corki
Shen
Rammus
Vị trí là gợi ý theo giá tiền (tank hàng trước, carry hàng sau) - vị trí thực tế trên bàn cờ không có trong dữ liệu.
Tướng đầu trận
Gợi ý: các tướng giá rẻ của đội hình, thường dùng ở giai đoạn đầu.
Trang bị ưu tiên
▶
▶
Trang bị phổ biến nhất của carry chính (Corki).
Tướng chủ chốt
Corki 100% trận · 1.0★
Kiếm Tử Thần
Cung Xanh
Diệt Khổng Lồ
Rammus 100% trận · 1.0★
Lời Thề Hộ Vệ
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Máu Warmog
Ornn 100% trận · 1.0★
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Tâm Linh
Giáp Máu Warmog
Hệ / Tộc
Flex Tướng
Các tướng có thể thay thế được trong đội hình này.
Cấp Độ Phổ Biến
Xu Hướng 7 Ngày
Hiệu Quả Theo Rank
| Rank | Avg | Pick% |
|---|---|---|
| Vàng | 3.99 | 0.3% |
| Bạch Kim | 4.21 | 0.3% |
| Lục Bảo | 4.34 | 0.3% |
| Kim Cương | 4.38 | 0.2% |
| Cao Thủ | 4.50 | 0.2% |
| Thượng Thủ | 4.45 | 0.1% |
| Thách Đấu | 3.90 | 0.1% |
Bản Đồ Vị Trí
Heatmap vị trí đặt tướng phổ biến nhất. Đỏ = thường đặt, xám = ít khi.
Đội hình tương tự
C
Can Trường Corki Reroll
★★★
Aatrox
Aatrox
★★★
Caitlyn
Caitlyn
★★★
Poppy
Poppy
Akali
Maokai
Corki
Kindred
Rammus
Hạng TB4.82
Top 445.4%
Thắng0.0%
B
Augment_ Aatrox Carry Kindred Reroll
★★★
Aatrox
Aatrox
★★★
Caitlyn
Caitlyn
★★★
Poppy
Poppy
★★★
Akali
Akali
Maokai
Corki
Kindred
Rammus
Hạng TB4.55
Top 449.4%
Thắng0.0%
B
Định Mệnh Twisted Fate Reroll
★★★
Aatrox
Aatrox
★★★
Caitlyn
Caitlyn
★★★
Talon
Talon
★★★
Twisted Fate
Twisted Fate
★★★
Jax
Jax
★★★
Milio
Milio
Corki
Riven
Hạng TB4.64
Top 448.0%
Thắng0.0%
C
Can Trường Ornn Fast 8
Jax
Lulu
Ornn
Nami
Nunu & Willump
Rammus
Blitzcrank
Shen
Hạng TB6.00
Top 428.6%
Thắng0.0%
Bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!