← Quay lại Tier List

B

Augment_ Aatrox Carry Kindred Reroll

2 N.O.V.A. 1 Can Trường 1 Hành Tinh 1 Định Mệnh 1 Toán Cướp 1 Đấu Sĩ 1 Chiến Lũy 1 Tinh Linh Chuông 1 Ác Nữ
Hạng trung bình4.61
Top 448.5%
Tỷ lệ thắng11.4%
Độ phổ biến0.2%
Số trận mẫu1,819

Đội hình

Poppy
Poppy
★★★
Aatrox
Aatrox
★★★
Akali
Akali
★★★
Caitlyn
Caitlyn
★★★
Maokai
Maokai
Kindred
Kindred
Corki
Corki
Rammus
Rammus

Vị trí là gợi ý theo giá tiền (tank hàng trước, carry hàng sau) - vị trí thực tế trên bàn cờ không có trong dữ liệu.

Tướng đầu trận

Gợi ý: các tướng giá rẻ của đội hình, thường dùng ở giai đoạn đầu.

Trang bị ưu tiên

Trang bị phổ biến nhất của carry chính (Kindred).

Tướng chủ chốt

Kindred 100% trận · 1.0★
Cuồng Đao Guinsoo Diệt Khổng Lồ Bùa Đỏ
Akali 100% trận · 3.0★
Kiếm Tử Thần Kiếm Súng Hextech Chùy Đoản Côn
Aatrox 100% trận · 3.0★
Móng Vuốt Sterak Quyền Năng Khổng Lồ Bàn Tay Công Lý

Hệ / Tộc

Flex Tướng

Bel'Veth Jax Pantheon Ornn Morgana Tahm Kench Bard Shen

Các tướng có thể thay thế được trong đội hình này.

Cấp Độ Phổ Biến

Cấp 6
4% 7.01
Cấp 7
19% 6.15
Cấp 8
47% 4.81
Cấp 9
26% 2.97
Cấp 10
4% 1.94

Cấp độ thường đạt khi kết thúc trận. Avg = hạng TB tại cấp đó.

Xu Hướng 7 Ngày

28/07 04/08
Avg gần nhất: 5.25

Hiệu Quả Theo Rank

Rank Avg Pick%
Vàng 3.97 0.3%
Bạch Kim 4.19 0.3%
Lục Bảo 4.45 0.2%
Kim Cương 4.62 0.2%
Cao Thủ 4.57 0.1%
Thượng Thủ 4.63 0.1%
Thách Đấu 4.35 0.1%

Bản Đồ Vị Trí

Heatmap vị trí đặt tướng phổ biến nhất. Đỏ = thường đặt, xám = ít khi.

Đội hình tương tự

Bình luận

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!