B
2
N.O.V.A.
1
Can Trường
1
Đấu Sĩ
1
Toán Cướp
1
Hành Tinh
1
Chiến Lũy
1
Định Mệnh
1
Tinh Linh Chuông
1
Ác Nữ
Augment_ Aatrox Carry Kindred Reroll
Đội hình
Poppy
★★★
Aatrox
★★★
Akali
★★★
Caitlyn
★★★
Maokai
Kindred
Corki
Rammus
Vị trí là gợi ý theo giá tiền (tank hàng trước, carry hàng sau) - vị trí thực tế trên bàn cờ không có trong dữ liệu.
Tướng đầu trận
Gợi ý: các tướng giá rẻ của đội hình, thường dùng ở giai đoạn đầu.
Trang bị ưu tiên
▶
▶
Trang bị phổ biến nhất của carry chính (Kindred).
Tướng chủ chốt
Kindred 100% trận · 1.0★
Kiếm Tử Thần
Cuồng Đao Guinsoo
Bùa Đỏ
Akali 100% trận · 3.0★
Kiếm Tử Thần
Kiếm Súng Hextech
Chùy Đoản Côn
Aatrox 100% trận · 3.0★
Huyết Kiếm
Móng Vuốt Sterak
Quyền Năng Khổng Lồ
Hệ / Tộc
Flex Tướng
Các tướng có thể thay thế được trong đội hình này.
Cấp Độ Phổ Biến
Xu Hướng 7 Ngày
Hiệu Quả Theo Rank
| Rank | Avg | Pick% |
|---|---|---|
| Vàng | 3.95 | 0.3% |
| Bạch Kim | 4.19 | 0.3% |
| Lục Bảo | 4.44 | 0.2% |
| Kim Cương | 4.57 | 0.2% |
| Cao Thủ | 4.49 | 0.1% |
| Thượng Thủ | 4.51 | 0.1% |
| Thách Đấu | 4.33 | 0.1% |
Bản Đồ Vị Trí
Heatmap vị trí đặt tướng phổ biến nhất. Đỏ = thường đặt, xám = ít khi.
Đội hình tương tự
C
Can Trường Corki Reroll
★★★
Aatrox
Aatrox
★★★
Caitlyn
Caitlyn
★★★
Poppy
Poppy
Akali
Maokai
Corki
Kindred
Rammus
Hạng TB4.82
Top 445.4%
Thắng0.0%
S
N.O.V.A. Kindred Reroll
Aatrox
Caitlyn
★★★
Akali
Akali
Bel'Veth
Maokai
Kindred
Morgana
Tahm Kench
Hạng TB4.13
Top 455.3%
Thắng0.0%
C
Thách Đấu Jinx Reroll
Aatrox
Caitlyn
★★★
Akali
Akali
★★★
Bel'Veth
Bel'Veth
★★★
Jax
Jax
Maokai
Kindred
Morgana
Hạng TB4.68
Top 447.4%
Thắng0.0%
A
Augment_ Poppy Carry Reroll
★★★
Aatrox
Aatrox
★★★
Caitlyn
Caitlyn
★★★
Poppy
Poppy
Jax
Ornn
Corki
Rammus
Shen
Hạng TB4.41
Top 451.3%
Thắng0.0%
Bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!