C
2
Siêu Linh
1
Đấu Sĩ
1
Dẫn Truyền
1
Viễn Chinh
1
Toán Cướp
1
Tiên Tri
1
Ác Nữ
1
Chỉ Huy
Siêu Linh Viktor Reroll
Đội hình
Pyke
★★★
Gragas
★★★
Urgot
Maokai
Viktor
★★★
Morgana
Master Yi
Tahm Kench
Vị trí là gợi ý theo giá tiền (tank hàng trước, carry hàng sau) - vị trí thực tế trên bàn cờ không có trong dữ liệu.
Tướng đầu trận
Gợi ý: các tướng giá rẻ của đội hình, thường dùng ở giai đoạn đầu.
Trang bị ưu tiên
▶
▶
Trang bị phổ biến nhất của carry chính (Master Yi).
Tướng chủ chốt
Master Yi 100% trận · 1.0★
Áo Choàng Bóng Tối
Diệt Khổng Lồ
Áo Choàng Thủy Ngân
Viktor 100% trận · 3.0★
Găng Bảo Thạch
Mũ Phù Thủy Rabadon
Trượng Hư Vô
Gragas 100% trận · 3.0★
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Tâm Linh
Giáp Máu Warmog
Hệ / Tộc
Flex Tướng
Các tướng có thể thay thế được trong đội hình này.
Cấp Độ Phổ Biến
Xu Hướng 7 Ngày
Hiệu Quả Theo Rank
| Rank | Avg | Pick% |
|---|---|---|
| Vàng | 4.81 | 1.5% |
| Bạch Kim | 5.06 | 1.0% |
| Lục Bảo | 5.07 | 0.5% |
| Kim Cương | 5.05 | 0.2% |
| Cao Thủ | 5.22 | 0.1% |
| Thượng Thủ | 5.24 | 0.1% |
| Thách Đấu | 3.95 | 0.1% |
Bản Đồ Vị Trí
Heatmap vị trí đặt tướng phổ biến nhất. Đỏ = thường đặt, xám = ít khi.
Đội hình tương tự
C
Augment_ Gragas Carry Reroll
★★★
Gragas
Gragas
★★★
Pantheon
Pantheon
★★★
Pyke
Pyke
Maokai
Urgot
Viktor
Master Yi
Tahm Kench
Hạng TB4.70
Top 447.2%
Thắng10.5%
A
Toán Cướp Master Yi Fast 8
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Rhaast
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Hạng TB4.43
Top 451.0%
Thắng13.2%
B
Máy Móc Master Yi Fast 8
Gragas
Pyke
Urgot
Viktor
Aurelion Sol
Robot
Master Yi
Hạng TB4.63
Top 448.1%
Thắng11.1%
B
Siêu Linh Pyke Reroll
Summon
Lissandra
★★★
Gragas
Gragas
★★★
Meepsie
Meepsie
★★★
Pyke
Pyke
Karma
Master Yi
Tahm Kench
Hạng TB4.50
Top 450.0%
Thắng12.5%
Bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!