← Quay lại Tier List

A

Toán Cướp Master Yi Fast 8

2 Toán Cướp 2 Đấu Sĩ 1 N.O.V.A. 1 Thách Đấu 1 Siêu Linh 1 Tiên Tri 1 Song Đấu
Hạng trung bình4.43
Top 451.0%
Tỷ lệ thắng0.0%
Độ phổ biến3.3%
Số trận mẫu35,295

Đội hình

Gragas
Gragas
Bel'Veth
Bel'Veth
Rhaast
Rhaast
Maokai
Maokai
Urgot
Urgot
Tahm Kench
Tahm Kench
Kindred
Kindred
Fiora
Fiora
Master Yi
Master Yi

Vị trí là gợi ý theo giá tiền (tank hàng trước, carry hàng sau) - vị trí thực tế trên bàn cờ không có trong dữ liệu.

Tướng đầu trận

Gợi ý: các tướng giá rẻ của đội hình, thường dùng ở giai đoạn đầu.

Trang bị ưu tiên

Trang bị phổ biến nhất của carry chính (Fiora).

Tướng chủ chốt

Fiora 100% trận · 1.0★
Áo Choàng Bóng Tối Diệt Khổng Lồ Móng Vuốt Sterak
Kindred 100% trận · 1.0★
Cuồng Đao Guinsoo Bùa Đỏ Thịnh Nộ Thủy Quái
Master Yi 100% trận · 1.0★
Áo Choàng Bóng Tối Diệt Khổng Lồ Quyền Năng Khổng Lồ

Hệ / Tộc

Flex Tướng

Akali Morgana Shen

Các tướng có thể thay thế được trong đội hình này.

Cấp Độ Phổ Biến

Cấp 6
0% 7.26
Cấp 7
1% 6.44
Cấp 8
37% 5.77
Cấp 9
49% 3.97
Cấp 10
13% 2.30

Cấp độ thường đạt khi kết thúc trận. Avg = hạng TB tại cấp đó.

Xu Hướng 7 Ngày

27/07 03/08
Avg gần nhất: 4.46

Hiệu Quả Theo Rank

Rank Avg Pick%
Vàng 4.05 1.6%
Bạch Kim 4.24 2.0%
Lục Bảo 4.36 2.4%
Kim Cương 4.41 3.0%
Cao Thủ 4.44 3.7%
Thượng Thủ 4.50 4.6%
Thách Đấu 4.61 4.5%

Bản Đồ Vị Trí

Heatmap vị trí đặt tướng phổ biến nhất. Đỏ = thường đặt, xám = ít khi.

Đội hình tương tự

Bình luận

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!