A
2
Toán Cướp
2
Đấu Sĩ
1
N.O.V.A.
1
Thách Đấu
1
Siêu Linh
1
Tiên Tri
1
Song Đấu
Toán Cướp Master Yi Fast 8
Đội hình
Gragas
Bel'Veth
Rhaast
Maokai
Urgot
Tahm Kench
Kindred
Fiora
Master Yi
Vị trí là gợi ý theo giá tiền (tank hàng trước, carry hàng sau) - vị trí thực tế trên bàn cờ không có trong dữ liệu.
Tướng chủ chốt
Fiora 100% trận · 1.0★
Áo Choàng Bóng Tối
Diệt Khổng Lồ
Móng Vuốt Sterak
Kindred 100% trận · 1.0★
Cuồng Đao Guinsoo
Bùa Đỏ
Thịnh Nộ Thủy Quái
Master Yi 100% trận · 1.0★
Áo Choàng Bóng Tối
Diệt Khổng Lồ
Quyền Năng Khổng Lồ
Hệ / Tộc
Flex Tướng
Các tướng có thể thay thế được trong đội hình này.
Cấp Độ Phổ Biến
Xu Hướng 7 Ngày
Hiệu Quả Theo Rank
| Rank | Avg | Pick% |
|---|---|---|
| Vàng | 4.05 | 1.6% |
| Bạch Kim | 4.24 | 2.0% |
| Lục Bảo | 4.36 | 2.4% |
| Kim Cương | 4.41 | 3.0% |
| Cao Thủ | 4.44 | 3.7% |
| Thượng Thủ | 4.50 | 4.6% |
| Thách Đấu | 4.61 | 4.5% |
Bản Đồ Vị Trí
Heatmap vị trí đặt tướng phổ biến nhất. Đỏ = thường đặt, xám = ít khi.
Đội hình tương tự
C
Augment_ Gragas Carry Reroll
★★★
Gragas
Gragas
★★★
Pantheon
Pantheon
★★★
Pyke
Pyke
Maokai
Urgot
Viktor
Master Yi
Tahm Kench
Hạng TB4.69
Top 447.3%
Thắng0.0%
C
Đấu Sĩ Maokai Reroll
Aatrox
Gragas
Maokai
Urgot
Tahm Kench
Fiora
Graves
Shen
Hạng TB5.28
Top 438.9%
Thắng0.0%
S
N.O.V.A. Kindred Reroll
Aatrox
Caitlyn
★★★
Akali
Akali
Bel'Veth
Maokai
Kindred
Morgana
Tahm Kench
Hạng TB4.13
Top 455.3%
Thắng0.0%
A
N.O.V.A. Bel'Veth Reroll
★★★
Briar
Briar
★★★
Rek'Sai
Rek'Sai
★★★
Akali
Akali
★★★
Bel'Veth
Bel'Veth
★★★
Jinx
Jinx
Maokai
Rhaast
Kindred
Hạng TB4.33
Top 452.4%
Thắng0.0%
Bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!