← Quay lại Tier List

B

Tiên Phong Xayah Fast 8

1 Bắn Tỉa 1 Tiên Phong 1 Hủy Diệt 1 Can Trường 1 Hắc Tinh 1 Hành Tinh 1 Chiến Lũy 1 U Sầu 1 Ác Nữ 1 Tiệc Tùng 1 Dẫn Truyền
Hạng trung bình4.64
Top 447.9%
Tỷ lệ thắng0.0%
Độ phổ biến1.0%
Số trận mẫu10,562

Đội hình

Talon
Talon
Jax
Jax
Lulu
Lulu
Xayah
Xayah
Vex
Vex
Jhin
Jhin
Blitzcrank
Blitzcrank
Shen
Shen
Nunu & Willump
Nunu & Willump

Vị trí là gợi ý theo giá tiền (tank hàng trước, carry hàng sau) - vị trí thực tế trên bàn cờ không có trong dữ liệu.

Tướng đầu trận

Gợi ý: các tướng giá rẻ của đội hình, thường dùng ở giai đoạn đầu.

Trang bị ưu tiên

Trang bị phổ biến nhất của carry chính (Jhin).

Tướng chủ chốt

Jhin 100% trận · 1.0★
Ấn Chiêm Tinh Vô Cực Kiếm Chùy Đoản Côn
Vex 100% trận · 1.0★
Cuồng Đao Guinsoo Găng Bảo Thạch Trượng Hư Vô
Nunu & Willump 100% trận · 1.0★
Lời Thề Hộ Vệ Thú Tượng Thạch Giáp Giáp Tâm Linh

Hệ / Tộc

Flex Tướng

Twisted Fate Mordekaiser Rhaast Morgana Riven Graves

Các tướng có thể thay thế được trong đội hình này.

Cấp Độ Phổ Biến

Cấp 6
0% 7.73
Cấp 7
0% 7.37
Cấp 8
34% 6.44
Cấp 9
49% 4.21
Cấp 10
16% 2.02

Cấp độ thường đạt khi kết thúc trận. Avg = hạng TB tại cấp đó.

Xu Hướng 7 Ngày

27/07 03/08
Avg gần nhất: 4.71

Hiệu Quả Theo Rank

Rank Avg Pick%
Vàng 4.40 0.9%
Bạch Kim 4.54 1.1%
Lục Bảo 4.62 1.2%
Kim Cương 4.66 1.1%
Cao Thủ 4.60 0.8%
Thượng Thủ 4.82 0.4%
Thách Đấu 4.03 0.5%

Bản Đồ Vị Trí

Heatmap vị trí đặt tướng phổ biến nhất. Đỏ = thường đặt, xám = ít khi.

Đội hình tương tự

Bình luận

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!