B
1
Bắn Tỉa
1
Tiên Phong
1
Hủy Diệt
1
Can Trường
1
Hắc Tinh
1
Hành Tinh
1
Chiến Lũy
1
U Sầu
1
Ác Nữ
1
Tiệc Tùng
1
Dẫn Truyền
Tiên Phong Xayah Fast 8
Đội hình
Talon
Jax
Lulu
Xayah
Vex
Jhin
Blitzcrank
Shen
Nunu & Willump
Vị trí là gợi ý theo giá tiền (tank hàng trước, carry hàng sau) - vị trí thực tế trên bàn cờ không có trong dữ liệu.
Tướng đầu trận
Gợi ý: các tướng giá rẻ của đội hình, thường dùng ở giai đoạn đầu.
Trang bị ưu tiên
▶
▶
Trang bị phổ biến nhất của carry chính (Jhin).
Tướng chủ chốt
Jhin 100% trận · 1.0★
Ấn Chiêm Tinh
Vô Cực Kiếm
Chùy Đoản Côn
Vex 100% trận · 1.0★
Cuồng Đao Guinsoo
Găng Bảo Thạch
Trượng Hư Vô
Nunu & Willump 100% trận · 1.0★
Lời Thề Hộ Vệ
Thú Tượng Thạch Giáp
Giáp Tâm Linh
Hệ / Tộc
Flex Tướng
Các tướng có thể thay thế được trong đội hình này.
Cấp Độ Phổ Biến
Xu Hướng 7 Ngày
Hiệu Quả Theo Rank
| Rank | Avg | Pick% |
|---|---|---|
| Vàng | 4.40 | 0.9% |
| Bạch Kim | 4.54 | 1.1% |
| Lục Bảo | 4.62 | 1.2% |
| Kim Cương | 4.66 | 1.1% |
| Cao Thủ | 4.60 | 0.8% |
| Thượng Thủ | 4.82 | 0.4% |
| Thách Đấu | 4.03 | 0.5% |
Bản Đồ Vị Trí
Heatmap vị trí đặt tướng phổ biến nhất. Đỏ = thường đặt, xám = ít khi.
Đội hình tương tự
C
Chiêm Tinh Lulu Reroll
Talon
Twisted Fate
Jax
★★★
Lulu
Lulu
Nunu & Willump
Xayah
Shen
Vex
Hạng TB5.58
Top 434.6%
Thắng0.0%
S
Chiêm Tinh Riven Fast 8
Talon
Jax
Mordekaiser
Rhaast
Nunu & Willump
Riven
Xayah
Jhin
Hạng TB4.05
Top 456.5%
Thắng0.0%
C
Augment_ Jax Carry Can Trường Reroll
★★★
Talon
Talon
★★★
Twisted Fate
Twisted Fate
★★★
Jax
Jax
Lulu
Ornn
Nunu & Willump
Xayah
Vex
Hạng TB4.90
Top 444.3%
Thắng0.0%
C
Can Trường Ornn Fast 8
Jax
Lulu
Ornn
Nami
Nunu & Willump
Rammus
Blitzcrank
Shen
Hạng TB6.00
Top 428.6%
Thắng0.0%
Bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!