S
6
Chiêm Tinh
1
Vô Pháp
1
Thời Không
1
Bắn Tỉa
1
Tiên Phong
1
Can Trường
1
Chiến Lũy
1
Hủy Diệt
1
Hắc Tinh
1
Chuộc Tội
Chiêm Tinh Riven Fast 8
Đội hình
Mordekaiser
Jax
Talon
Rhaast
Riven
Shen
Jhin
Nunu & Willump
Xayah
Vị trí là gợi ý theo giá tiền (tank hàng trước, carry hàng sau) - vị trí thực tế trên bàn cờ không có trong dữ liệu.
Tướng đầu trận
Gợi ý: các tướng giá rẻ của đội hình, thường dùng ở giai đoạn đầu.
Trang bị ưu tiên
▶
▶
Trang bị phổ biến nhất của carry chính (Jhin).
Tướng chủ chốt
Jhin 100% trận · 1.0★
Ấn Chiêm Tinh
Vô Cực Kiếm
Chùy Đoản Côn
Nunu & Willump 100% trận · 1.0★
Mũ Thích Nghi
Vương Miện Hoàng Gia
Lời Thề Hộ Vệ
Riven 100% trận · 1.0★
Ấn Chiêm Tinh
Huyết Kiếm
Móng Vuốt Sterak
Hệ / Tộc
Flex Tướng
Các tướng có thể thay thế được trong đội hình này.
Cấp Độ Phổ Biến
Xu Hướng 7 Ngày
Hiệu Quả Theo Rank
| Rank | Avg | Pick% |
|---|---|---|
| Vàng | 3.94 | 0.8% |
| Bạch Kim | 4.09 | 0.8% |
| Lục Bảo | 4.04 | 1.1% |
| Kim Cương | 4.04 | 1.3% |
| Cao Thủ | 4.08 | 1.1% |
| Thượng Thủ | 4.04 | 1.3% |
| Thách Đấu | 4.09 | 0.8% |
Bản Đồ Vị Trí
Heatmap vị trí đặt tướng phổ biến nhất. Đỏ = thường đặt, xám = ít khi.
Đội hình tương tự
B
Tiên Phong Xayah Fast 8
Talon
Jax
Lulu
Nunu & Willump
Xayah
Blitzcrank
Jhin
Shen
Hạng TB4.64
Top 447.9%
Thắng0.0%
B
Bắn Tỉa Xayah Can Trường Fast 8
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rhaast
Nunu & Willump
Rammus
Xayah
Bard
Hạng TB4.60
Top 448.6%
Thắng0.0%
B
Bắn Tỉa Xayah Tahm Kench Fast 8
Aatrox
Jax
Maokai
Rhaast
Nunu & Willump
Tahm Kench
Xayah
Blitzcrank
Hạng TB4.49
Top 450.1%
Thắng0.0%
C
Chiêm Tinh Lulu Reroll
Talon
Twisted Fate
Jax
★★★
Lulu
Lulu
Nunu & Willump
Xayah
Shen
Vex
Hạng TB5.58
Top 434.6%
Thắng0.0%
Bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!