← Quay lại Tier List

C

Thời Không Lulu Reroll

1 Thời Không 1 Nhân Bản 1 Can Trường 1 Đấu Sĩ 1 N.O.V.A. 1 Định Mệnh 1 Chuộc Tội 1 Chiêm Tinh
Hạng trung bình4.67
Top 447.6%
Tỷ lệ thắng0.0%
Độ phổ biến1.6%
Số trận mẫu17,254

Đội hình

Aatrox
Aatrox
Milio
Milio
★★★
Jax
Jax
★★★
Pantheon
Pantheon
★★★
Twisted Fate
Twisted Fate
Maokai
Maokai
★★★
Lulu
Lulu
★★★

Vị trí là gợi ý theo giá tiền (tank hàng trước, carry hàng sau) - vị trí thực tế trên bàn cờ không có trong dữ liệu.

Tướng đầu trận

Gợi ý: các tướng giá rẻ của đội hình, thường dùng ở giai đoạn đầu.

Trang bị ưu tiên

Trang bị phổ biến nhất của carry chính (Lulu).

Tướng chủ chốt

Lulu 100% trận · 3.0★
Găng Bảo Thạch Nanh Nashor Nanh Nashor
Maokai 100% trận · 3.0★
Ấn Chiêm Tinh Vuốt Rồng Giáp Máu Warmog
Jax 100% trận · 3.0★
Vương Miện Hoàng Gia Thú Tượng Thạch Giáp Thú Tượng Thạch Giáp

Hệ / Tộc

Flex Tướng

Rhaast Rammus Morgana Shen Bard

Các tướng có thể thay thế được trong đội hình này.

Cấp Độ Phổ Biến

Cấp 6
2% 7.35
Cấp 7
46% 5.90
Cấp 8
37% 3.85
Cấp 9
13% 2.86
Cấp 10
3% 1.89

Cấp độ thường đạt khi kết thúc trận. Avg = hạng TB tại cấp đó.

Xu Hướng 7 Ngày

27/07 03/08
Avg gần nhất: 4.72

Hiệu Quả Theo Rank

Rank Avg Pick%
Vàng 4.30 0.8%
Bạch Kim 4.40 1.1%
Lục Bảo 4.47 1.4%
Kim Cương 4.61 1.6%
Cao Thủ 4.75 1.7%
Thượng Thủ 4.88 1.6%
Thách Đấu 4.89 1.6%

Bản Đồ Vị Trí

Heatmap vị trí đặt tướng phổ biến nhất. Đỏ = thường đặt, xám = ít khi.

Đội hình tương tự

Bình luận

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!