← Quay lại danh sách Tướng

Aatrox

Aatrox

● Giá 1
N.O.V.A. Can Trường
Nhát Chém Tinh Tú
Hồi lại ? , sau đó gây ? sát thương vật lý lên mục tiêu hiện tại.

N.O.V.A. Tiến Công: Chém xuyên chiến trường, hất tung tất cả kẻ địch trong thoáng chốc và gây ? sát thương vật lý.
Số trận4,642
Tỷ lệ sử dụng35.3%
Hạng trung bình4.40
Top 451.7%
Tỷ lệ thắng13.3%

Trang bị phổ biến

# Trang bị Số trận Hạng trung bình Tỷ lệ thắng
1 Ấn Chiêm Tinh 89 3.92 13.5%
2 Thú Tượng Thạch Giáp 83 4.93 6.0%
3 Găng Đạo Tặc 58 4.09 20.7%
4 Giáp Máu Warmog 37 4.49 10.8%
5 Quyền Năng Khổng Lồ 30 4.30 13.3%
6 Lời Thề Hộ Vệ 28 4.18 3.6%
7 Áo Choàng Gai 26 4.23 11.5%
8 Giáp Tâm Linh 22 4.23 0.0%
9 Móng Vuốt Sterak 21 4.05 23.8%
10 Giáp Lưới 20 3.35 0.0%

Xuất hiện trong đội hình

Chiêm Tinh N.O.V.A.
Phổ biến3.0%
Hạng TB3.74
Thắng12.2%
N.O.V.A. Thần Phán
Phổ biến2.0%
Hạng TB5.44
Thắng1.9%
N.O.V.A. Chiêm Tinh
Phổ biến1.8%
Hạng TB3.76
Thắng20.3%
Chiêm Tinh Viễn Chinh
Phổ biến1.8%
Hạng TB3.43
Thắng29.5%
Máy Móc Chiêm Tinh
Phổ biến1.5%
Hạng TB3.20
Thắng35.7%
N.O.V.A. Chiêm Tinh
Phổ biến1.5%
Hạng TB5.18
Thắng1.5%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến1.3%
Hạng TB3.59
Thắng28.3%
N.O.V.A. Chiêm Tinh
Phổ biến1.0%
Hạng TB3.77
Thắng9.6%
Chiêm Tinh Hắc Tinh
Phổ biến1.0%
Hạng TB3.57
Thắng23.3%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến1.0%
Hạng TB5.94
Thắng4.7%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.9%
Hạng TB4.41
Thắng15.7%
Chiêm Tinh N.O.V.A.
Phổ biến0.8%
Hạng TB4.11
Thắng8.6%
Chiêm Tinh N.O.V.A.
Phổ biến0.8%
Hạng TB4.96
Thắng4.0%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.7%
Hạng TB3.77
Thắng15.5%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.7%
Hạng TB3.91
Thắng19.6%
Viễn Chinh Siêu Thú
Phổ biến0.7%
Hạng TB3.62
Thắng26.1%
Chiêm Tinh Siêu Thú
Phổ biến0.7%
Hạng TB2.92
Thắng27.8%
Chiêm Tinh N.O.V.A.
Phổ biến0.7%
Hạng TB3.15
Thắng21.6%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.6%
Hạng TB5.41
Thắng16.3%
N.O.V.A. Tinh Linh Chuông
Phổ biến0.6%
Hạng TB5.23
Thắng0.0%
N.O.V.A. Tiên Phong
Phổ biến0.5%
Hạng TB5.99
Thắng0.0%
Siêu Thú Tinh Linh Chuông
Phổ biến0.5%
Hạng TB3.08
Thắng28.8%
Chiêm Tinh N.O.V.A.
Phổ biến0.4%
Hạng TB4.82
Thắng7.0%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.4%
Hạng TB6.81
Thắng1.9%
N.O.V.A. Du Mục
Phổ biến0.4%
Hạng TB5.33
Thắng5.8%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.4%
Hạng TB4.96
Thắng6.1%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.4%
Hạng TB4.31
Thắng6.3%
N.O.V.A. Siêu Thú
Phổ biến0.3%
Hạng TB4.90
Thắng17.5%
N.O.V.A. Siêu Thú
Phổ biến0.3%
Hạng TB6.97
Thắng0.0%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.3%
Hạng TB3.22
Thắng27.8%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.3%
Hạng TB4.81
Thắng5.6%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.3%
Hạng TB4.74
Thắng5.7%
Chiêm Tinh Thách Đấu
Phổ biến0.3%
Hạng TB4.23
Thắng20.0%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.3%
Hạng TB2.94
Thắng32.4%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.3%
Hạng TB3.15
Thắng11.8%
Thách Đấu Máy Móc
Phổ biến0.2%
Hạng TB3.26
Thắng35.5%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.2%
Hạng TB5.68
Thắng3.2%
Chiêm Tinh N.O.V.A.
Phổ biến0.2%
Hạng TB5.23
Thắng9.7%
N.O.V.A. Đấu Sĩ
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.19
Thắng6.3%
N.O.V.A. Siêu Thú
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.37
Thắng13.3%
Hắc Tinh N.O.V.A.
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.20
Thắng20.0%
Thời Không N.O.V.A.
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.37
Thắng3.3%
Tinh Linh Chuông N.O.V.A.
Phổ biến0.2%
Hạng TB5.31
Thắng6.9%
Chiêm Tinh Nhân Bản
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.32
Thắng7.1%
Chiêm Tinh N.O.V.A.
Phổ biến0.2%
Hạng TB3.73
Thắng7.7%
N.O.V.A. Tiên Phong
Phổ biến0.2%
Hạng TB5.28
Thắng4.0%
N.O.V.A. Đấu Sĩ
Phổ biến0.2%
Hạng TB3.64
Thắng24.0%
Phổ biến0.2%
Hạng TB5.38
Thắng12.5%
Hắc Tinh N.O.V.A.
Phổ biến0.2%
Hạng TB6.86
Thắng0.0%
Chiêm Tinh Siêu Thú
Phổ biến0.2%
Hạng TB5.52
Thắng17.4%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.2%
Hạng TB5.43
Thắng9.5%
Toán Cướp Thần Phán
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.57
Thắng9.5%
Chiêm Tinh Thời Không
Phổ biến0.2%
Hạng TB5.48
Thắng4.8%
Chiêm Tinh Hành Tinh
Phổ biến0.2%
Hạng TB5.45
Thắng10.0%
N.O.V.A. Chiêm Tinh
Phổ biến0.2%
Hạng TB3.95
Thắng10.0%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.2%
Hạng TB6.60
Thắng0.0%
N.O.V.A. Siêu Thú
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.95
Thắng15.8%
Tinh Linh Chuông N.O.V.A.
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.89
Thắng0.0%
Chiêm Tinh Định Mệnh
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.00
Thắng15.8%
Chiêm Tinh Định Mệnh
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.29
Thắng5.9%
Siêu Thú N.O.V.A.
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.56
Thắng18.8%
N.O.V.A. Du Mục
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.20
Thắng0.0%
N.O.V.A. Toán Cướp
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.07
Thắng7.1%
N.O.V.A. Đấu Sĩ
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.13
Thắng0.0%
Chiêm Tinh Thách Đấu
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.14
Thắng21.4%
N.O.V.A. Viễn Chinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.85
Thắng15.4%
N.O.V.A. Đấu Sĩ
Phổ biến0.1%
Hạng TB7.23
Thắng0.0%
Thời Không N.O.V.A.
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.38
Thắng0.0%
Chiêm Tinh Hắc Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.42
Thắng8.3%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.67
Thắng16.7%
N.O.V.A. Thời Không
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.83
Thắng0.0%
Chiêm Tinh Tinh Linh Chuông
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.50
Thắng0.0%
N.O.V.A. Toán Cướp
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.10
Thắng0.0%
Chiêm Tinh Viễn Chinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.80
Thắng0.0%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.73
Thắng0.0%
N.O.V.A. Đấu Sĩ
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.40
Thắng30.0%
N.O.V.A. Chiêm Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.27
Thắng0.0%
Thách Đấu N.O.V.A.
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.73
Thắng0.0%
Hắc Tinh N.O.V.A.
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.89
Thắng0.0%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB7.67
Thắng0.0%
Nhân Bản Toán Cướp
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.44
Thắng0.0%
N.O.V.A. Thách Đấu
Phổ biến0.1%
Hạng TB7.56
Thắng0.0%
Siêu Thú Tộc Thượng Cổ
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.78
Thắng11.1%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB7.11
Thắng0.0%
Đấu Sĩ Siêu Thú
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.25
Thắng37.5%
N.O.V.A. Thách Đấu
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.88
Thắng12.5%
N.O.V.A. Toán Cướp
Phổ biến0.1%
Hạng TB8.00
Thắng0.0%
Máy Móc N.O.V.A.
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.38
Thắng0.0%
N.O.V.A. Đấu Sĩ
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.88
Thắng25.0%
N.O.V.A. Toán Cướp
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.88
Thắng0.0%
N.O.V.A. Hành Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.57
Thắng14.3%
N.O.V.A. Toán Cướp
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.00
Thắng16.7%
Chiêm Tinh Du Mục
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.83
Thắng0.0%
Chiêm Tinh Thời Không
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.14
Thắng0.0%
N.O.V.A. Chiêm Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.17
Thắng0.0%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.00
Thắng0.0%
N.O.V.A. Đấu Sĩ
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.43
Thắng0.0%
N.O.V.A. Can Trường
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.83
Thắng0.0%
N.O.V.A. Máy Móc
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.43
Thắng0.0%
Hành Tinh Can Trường
Phổ biến0.1%
Hạng TB7.17
Thắng0.0%
Chiêm Tinh Nhân Bản
Phổ biến0.1%
Hạng TB7.33
Thắng0.0%
Siêu Thú Chiêm Tinh
Phổ biến0.0%
Hạng TB4.00
Thắng0.0%
N.O.V.A. Tinh Linh Chuông
Phổ biến0.0%
Hạng TB6.80
Thắng0.0%
Siêu Thú Siêu Linh
Phổ biến0.0%
Hạng TB4.60
Thắng0.0%
Nhân Bản Chiêm Tinh
Phổ biến0.0%
Hạng TB5.20
Thắng20.0%
Định Mệnh Can Trường
Phổ biến0.0%
Hạng TB3.40
Thắng40.0%