Thống Kê Trang Bị
Trang bị lên trên từng tướng, xếp theo số lần xuất hiện - Bản metatft-set17.
| Trang bị | Số trận | Hạng trung bình | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|
Thú Tượng Thạch Giáp |
13014400 | 4.13 | 15.0% |
Cuồng Đao Guinsoo |
9664088 | 4.28 | 14.0% |
Giáp Máu Warmog |
9503110 | 4.06 | 15.3% |
Găng Bảo Thạch |
7298144 | 4.14 | 15.3% |
Diệt Khổng Lồ |
6630077 | 3.98 | 16.0% |
Giáp Tâm Linh |
6448005 | 4.04 | 15.1% |
Vô Cực Kiếm |
5850771 | 4.11 | 15.2% |
Kiếm Tử Thần |
5104962 | 3.98 | 16.1% |
Găng Đạo Tặc |
4989462 | 3.94 | 17.4% |
Lời Thề Hộ Vệ |
4975946 | 3.98 | 17.8% |
Ngọn Giáo Shojin |
4791523 | 4.07 | 15.7% |
Mũ Phù Thủy Rabadon |
4629453 | 3.95 | 16.9% |
Áo Choàng Lửa |
4284628 | 4.12 | 14.6% |
Huyết Kiếm |
3774580 | 4.13 | 15.5% |
Chùy Đoản Côn |
3438633 | 3.85 | 17.3% |
Nanh Nashor |
3240278 | 4.09 | 15.5% |
Vuốt Rồng |
3139561 | 3.95 | 15.4% |
Bàn Tay Công Lý |
3117751 | 3.92 | 16.1% |
Trượng Hư Vô |
3064614 | 3.93 | 17.0% |
Kiếm Súng Hextech |
3042895 | 3.93 | 15.8% |
Mũ Thích Nghi |
3026037 | 3.83 | 18.3% |
Bùa Đỏ |
2812119 | 3.91 | 18.0% |
Thịnh Nộ Thủy Quái |
2695379 | 3.99 | 16.0% |
Cung Xanh |
2683490 | 3.94 | 16.5% |
Áo Choàng Gai |
2639197 | 3.84 | 16.1% |
Trái Tim Kiên Định |
2566476 | 3.79 | 16.9% |
Bùa Xanh |
2538372 | 4.09 | 14.4% |
Móng Vuốt Sterak |
2143604 | 3.91 | 18.2% |
Áo Choàng Bóng Tối |
2118435 | 3.95 | 17.5% |
Quyền Trượng Thiên Thần |
2052927 | 4.04 | 14.8% |
Quyền Năng Khổng Lồ |
2039506 | 4.16 | 14.8% |
Vương Miện Hoàng Gia |
2038811 | 3.73 | 18.5% |
Dị Thường |
1931063 | 4.13 | 13.9% |
|
|
1925156 | 3.79 | 18.5% |
Giáp Vai Nguyệt Thần |
1506453 | 4.05 | 15.5% |
Nỏ Sét |
1456180 | 3.89 | 16.7% |
Áo Choàng Thủy Ngân |
1455892 | 3.98 | 17.5% |
Ấn Chiêm Tinh |
1390411 | 3.98 | 21.2% |
Đai Khổng Lồ |
1207818 | 4.82 | 9.6% |
Gậy Quá Khổ |
972844 | 4.81 | 9.5% |
Kiếm B.F. |
951081 | 4.90 | 9.1% |
Giáp Lưới |
926674 | 4.77 | 9.9% |
Cung Gỗ |
918974 | 4.77 | 9.9% |
Nước Mắt Nữ Thần |
845038 | 4.69 | 10.1% |
Áo Choàng Bạc |
839939 | 4.75 | 9.9% |
Găng Đấu Tập |
773040 | 4.74 | 9.8% |
Ấn Thách Đấu |
769681 | 3.43 | 34.6% |
Ấn Hành Tinh |
619852 | 4.08 | 16.8% |
Ấn Hắc Tinh |
544331 | 4.23 | 14.2% |
Ấn N.O.V.A. |
513558 | 4.10 | 14.2% |
Ấn Viễn Chinh |
492783 | 3.46 | 32.9% |
Ấn Tinh Linh Chuông |
432880 | 4.33 | 15.7% |
Ấn Đấu Sĩ |
352674 | 4.14 | 15.3% |
Ấn Tiên Phong |
349738 | 4.38 | 14.2% |
Phép Màu Của Soraka |
343599 | 4.30 | 13.0% |
Ấn Thời Không |
334409 | 4.34 | 14.9% |
Ấn Can Trường |
332998 | 4.24 | 14.9% |
Ấn Vô Pháp |
302958 | 4.31 | 13.5% |
Kết Nối Drone |
300446 | 4.20 | 13.5% |
Ấn Siêu Thú |
298932 | 4.46 | 21.7% |
Cảm Quan Cấy Ghép |
295920 | 4.26 | 12.6% |
Ấn Du Mục |
289553 | 4.34 | 13.7% |
Ấn Toán Cướp |
288506 | 4.42 | 13.2% |
Trực Giác Của Evelynn |
280961 | 4.38 | 11.3% |
Lồng Đèn Của Thresh |
274114 | 4.26 | 12.2% |
Ấn Thần Phán |
269885 | 4.70 | 10.1% |
Ấn Bắn Tỉa |
259791 | 4.37 | 14.3% |
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng |
256289 | 4.07 | 14.4% |
Ấn Siêu Linh |
254117 | 4.43 | 12.0% |
Ấn Tộc Thượng Cổ |
249812 | 4.38 | 12.7% |
Kiếm Thuật Của Yasuo |
236266 | 4.46 | 10.8% |
Nguyên Mẫu Tia Lửa |
233942 | 4.15 | 21.8% |
Xúc Tu Tàn Phá |
233847 | 4.84 | 16.3% |
Nguyên Mẫu Lỗi |
222300 | 4.11 | 22.4% |
Bảo Tồn Sinh Chất |
218775 | 4.35 | 11.8% |
Ma Trận Mã Độc |
208263 | 4.27 | 12.6% |
Tam Luyện Kiếm |
204438 | 4.17 | 13.6% |
Bùa Chú Dẫn Đường |
204257 | 4.84 | 16.3% |
Kính Khóa Mục Tiêu |
202317 | 4.25 | 12.7% |
Nỏ Thỏ Chiến |
199118 | 3.75 | 34.2% |
Bàn Tay Hỏa Tiễn |
187147 | 4.89 | 15.2% |
Nguyên Mẫu Rò Rỉ |
186997 | 4.11 | 22.4% |
Ám Ảnh Của Varus |
181556 | 4.35 | 12.1% |
Hào Quang Của Ahri |
179718 | 4.22 | 12.6% |
Vương Miện Chiến Thuật |
168585 | 2.74 | 34.0% |
Giáp Đại Hãn |
163924 | 4.29 | 13.4% |
Máy Chém Bạo Tàn |
162167 | 4.78 | 16.5% |
Bất Khuất |
161729 | 4.09 | 15.4% |
Cảm Quan Cấy Ghép |
161444 | 4.20 | 10.8% |
Đao Chớp |
155654 | 4.36 | 12.7% |
Khiên Hừng Đông |
150716 | 4.22 | 13.2% |
Kết Nối Drone |
147514 | 4.39 | 8.4% |
Bùa Thăng Hoa |
144271 | 4.33 | 12.7% |
Kiếm của Tay Bạc |
139667 | 4.34 | 12.8% |
Huy Hiệu Lightshield |
137115 | 4.11 | 14.7% |
Lõi Bình Minh |
130043 | 4.23 | 14.2% |
Kính Nhắm Thiện Xạ |
125536 | 4.30 | 12.8% |
Khiên Hoàng Hôn |
118562 | 4.35 | 12.2% |
Kính Khóa Mục Tiêu |
111642 | 4.17 | 10.9% |
Pháo Xương Cá |
111093 | 4.20 | 13.5% |
Vương Miện Demacia |
108998 | 4.51 | 11.7% |
Ma Trận Mã Độc |
108312 | 4.34 | 9.0% |
Bão Tố Luden |
108182 | 4.36 | 11.6% |
Đại Bác Hải Tặc |
108069 | 4.20 | 15.0% |
Vũ Khúc Tử Thần |
103530 | 4.16 | 14.6% |
Dao Điện Statikk |
102193 | 4.36 | 12.6% |
Đá Hắc Hóa |
101265 | 4.20 | 13.8% |
Găng Hư Không |
100601 | 4.21 | 13.9% |
Đại Bác Liên Thanh |
100528 | 4.47 | 11.0% |
Áo Choàng Chiến Thuật |
99109 | 4.20 | 14.6% |
Giáp Tay Seeker |
98231 | 4.42 | 12.4% |
Móng Vuốt Ám Muội |
98084 | 4.35 | 12.0% |
Trường Ánh Sáng |
94890 | 3.53 | 39.7% |
Giáp Hàn Băng |
94120 | 3.59 | 41.0% |
Rìu Đại Mãng Xà |
93892 | 4.09 | 15.6% |
Kiếm Tai Ương |
92421 | 4.30 | 12.3% |
Thần Búa Tiến Công |
92228 | 4.34 | 12.5% |
Tuyệt Diệt |
92112 | 3.49 | 41.2% |
Cung Ngắn Bỏng Cháy |
91155 | 3.50 | 40.5% |
Sư Tử Đọa Đày |
91095 | 3.57 | 40.4% |
Chùy Bạch Ngân |
89192 | 4.27 | 13.1% |
Đao Tím |
88910 | 4.25 | 13.2% |
Cầu Thánh Lốc Xoáy |
85689 | 3.64 | 40.0% |
Lưỡi Dao Cộng Hưởng |
84751 | 3.51 | 41.5% |
Pháo Liên Hoàn UwU |
82763 | 3.72 | 38.3% |
Rìu Hỏa Ngục |
82743 | 4.34 | 13.2% |
Bảo Tồn Sinh Chất |
81716 | 4.41 | 8.4% |
Lưỡng Cực Zhonya |
80268 | 4.10 | 15.4% |
Khế Ước Vĩnh Hằng |
79096 | 4.25 | 13.0% |
Găng Đấu Sĩ |
78952 | 4.34 | 12.9% |
Nước Cappa |
69402 | 4.32 | 14.0% |
Siêu Xẻng |
55298 | 5.01 | 8.2% |
Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng |
53785 | 4.29 | 13.6% |
Giáp Máu Warmog Ánh Sáng |
51819 | 4.18 | 13.8% |
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng |
51099 | 4.46 | 13.6% |
Kiếm Tử Thần Ánh Sáng |
50773 | 4.05 | 16.0% |
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng |
46518 | 4.15 | 15.6% |
Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng |
46320 | 4.03 | 16.4% |
Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng |
45496 | 4.08 | 15.1% |
Vô Cực Kiếm Ánh Sáng |
37195 | 3.97 | 17.4% |
Giáp Tâm Linh Ánh Sáng |
29526 | 4.23 | 13.6% |
Chùy Đoản Côn Ánh Sáng |
22486 | 3.92 | 17.6% |
Nanh Nashor Ánh Sáng |
22456 | 4.13 | 15.6% |
Thịnh Nộ Thủy Quái Ánh Sáng |
19204 | 4.12 | 16.2% |
Huyết Kiếm Ánh Sáng |
19071 | 4.38 | 14.0% |
Bàn Tay Công Lý Ánh Sáng |
18315 | 4.15 | 14.7% |
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng |
18039 | 4.11 | 16.4% |
Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng |
17707 | 3.86 | 18.3% |
Bùa Xanh Ánh Sáng |
16580 | 4.14 | 15.0% |
Bùa Đỏ Ánh Sáng |
16033 | 4.04 | 17.5% |
Vuốt Rồng Ánh Sáng |
15954 | 4.26 | 14.0% |
Lời Thề Hộ Vệ Ánh Sáng |
15910 | 4.22 | 15.9% |
Áo Choàng Bóng Tối Ánh Sáng |
14724 | 4.09 | 15.8% |
Quyền Năng Khổng Lồ Ánh Sáng |
14722 | 4.09 | 16.5% |
Trượng Hư Vô Ánh Sáng |
13793 | 4.18 | 14.7% |
Móng Vuốt Sterak Ánh Sáng |
12690 | 3.97 | 17.5% |
Cung Xanh Ánh Sáng |
12432 | 4.01 | 16.1% |
Áo Choàng Lửa Ánh Sáng |
11482 | 4.03 | 15.6% |
Áo Choàng Gai Ánh Sáng |
11115 | 4.16 | 13.8% |
Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng |
10737 | 4.05 | 15.4% |
Mũ Thích Nghi Ánh Sáng |
9641 | 4.27 | 15.6% |
Chảo Vàng |
9388 | 4.96 | 9.0% |
Trái Tim Kiên Định Ánh Sáng |
9082 | 4.12 | 15.6% |
Áo Choàng Thủy Ngân Ánh Sáng |
8684 | 4.19 | 15.8% |
|
|
7535 | 3.87 | 18.8% |
Nham Kích Tiến Hóa |
6920 | 1.53 | 82.4% |
Vương Miện Hoàng Gia Ánh Sáng |
6308 | 4.14 | 16.4% |
Lá Chắn Chiến Thuật |
6086 | 3.27 | 26.5% |
Nỏ Sét Ánh Sáng |
5526 | 3.85 | 19.0% |
Giáp Vai Nguyệt Thần Ánh Sáng |
5122 | 3.86 | 19.3% |
Siêu Pháo OwO |
4596 | 2.37 | 62.5% |
Nhật Thực |
3143 | 1.65 | 80.7% |
Giá Lạnh Thấu Xương |
3082 | 2.27 | 70.2% |
Lốc Xoáy Bất Tận |
3060 | 2.46 | 64.4% |
Sư Tử Than Khóc |
3028 | 1.61 | 82.2% |
Siêu Thú Tuyệt Diệt |
3016 | 2.36 | 66.4% |
Lưỡi Dao Đa Sắc Của Vayne |
2990 | 2.69 | 58.5% |
Máy Phóng Tên Thỏ Chiến |
2934 | 2.47 | 65.0% |
Vũ Khí Toàn Năng |
126 | 1.02 | 98.4% |
Máy Sao Chép Tướng Tí Hon |
3 | 3.33 | 0.0% |
Máy Nhân Bản |
1 | 2.00 | 0.0% |
Lệnh Chỉ Huy: Vắt Kiệt |
1 | 2.00 | 0.0% |
Lệnh Chỉ Huy: Mô Phỏng |
1 | 4.00 | 0.0% |
Nam Châm Ma Thuật <rules>(còn 6 lượt dùng!)</rules> |
1 | 4.00 | 0.0% |
Lệnh Chỉ Huy: Song Kích |
1 | 2.00 | 0.0% |
Thú Tượng Thạch Giáp
Cuồng Đao Guinsoo
Giáp Máu Warmog
Găng Bảo Thạch
Diệt Khổng Lồ
Giáp Tâm Linh
Vô Cực Kiếm
Kiếm Tử Thần
Găng Đạo Tặc
Lời Thề Hộ Vệ
Ngọn Giáo Shojin
Mũ Phù Thủy Rabadon
Áo Choàng Lửa
Huyết Kiếm
Chùy Đoản Côn
Nanh Nashor
Vuốt Rồng
Bàn Tay Công Lý
Trượng Hư Vô
Kiếm Súng Hextech
Mũ Thích Nghi
Bùa Đỏ
Thịnh Nộ Thủy Quái
Cung Xanh
Áo Choàng Gai
Trái Tim Kiên Định
Bùa Xanh
Móng Vuốt Sterak
Áo Choàng Bóng Tối
Quyền Trượng Thiên Thần
Quyền Năng Khổng Lồ
Vương Miện Hoàng Gia
Dị Thường
Giáp Vai Nguyệt Thần
Nỏ Sét
Áo Choàng Thủy Ngân
Ấn Chiêm Tinh
Đai Khổng Lồ
Gậy Quá Khổ
Kiếm B.F.
Giáp Lưới
Cung Gỗ
Nước Mắt Nữ Thần
Áo Choàng Bạc
Găng Đấu Tập
Ấn Thách Đấu
Ấn Hành Tinh
Ấn Hắc Tinh
Ấn N.O.V.A.
Ấn Viễn Chinh
Ấn Tinh Linh Chuông
Ấn Đấu Sĩ
Ấn Tiên Phong
Phép Màu Của Soraka
Ấn Thời Không
Ấn Can Trường
Ấn Vô Pháp
Kết Nối Drone
Ấn Siêu Thú
Cảm Quan Cấy Ghép
Ấn Du Mục
Ấn Toán Cướp
Trực Giác Của Evelynn
Lồng Đèn Của Thresh
Ấn Thần Phán
Ấn Bắn Tỉa
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Ấn Siêu Linh
Ấn Tộc Thượng Cổ
Kiếm Thuật Của Yasuo
Nguyên Mẫu Tia Lửa
Xúc Tu Tàn Phá
Nguyên Mẫu Lỗi
Bảo Tồn Sinh Chất
Ma Trận Mã Độc
Tam Luyện Kiếm
Bùa Chú Dẫn Đường
Kính Khóa Mục Tiêu
Nỏ Thỏ Chiến
Bàn Tay Hỏa Tiễn
Nguyên Mẫu Rò Rỉ
Ám Ảnh Của Varus
Hào Quang Của Ahri
Vương Miện Chiến Thuật
Giáp Đại Hãn
Máy Chém Bạo Tàn
Bất Khuất
Cảm Quan Cấy Ghép
Đao Chớp
Khiên Hừng Đông
Kết Nối Drone
Bùa Thăng Hoa
Kiếm của Tay Bạc
Huy Hiệu Lightshield
Lõi Bình Minh
Kính Nhắm Thiện Xạ
Khiên Hoàng Hôn
Kính Khóa Mục Tiêu
Pháo Xương Cá
Vương Miện Demacia
Ma Trận Mã Độc
Bão Tố Luden
Đại Bác Hải Tặc
Vũ Khúc Tử Thần
Dao Điện Statikk
Đá Hắc Hóa
Găng Hư Không
Đại Bác Liên Thanh
Áo Choàng Chiến Thuật
Giáp Tay Seeker
Móng Vuốt Ám Muội
Trường Ánh Sáng
Giáp Hàn Băng
Rìu Đại Mãng Xà
Kiếm Tai Ương
Thần Búa Tiến Công
Tuyệt Diệt
Cung Ngắn Bỏng Cháy
Sư Tử Đọa Đày
Chùy Bạch Ngân
Đao Tím
Cầu Thánh Lốc Xoáy
Lưỡi Dao Cộng Hưởng
Pháo Liên Hoàn UwU
Rìu Hỏa Ngục
Bảo Tồn Sinh Chất
Lưỡng Cực Zhonya
Khế Ước Vĩnh Hằng
Găng Đấu Sĩ
Nước Cappa
Siêu Xẻng
Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng
Giáp Máu Warmog Ánh Sáng
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng
Kiếm Tử Thần Ánh Sáng
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng
Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng
Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng
Vô Cực Kiếm Ánh Sáng
Giáp Tâm Linh Ánh Sáng
Chùy Đoản Côn Ánh Sáng
Nanh Nashor Ánh Sáng
Thịnh Nộ Thủy Quái Ánh Sáng
Huyết Kiếm Ánh Sáng
Bàn Tay Công Lý Ánh Sáng
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng
Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng
Bùa Xanh Ánh Sáng
Bùa Đỏ Ánh Sáng
Vuốt Rồng Ánh Sáng
Lời Thề Hộ Vệ Ánh Sáng
Áo Choàng Bóng Tối Ánh Sáng
Quyền Năng Khổng Lồ Ánh Sáng
Trượng Hư Vô Ánh Sáng
Móng Vuốt Sterak Ánh Sáng
Cung Xanh Ánh Sáng
Áo Choàng Lửa Ánh Sáng
Áo Choàng Gai Ánh Sáng
Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng
Mũ Thích Nghi Ánh Sáng
Chảo Vàng
Trái Tim Kiên Định Ánh Sáng
Áo Choàng Thủy Ngân Ánh Sáng
Nham Kích Tiến Hóa
Vương Miện Hoàng Gia Ánh Sáng
Lá Chắn Chiến Thuật
Nỏ Sét Ánh Sáng
Giáp Vai Nguyệt Thần Ánh Sáng
Siêu Pháo OwO
Nhật Thực
Giá Lạnh Thấu Xương
Lốc Xoáy Bất Tận
Sư Tử Than Khóc
Siêu Thú Tuyệt Diệt
Lưỡi Dao Đa Sắc Của Vayne
Máy Phóng Tên Thỏ Chiến
Vũ Khí Toàn Năng
Máy Sao Chép Tướng Tí Hon
Máy Nhân Bản
Lệnh Chỉ Huy: Vắt Kiệt
Lệnh Chỉ Huy: Mô Phỏng
Nam Châm Ma Thuật <rules>(còn 6 lượt dùng!)</rules>
Lệnh Chỉ Huy: Song Kích