Thống Kê Trang Bị
Trang bị lên trên từng tướng, xếp theo số lần xuất hiện - Bản 16.14.
| Trang bị | Lên trên tướng | Số trận | Hạng trung bình | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
Kiếm Súng Hextech |
Akali
|
2295 | 4.24 | 10.9% |
Lời Thề Hộ Vệ |
Nunu & Willump
|
1990 | 3.93 | 20.4% |
Thú Tượng Thạch Giáp |
Morgana
|
1929 | 4.20 | 13.4% |
Chùy Đoản Côn |
Akali
|
1907 | 4.20 | 11.1% |
Giáp Máu Warmog |
Morgana
|
1705 | 3.92 | 17.2% |
Cuồng Đao Guinsoo |
Kindred
|
1524 | 4.41 | 8.8% |
Kiếm Tử Thần |
Akali
|
1483 | 4.26 | 10.7% |
Cuồng Đao Guinsoo |
Vex
|
1416 | 3.87 | 25.4% |
Thịnh Nộ Thủy Quái |
Kindred
|
1373 | 4.23 | 7.9% |
Cuồng Đao Guinsoo |
LeBlanc
|
1364 | 4.63 | 6.6% |
Thú Tượng Thạch Giáp |
Ornn
|
1360 | 4.36 | 13.9% |
Thú Tượng Thạch Giáp |
Tahm Kench
|
1290 | 4.21 | 13.7% |
Găng Bảo Thạch |
Nami
|
1277 | 4.26 | 16.8% |
Thú Tượng Thạch Giáp |
Jax
|
1235 | 4.13 | 10.3% |
Nanh Nashor |
Nami
|
1151 | 4.11 | 18.5% |
Giáp Máu Warmog |
Tahm Kench
|
1076 | 4.14 | 15.7% |
Trượng Hư Vô |
Karma
|
1030 | 4.50 | 9.3% |
Thú Tượng Thạch Giáp |
Robot
|
1020 | 4.24 | 20.1% |
Giáp Máu Warmog |
Ornn
|
969 | 4.03 | 17.8% |
Thú Tượng Thạch Giáp |
Rammus
|
951 | 4.47 | 9.6% |
Thịnh Nộ Thủy Quái |
Xayah
|
886 | 4.57 | 15.7% |
Diệt Khổng Lồ |
Kindred
|
858 | 3.98 | 10.8% |
Ngọn Giáo Shojin |
Nami
|
838 | 4.20 | 14.9% |
Mũ Thích Nghi |
Nunu & Willump
|
810 | 3.96 | 19.1% |
Lời Thề Hộ Vệ |
Morgana
|
792 | 4.15 | 12.3% |
Găng Đạo Tặc |
Blitzcrank
|
781 | 3.57 | 25.6% |
Giáp Tâm Linh |
Morgana
|
777 | 4.12 | 13.3% |
Giáp Tâm Linh |
Tahm Kench
|
776 | 4.10 | 13.3% |
Găng Bảo Thạch |
LeBlanc
|
699 | 4.64 | 8.0% |
Giáp Máu Warmog |
Nunu & Willump
|
694 | 4.11 | 19.0% |
Găng Bảo Thạch |
Aurelion Sol
|
664 | 4.47 | 15.1% |
Kiếm Tử Thần |
Kindred
|
648 | 4.17 | 11.3% |
Thú Tượng Thạch Giáp |
Nunu & Willump
|
641 | 4.43 | 14.2% |
Ngọn Giáo Shojin |
Karma
|
615 | 4.42 | 11.7% |
|
|
Karma
|
600 | 4.57 | 8.0% |
Trái Tim Kiên Định |
Morgana
|
582 | 4.00 | 15.1% |
Găng Đạo Tặc |
Shen
|
581 | 3.36 | 27.9% |
Kiếm Tử Thần |
Corki
|
579 | 4.54 | 9.0% |
Trượng Hư Vô |
Blitzcrank
|
576 | 3.54 | 22.9% |
Mũ Phù Thủy Rabadon |
LeBlanc
|
564 | 4.41 | 7.5% |
Giáp Máu Warmog |
Maokai
|
558 | 4.20 | 8.8% |
Mũ Phù Thủy Rabadon |
Aurelion Sol
|
557 | 4.06 | 22.3% |
Vương Miện Hoàng Gia |
Morgana
|
555 | 3.70 | 17.7% |
Lời Thề Hộ Vệ |
Tahm Kench
|
552 | 4.01 | 13.0% |
Giáp Tâm Linh |
Nunu & Willump
|
547 | 4.13 | 17.2% |
Thú Tượng Thạch Giáp |
Illaoi
|
542 | 4.64 | 15.7% |
Bùa Đỏ |
Kindred
|
536 | 4.22 | 11.2% |
Kiếm Tử Thần |
Graves
|
521 | 3.64 | 26.1% |
Bùa Đỏ |
Xayah
|
511 | 4.53 | 16.2% |
Áo Choàng Thủy Ngân |
Graves
|
510 | 3.65 | 28.6% |
Vô Cực Kiếm |
Jhin
|
493 | 3.53 | 22.3% |
Áo Choàng Bóng Tối |
Fiora
|
490 | 3.18 | 29.8% |
Bùa Đỏ |
Vex
|
487 | 3.72 | 25.9% |
|
|
Blitzcrank
|
486 | 3.39 | 23.5% |
Thú Tượng Thạch Giáp |
Leona
|
480 | 4.29 | 11.0% |
Thú Tượng Thạch Giáp |
Maokai
|
468 | 4.67 | 10.0% |
Chùy Đoản Côn |
Kindred
|
467 | 3.93 | 11.1% |
Áo Choàng Bóng Tối |
Master Yi
|
465 | 4.76 | 5.8% |
Móng Vuốt Sterak |
Fiora
|
463 | 3.50 | 27.0% |
Găng Bảo Thạch |
Bard
|
462 | 3.77 | 18.2% |
Găng Bảo Thạch |
Karma
|
462 | 4.39 | 10.8% |
Trượng Hư Vô |
Sona
|
450 | 3.84 | 13.3% |
Găng Bảo Thạch |
Blitzcrank
|
449 | 3.32 | 22.7% |
Diệt Khổng Lồ |
Graves
|
445 | 3.35 | 30.6% |
Diệt Khổng Lồ |
LeBlanc
|
440 | 4.63 | 5.9% |
Cung Xanh |
Corki
|
432 | 4.67 | 9.0% |
Giáp Máu Warmog |
Illaoi
|
428 | 4.39 | 15.4% |
Lời Thề Hộ Vệ |
Rammus
|
427 | 4.58 | 8.7% |
Ấn Hành Tinh |
Riven
|
422 | 4.30 | 16.1% |
Móng Vuốt Sterak |
Riven
|
418 | 4.41 | 11.7% |
Diệt Khổng Lồ |
Vex
|
415 | 3.76 | 23.1% |
Ngọn Giáo Shojin |
Blitzcrank
|
397 | 3.18 | 29.2% |
Găng Đạo Tặc |
Fiora
|
396 | 3.83 | 27.0% |
Trái Tim Kiên Định |
Tahm Kench
|
396 | 3.87 | 16.9% |
Giáp Tâm Linh |
Ornn
|
393 | 4.15 | 15.8% |
Giáp Máu Warmog |
Rammus
|
392 | 4.58 | 10.2% |
Vương Miện Hoàng Gia |
Tahm Kench
|
391 | 4.24 | 13.0% |
Huyết Kiếm |
Riven
|
389 | 4.53 | 11.6% |
Giáp Tâm Linh |
Maokai
|
382 | 4.35 | 11.8% |
Kiếm Tử Thần |
Jhin
|
381 | 3.61 | 22.8% |
Ngọn Giáo Shojin |
Samira
|
379 | 4.22 | 15.8% |
Vương Miện Hoàng Gia |
Rammus
|
363 | 4.39 | 10.7% |
Móng Vuốt Sterak |
Akali
|
361 | 4.05 | 12.5% |
Mũ Phù Thủy Rabadon |
Bard
|
352 | 3.52 | 18.8% |
Áo Choàng Lửa |
Tahm Kench
|
342 | 4.44 | 12.3% |
Vô Cực Kiếm |
Akali
|
341 | 3.96 | 10.9% |
Nanh Nashor |
Lulu
|
339 | 4.64 | 11.5% |
Ngọn Giáo Shojin |
Sona
|
339 | 3.61 | 18.3% |
Cung Xanh |
Kindred
|
339 | 4.43 | 6.8% |
Mũ Phù Thủy Rabadon |
Vex
|
333 | 3.95 | 22.5% |
Lời Thề Hộ Vệ |
Maokai
|
332 | 4.58 | 9.0% |
Mũ Thích Nghi |
Morgana
|
328 | 4.13 | 12.2% |
Diệt Khổng Lồ |
Fiora
|
322 | 3.30 | 23.3% |
Trượng Hư Vô |
Bard
|
312 | 3.68 | 22.1% |
Vương Miện Hoàng Gia |
Nunu & Willump
|
307 | 4.01 | 18.9% |
Trượng Hư Vô |
Nami
|
306 | 4.44 | 13.4% |
Bùa Đỏ |
Blitzcrank
|
303 | 3.69 | 22.1% |
Mũ Phù Thủy Rabadon |
Blitzcrank
|
302 | 3.34 | 21.5% |
Áo Choàng Gai |
Tahm Kench
|
297 | 3.89 | 16.2% |
Vương Miện Hoàng Gia |
Jax
|
295 | 4.39 | 7.8% |
Chùy Đoản Côn |
Graves
|
294 | 3.63 | 23.5% |
Vuốt Rồng |
Morgana
|
293 | 3.90 | 16.7% |
Mũ Phù Thủy Rabadon |
Nami
|
290 | 4.39 | 12.8% |
Cung Xanh |
Samira
|
290 | 4.28 | 15.9% |
Mũ Thích Nghi |
Blitzcrank
|
287 | 3.07 | 25.8% |
Diệt Khổng Lồ |
Master Yi
|
286 | 4.62 | 7.7% |
Bàn Tay Công Lý |
Fiora
|
284 | 3.30 | 25.0% |
Diệt Khổng Lồ |
Jhin
|
283 | 3.43 | 23.7% |
Cung Xanh |
Jhin
|
282 | 3.59 | 23.1% |
Bùa Đỏ |
Karma
|
281 | 4.40 | 9.6% |
Găng Bảo Thạch |
Lissandra
|
280 | 4.45 | 11.1% |
Nỏ Sét |
Blitzcrank
|
280 | 3.87 | 18.6% |
Áo Choàng Gai |
Morgana
|
277 | 3.85 | 15.2% |
Nanh Nashor |
Lissandra
|
272 | 4.44 | 12.9% |
| Item_ Empty Bag |
Blitzcrank
|
272 | 1.38 | 85.3% |
Chùy Đoản Côn |
Corki
|
271 | 4.68 | 7.0% |
Lời Thề Hộ Vệ |
Cho'Gath
|
268 | 4.49 | 14.6% |
Găng Bảo Thạch |
Lulu
|
267 | 4.75 | 10.1% |
Trái Tim Kiên Định |
Nunu & Willump
|
267 | 4.03 | 15.4% |
Giáp Tâm Linh |
Rammus
|
267 | 4.57 | 9.4% |
Mũ Thích Nghi |
Tahm Kench
|
267 | 4.08 | 14.6% |
Áo Choàng Lửa |
Nunu & Willump
|
264 | 4.54 | 11.0% |
Giáp Máu Warmog |
Cho'Gath
|
263 | 4.33 | 16.0% |
Móng Vuốt Sterak |
Graves
|
260 | 3.67 | 28.9% |
Trái Tim Kiên Định |
Ornn
|
259 | 4.18 | 12.0% |
Huyết Kiếm |
Fiora
|
258 | 3.31 | 29.5% |
Mũ Phù Thủy Rabadon |
Karma
|
258 | 4.27 | 10.1% |
Giáp Máu Warmog |
Jax
|
257 | 4.59 | 8.6% |
Giáp Tâm Linh |
Cho'Gath
|
255 | 4.46 | 12.9% |
Chùy Đoản Côn |
Vex
|
254 | 3.41 | 29.5% |
|
|
Sona
|
254 | 3.90 | 12.6% |
Găng Bảo Thạch |
Sona
|
252 | 3.73 | 12.3% |
Kiếm Súng Hextech |
Vex
|
249 | 3.83 | 26.9% |
Lời Thề Hộ Vệ |
Jax
|
246 | 4.32 | 8.9% |
Găng Đạo Tặc |
Maokai
|
245 | 4.25 | 13.1% |
Áo Choàng Lửa |
Morgana
|
245 | 4.21 | 15.1% |
Vô Cực Kiếm |
Samira
|
243 | 4.27 | 17.3% |
Giáp Máu Warmog |
Robot
|
241 | 4.72 | 12.0% |
Kiếm Tử Thần |
Samira
|
237 | 4.27 | 16.9% |
Diệt Khổng Lồ |
Blitzcrank
|
237 | 3.48 | 21.1% |
Kiếm Tử Thần |
Jinx
|
235 | 4.31 | 11.9% |
Diệt Khổng Lồ |
Bard
|
234 | 3.44 | 23.1% |
Giáp Máu Warmog |
Leona
|
233 | 4.54 | 9.9% |
Áo Choàng Lửa |
Maokai
|
231 | 4.74 | 6.1% |
Trượng Hư Vô |
Aurelion Sol
|
228 | 5.05 | 11.8% |
Diệt Khổng Lồ |
Karma
|
227 | 4.24 | 11.5% |
Áo Choàng Thủy Ngân |
Fiora
|
225 | 3.84 | 23.6% |
Găng Bảo Thạch |
Vex
|
223 | 3.89 | 21.5% |
Vuốt Rồng |
Tahm Kench
|
223 | 3.81 | 20.6% |
Bàn Tay Công Lý |
Blitzcrank
|
222 | 3.58 | 22.5% |
Giáp Vai Nguyệt Thần |
Tahm Kench
|
220 | 4.21 | 14.1% |
Kiếm Tử Thần |
Fiora
|
219 | 3.37 | 23.3% |
Giáp Tâm Linh |
Illaoi
|
218 | 4.40 | 16.1% |
Vô Cực Kiếm |
Kindred
|
218 | 4.00 | 11.9% |
Chùy Đoản Côn |
Aurelion Sol
|
217 | 4.42 | 14.8% |
Thú Tượng Thạch Giáp |
Cho'Gath
|
216 | 4.72 | 11.1% |
Bùa Xanh |
Karma
|
212 | 4.24 | 8.0% |
Áo Choàng Lửa |
Illaoi
|
212 | 4.64 | 10.9% |
Dị Thường |
Morgana
|
210 | 4.03 | 14.8% |
|
|
Milio
|
209 | 4.68 | 7.7% |
Kiếm Súng Hextech |
LeBlanc
|
208 | 4.70 | 4.8% |
Chùy Đoản Côn |
Jhin
|
207 | 3.68 | 20.8% |
Mũ Thích Nghi |
Karma
|
204 | 4.03 | 12.3% |
Mũ Thích Nghi |
Maokai
|
204 | 4.39 | 6.9% |
Giáp Tâm Linh |
Jax
|
202 | 4.63 | 7.4% |
Trái Tim Kiên Định |
Maokai
|
202 | 4.24 | 7.9% |
Trái Tim Kiên Định |
Illaoi
|
197 | 4.23 | 15.7% |
Bùa Xanh |
Sona
|
196 | 3.31 | 20.4% |
Vương Miện Hoàng Gia |
Blitzcrank
|
195 | 3.24 | 20.0% |
Thú Tượng Thạch Giáp |
Pantheon
|
193 | 4.78 | 6.2% |
Nanh Nashor |
Karma
|
190 | 4.11 | 13.7% |
Lời Thề Hộ Vệ |
Illaoi
|
190 | 4.70 | 12.1% |
Găng Bảo Thạch |
Veigar
|
190 | 4.44 | 12.1% |
Huyết Kiếm |
Blitzcrank
|
189 | 3.97 | 15.9% |
Mũ Thích Nghi |
Shen
|
187 | 3.17 | 26.7% |
Vô Cực Kiếm |
Graves
|
187 | 3.58 | 25.7% |
Vương Miện Hoàng Gia |
Maokai
|
185 | 4.77 | 6.5% |
Vuốt Rồng |
Nunu & Willump
|
183 | 4.13 | 13.1% |
Áo Choàng Gai |
Nunu & Willump
|
182 | 4.02 | 16.5% |
Găng Đạo Tặc |
Illaoi
|
181 | 4.59 | 12.2% |
Áo Choàng Thủy Ngân |
Master Yi
|
181 | 4.92 | 6.1% |
Diệt Khổng Lồ |
Aurelion Sol
|
179 | 4.87 | 10.1% |
Bùa Đỏ |
Jhin
|
178 | 3.72 | 18.5% |
Thú Tượng Thạch Giáp |
Mordekaiser
|
178 | 4.62 | 11.2% |
Cung Xanh |
Jinx
|
177 | 4.08 | 19.8% |
Chùy Đoản Côn |
Fiora
|
177 | 3.07 | 28.3% |
Áo Choàng Bóng Tối |
Shen
|
175 | 3.53 | 23.4% |
Ấn Hành Tinh |
Shen
|
175 | 2.98 | 32.6% |
Ngọn Giáo Shojin |
Milio
|
174 | 4.38 | 8.1% |
Mũ Thích Nghi |
Rammus
|
174 | 4.80 | 7.5% |
Lời Thề Hộ Vệ |
Shen
|
172 | 3.27 | 20.4% |
Chùy Đoản Côn |
Blitzcrank
|
171 | 3.64 | 17.5% |
Diệt Khổng Lồ |
Riven
|
170 | 4.15 | 8.2% |
Găng Đạo Tặc |
Urgot
|
170 | 4.32 | 7.7% |
Trái Tim Kiên Định |
Rammus
|
170 | 4.57 | 11.2% |
Kiếm Súng Hextech |
Kindred
|
170 | 4.19 | 6.5% |
Kiếm Súng Hextech |
Blitzcrank
|
170 | 3.54 | 20.0% |
|
|
Nami
|
168 | 4.04 | 13.1% |
Nanh Nashor |
Veigar
|
166 | 4.45 | 12.1% |
Dị Thường |
Tahm Kench
|
166 | 3.95 | 16.9% |
Kiếm Súng Hextech
Akali
Lời Thề Hộ Vệ
Nunu & Willump
Thú Tượng Thạch Giáp
Morgana
Chùy Đoản Côn
Giáp Máu Warmog
Cuồng Đao Guinsoo
Kindred
Kiếm Tử Thần
Vex
Thịnh Nộ Thủy Quái
LeBlanc
Ornn
Tahm Kench
Găng Bảo Thạch
Nami
Jax
Nanh Nashor
Trượng Hư Vô
Karma
Robot
Rammus
Xayah
Diệt Khổng Lồ
Ngọn Giáo Shojin
Mũ Thích Nghi
Găng Đạo Tặc
Blitzcrank
Giáp Tâm Linh
Aurelion Sol
Trái Tim Kiên Định
Shen
Corki
Mũ Phù Thủy Rabadon
Maokai
Vương Miện Hoàng Gia
Illaoi
Bùa Đỏ
Graves
Áo Choàng Thủy Ngân
Vô Cực Kiếm
Jhin
Áo Choàng Bóng Tối
Fiora
Leona
Master Yi
Móng Vuốt Sterak
Bard
Sona
Cung Xanh
Ấn Hành Tinh
Riven
Huyết Kiếm
Samira
Áo Choàng Lửa
Lulu
Áo Choàng Gai
Vuốt Rồng
Bàn Tay Công Lý
Lissandra
Nỏ Sét
Cho'Gath
Jinx
Giáp Vai Nguyệt Thần
Bùa Xanh
Dị Thường
Milio
Pantheon
Veigar
Mordekaiser
Urgot