← Quay lại danh sách Tướng

Akali

Akali

● Giá 2
N.O.V.A. Toán Cướp
Phi Đao Tinh Tú
Chuyển vị trí tới cạnh mục tiêu giúp tấn công được nhiều kẻ địch nhất. Sau đó ném 5 phi tiêu xuyên qua, mỗi chiếc gây ? sát thương vật lý lên kẻ địch đầu tiên trúng phải, giảm còn ? với mỗi mục tiêu tiếp theo. Phi tiêu loại bỏ 1 Giáp, 2 nếu chúng chí mạng.

N.O.V.A. Tiến Công: Chém tất cả kẻ địch, gây Vết Thương Sâu và chảy máu, gây ? sát thương vật lý mỗi giây. Phi tiêu tăng sát thương của hiệu ứng chảy máu thêm 12%.
Số trận3,936
Tỷ lệ sử dụng29.9%
Hạng trung bình4.35
Top 452.6%
Tỷ lệ thắng13.1%

Trang bị phổ biến

# Trang bị Số trận Hạng trung bình Tỷ lệ thắng
1 Kiếm Súng Hextech 2295 4.24 10.9%
2 Chùy Đoản Côn 1907 4.20 11.1%
3 Kiếm Tử Thần 1483 4.26 10.7%
4 Móng Vuốt Sterak 361 4.05 12.5%
5 Vô Cực Kiếm 341 3.96 10.9%
6 Diệt Khổng Lồ 154 4.61 9.7%
7 Bàn Tay Công Lý 141 4.51 9.9%
8 Áo Choàng Bóng Tối 102 4.57 3.9%
9 Găng Đạo Tặc 81 4.44 12.4%
10 Chùy Bạch Ngân 63 3.62 14.3%

Xuất hiện trong đội hình

Chiêm Tinh N.O.V.A.
Phổ biến3.0%
Hạng TB3.74
Thắng12.2%
N.O.V.A. Thần Phán
Phổ biến2.0%
Hạng TB5.44
Thắng1.9%
N.O.V.A. Chiêm Tinh
Phổ biến1.8%
Hạng TB3.76
Thắng20.3%
Chiêm Tinh Viễn Chinh
Phổ biến1.8%
Hạng TB3.43
Thắng29.5%
Đấu Sĩ Toán Cướp
Phổ biến1.7%
Hạng TB5.48
Thắng1.4%
Máy Móc Chiêm Tinh
Phổ biến1.5%
Hạng TB3.20
Thắng35.7%
N.O.V.A. Chiêm Tinh
Phổ biến1.5%
Hạng TB5.18
Thắng1.5%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến1.3%
Hạng TB3.59
Thắng28.3%
N.O.V.A. Chiêm Tinh
Phổ biến1.0%
Hạng TB3.77
Thắng9.6%
Viễn Chinh Thách Đấu
Phổ biến1.0%
Hạng TB4.10
Thắng6.6%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.9%
Hạng TB4.41
Thắng15.7%
Chiêm Tinh N.O.V.A.
Phổ biến0.8%
Hạng TB4.11
Thắng8.6%
Chiêm Tinh N.O.V.A.
Phổ biến0.8%
Hạng TB4.96
Thắng4.0%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.7%
Hạng TB3.91
Thắng19.6%
Viễn Chinh Siêu Thú
Phổ biến0.7%
Hạng TB3.62
Thắng26.1%
Chiêm Tinh N.O.V.A.
Phổ biến0.7%
Hạng TB3.15
Thắng21.6%
N.O.V.A. Tinh Linh Chuông
Phổ biến0.6%
Hạng TB5.23
Thắng0.0%
N.O.V.A. Tiên Phong
Phổ biến0.5%
Hạng TB5.99
Thắng0.0%
Siêu Thú Tinh Linh Chuông
Phổ biến0.5%
Hạng TB3.08
Thắng28.8%
Chiêm Tinh N.O.V.A.
Phổ biến0.4%
Hạng TB4.82
Thắng7.0%
N.O.V.A. Du Mục
Phổ biến0.4%
Hạng TB5.33
Thắng5.8%
N.O.V.A. Siêu Thú
Phổ biến0.3%
Hạng TB4.90
Thắng17.5%
N.O.V.A. Siêu Thú
Phổ biến0.3%
Hạng TB6.97
Thắng0.0%
Thách Đấu Máy Móc
Phổ biến0.2%
Hạng TB3.26
Thắng35.5%
Chiêm Tinh N.O.V.A.
Phổ biến0.2%
Hạng TB5.23
Thắng9.7%
N.O.V.A. Đấu Sĩ
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.19
Thắng6.3%
N.O.V.A. Siêu Thú
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.37
Thắng13.3%
Hắc Tinh N.O.V.A.
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.20
Thắng20.0%
Thời Không N.O.V.A.
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.37
Thắng3.3%
Tinh Linh Chuông N.O.V.A.
Phổ biến0.2%
Hạng TB5.31
Thắng6.9%
Chiêm Tinh N.O.V.A.
Phổ biến0.2%
Hạng TB3.73
Thắng7.7%
Hắc Tinh Đấu Sĩ
Phổ biến0.2%
Hạng TB5.12
Thắng8.0%
N.O.V.A. Tiên Phong
Phổ biến0.2%
Hạng TB5.28
Thắng4.0%
N.O.V.A. Đấu Sĩ
Phổ biến0.2%
Hạng TB3.64
Thắng24.0%
Hắc Tinh N.O.V.A.
Phổ biến0.2%
Hạng TB6.86
Thắng0.0%
Đấu Sĩ Toán Cướp
Phổ biến0.2%
Hạng TB6.68
Thắng0.0%
Toán Cướp Thần Phán
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.57
Thắng9.5%
N.O.V.A. Chiêm Tinh
Phổ biến0.2%
Hạng TB3.95
Thắng10.0%
N.O.V.A. Siêu Thú
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.95
Thắng15.8%
Thách Đấu Tộc Thượng Cổ
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.00
Thắng0.0%
Siêu Thú N.O.V.A.
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.56
Thắng18.8%
N.O.V.A. Du Mục
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.20
Thắng0.0%
N.O.V.A. Toán Cướp
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.07
Thắng7.1%
Thách Đấu Tộc Thượng Cổ
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.40
Thắng13.3%
Máy Móc Tộc Thượng Cổ
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.50
Thắng7.1%
N.O.V.A. Đấu Sĩ
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.13
Thắng0.0%
N.O.V.A. Viễn Chinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.85
Thắng15.4%
N.O.V.A. Đấu Sĩ
Phổ biến0.1%
Hạng TB7.23
Thắng0.0%
Thời Không N.O.V.A.
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.38
Thắng0.0%
N.O.V.A. Thời Không
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.83
Thắng0.0%
Thách Đấu Tộc Thượng Cổ
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.00
Thắng16.7%
N.O.V.A. Toán Cướp
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.10
Thắng0.0%
Chiêm Tinh Viễn Chinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.80
Thắng0.0%
Siêu Thú Tộc Thượng Cổ
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.73
Thắng0.0%
N.O.V.A. Đấu Sĩ
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.40
Thắng30.0%
N.O.V.A. Chiêm Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.27
Thắng0.0%
N.O.V.A. Thách Đấu
Phổ biến0.1%
Hạng TB7.56
Thắng0.0%
Siêu Thú Tộc Thượng Cổ
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.78
Thắng11.1%
Đấu Sĩ Siêu Thú
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.25
Thắng37.5%
N.O.V.A. Thách Đấu
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.88
Thắng12.5%
N.O.V.A. Toán Cướp
Phổ biến0.1%
Hạng TB8.00
Thắng0.0%
Máy Móc N.O.V.A.
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.38
Thắng0.0%
N.O.V.A. Đấu Sĩ
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.88
Thắng25.0%
N.O.V.A. Toán Cướp
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.88
Thắng0.0%
N.O.V.A. Hành Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.57
Thắng14.3%
N.O.V.A. Toán Cướp
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.00
Thắng16.7%
Chiêm Tinh Du Mục
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.83
Thắng0.0%
Chiêm Tinh Thời Không
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.14
Thắng0.0%
N.O.V.A. Chiêm Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.17
Thắng0.0%
N.O.V.A. Đấu Sĩ
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.43
Thắng0.0%
N.O.V.A. Máy Móc
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.43
Thắng0.0%
N.O.V.A. Tinh Linh Chuông
Phổ biến0.0%
Hạng TB6.80
Thắng0.0%
Siêu Thú Siêu Linh
Phổ biến0.0%
Hạng TB4.60
Thắng0.0%