Akali
● Giá 2
Chuyển vị trí tới cạnh mục tiêu giúp tấn công được nhiều kẻ địch nhất. Sau đó ném 5 phi tiêu xuyên qua, mỗi chiếc gây ? sát thương vật lý lên kẻ địch đầu tiên trúng phải, giảm còn ? với mỗi mục tiêu tiếp theo. Phi tiêu loại bỏ 1 Giáp, 2 nếu chúng chí mạng.
N.O.V.A. Tiến Công: Chém tất cả kẻ địch, gây Vết Thương Sâu và chảy máu, gây ? sát thương vật lý mỗi giây. Phi tiêu tăng sát thương của hiệu ứng chảy máu thêm 12%.
N.O.V.A. Tiến Công: Chém tất cả kẻ địch, gây Vết Thương Sâu và chảy máu, gây ? sát thương vật lý mỗi giây. Phi tiêu tăng sát thương của hiệu ứng chảy máu thêm 12%.
Trang bị phổ biến
| # | Trang bị | Số trận | Hạng trung bình | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kiếm Súng Hextech |
2295 | 4.24 | 10.9% |
| 2 |
Chùy Đoản Côn |
1907 | 4.20 | 11.1% |
| 3 |
Kiếm Tử Thần |
1483 | 4.26 | 10.7% |
| 4 |
Móng Vuốt Sterak |
361 | 4.05 | 12.5% |
| 5 |
Vô Cực Kiếm |
341 | 3.96 | 10.9% |
| 6 |
Diệt Khổng Lồ |
154 | 4.61 | 9.7% |
| 7 |
Bàn Tay Công Lý |
141 | 4.51 | 9.9% |
| 8 |
Áo Choàng Bóng Tối |
102 | 4.57 | 3.9% |
| 9 |
Găng Đạo Tặc |
81 | 4.44 | 12.4% |
| 10 |
Chùy Bạch Ngân |
63 | 3.62 | 14.3% |
Xuất hiện trong đội hình
Phổ biến3.0%
Hạng TB3.74
Thắng12.2%
Phổ biến2.0%
Hạng TB5.44
Thắng1.9%
Phổ biến1.8%
Hạng TB3.76
Thắng20.3%
Phổ biến1.8%
Hạng TB3.43
Thắng29.5%
Phổ biến1.7%
Hạng TB5.48
Thắng1.4%
Phổ biến1.5%
Hạng TB3.20
Thắng35.7%
Phổ biến1.5%
Hạng TB5.18
Thắng1.5%
Phổ biến1.3%
Hạng TB3.59
Thắng28.3%
Phổ biến1.0%
Hạng TB3.77
Thắng9.6%
Phổ biến1.0%
Hạng TB4.10
Thắng6.6%
Phổ biến0.9%
Hạng TB4.41
Thắng15.7%
Phổ biến0.8%
Hạng TB4.11
Thắng8.6%
Phổ biến0.8%
Hạng TB4.96
Thắng4.0%
Phổ biến0.7%
Hạng TB3.91
Thắng19.6%
Phổ biến0.7%
Hạng TB3.62
Thắng26.1%
Phổ biến0.7%
Hạng TB3.15
Thắng21.6%
Phổ biến0.6%
Hạng TB5.23
Thắng0.0%
Phổ biến0.5%
Hạng TB5.99
Thắng0.0%
Phổ biến0.5%
Hạng TB3.08
Thắng28.8%
Phổ biến0.4%
Hạng TB4.82
Thắng7.0%
Phổ biến0.4%
Hạng TB5.33
Thắng5.8%
Phổ biến0.3%
Hạng TB4.90
Thắng17.5%
Phổ biến0.3%
Hạng TB6.97
Thắng0.0%
Phổ biến0.2%
Hạng TB3.26
Thắng35.5%
Phổ biến0.2%
Hạng TB5.23
Thắng9.7%
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.19
Thắng6.3%
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.37
Thắng13.3%
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.20
Thắng20.0%
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.37
Thắng3.3%
Phổ biến0.2%
Hạng TB5.31
Thắng6.9%
Phổ biến0.2%
Hạng TB3.73
Thắng7.7%
Phổ biến0.2%
Hạng TB5.12
Thắng8.0%
Phổ biến0.2%
Hạng TB5.28
Thắng4.0%
Phổ biến0.2%
Hạng TB3.64
Thắng24.0%
Phổ biến0.2%
Hạng TB6.86
Thắng0.0%
Phổ biến0.2%
Hạng TB6.68
Thắng0.0%
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.57
Thắng9.5%
Phổ biến0.2%
Hạng TB3.95
Thắng10.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.95
Thắng15.8%
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.00
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.56
Thắng18.8%
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.20
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.07
Thắng7.1%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.40
Thắng13.3%
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.50
Thắng7.1%
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.13
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.85
Thắng15.4%
Phổ biến0.1%
Hạng TB7.23
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.38
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.83
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.00
Thắng16.7%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.10
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.80
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.73
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.40
Thắng30.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.27
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB7.56
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.78
Thắng11.1%
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.25
Thắng37.5%
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.88
Thắng12.5%
Phổ biến0.1%
Hạng TB8.00
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.38
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.88
Thắng25.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.88
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.57
Thắng14.3%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.00
Thắng16.7%
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.83
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.14
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.17
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.43
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.43
Thắng0.0%
Phổ biến0.0%
Hạng TB6.80
Thắng0.0%
Phổ biến0.0%
Hạng TB4.60
Thắng0.0%
Kiếm Súng Hextech
Chùy Đoản Côn
Kiếm Tử Thần
Móng Vuốt Sterak
Vô Cực Kiếm
Diệt Khổng Lồ
Bàn Tay Công Lý
Áo Choàng Bóng Tối
Găng Đạo Tặc
Chùy Bạch Ngân