Blitzcrank
● Giá 5
Nội tại: Mỗi 2 giây, triệu hồi một tia sét giáng xuống kẻ địch ở gần có lượng Máu cao nhất, gây ? sát thương phép.
Kích hoạt: Triệu hồi một quả cầu disco tại nơi tập trung đông kẻ địch nhất, sau đó hất tung mục tiêu hiện tại vào đó, gây ? sát thương phép. Mục tiêu rơi xuống quả cầu disco, gây ? sát thương phép trong bán kính 3 ô. Vào trạng thái {{TFT17_SpaceGroove_TheGroove}} trong 1 giây với mỗi kẻ địch trúng phải.
Kích hoạt: Triệu hồi một quả cầu disco tại nơi tập trung đông kẻ địch nhất, sau đó hất tung mục tiêu hiện tại vào đó, gây ? sát thương phép. Mục tiêu rơi xuống quả cầu disco, gây ? sát thương phép trong bán kính 3 ô. Vào trạng thái {{TFT17_SpaceGroove_TheGroove}} trong 1 giây với mỗi kẻ địch trúng phải.
Trang bị phổ biến
| # | Trang bị | Số trận | Hạng trung bình | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Găng Đạo Tặc |
781 | 3.57 | 25.6% |
| 2 |
Trượng Hư Vô |
576 | 3.54 | 22.9% |
| 3 |
|
486 | 3.39 | 23.5% |
| 4 |
Găng Bảo Thạch |
449 | 3.32 | 22.7% |
| 5 |
Ngọn Giáo Shojin |
397 | 3.18 | 29.2% |
| 6 |
Bùa Đỏ |
303 | 3.69 | 22.1% |
| 7 |
Mũ Phù Thủy Rabadon |
302 | 3.34 | 21.5% |
| 8 |
Mũ Thích Nghi |
287 | 3.07 | 25.8% |
| 9 |
Nỏ Sét |
280 | 3.87 | 18.6% |
| 10 | Item_ Empty Bag | 272 | 1.38 | 85.3% |
Xuất hiện trong đội hình
Phổ biến3.3%
Hạng TB3.75
Thắng18.1%
Phổ biến1.9%
Hạng TB5.56
Thắng3.2%
Phổ biến1.8%
Hạng TB3.43
Thắng29.5%
Phổ biến1.6%
Hạng TB2.98
Thắng24.9%
Phổ biến1.5%
Hạng TB3.20
Thắng35.7%
Phổ biến1.4%
Hạng TB4.92
Thắng11.8%
Phổ biến1.4%
Hạng TB2.51
Thắng38.1%
Phổ biến1.3%
Hạng TB3.59
Thắng28.3%
Phổ biến1.2%
Hạng TB3.96
Thắng13.2%
Phổ biến1.1%
Hạng TB3.14
Thắng25.2%
Phổ biến0.9%
Hạng TB3.23
Thắng18.9%
Phổ biến0.9%
Hạng TB4.41
Thắng15.7%
Phổ biến0.8%
Hạng TB4.30
Thắng12.6%
Phổ biến0.7%
Hạng TB4.45
Thắng16.8%
Phổ biến0.7%
Hạng TB3.91
Thắng19.6%
Phổ biến0.7%
Hạng TB2.92
Thắng27.8%
Phổ biến0.7%
Hạng TB2.59
Thắng54.6%
Phổ biến0.7%
Hạng TB4.23
Thắng9.3%
Phổ biến0.6%
Hạng TB5.41
Thắng16.3%
Phổ biến0.6%
Hạng TB4.33
Thắng10.3%
Phổ biến0.5%
Hạng TB4.94
Thắng3.1%
Phổ biến0.4%
Hạng TB3.42
Thắng35.4%
Phổ biến0.4%
Hạng TB5.98
Thắng2.1%
Phổ biến0.4%
Hạng TB6.72
Thắng2.1%
Phổ biến0.4%
Hạng TB4.31
Thắng6.3%
Phổ biến0.4%
Hạng TB4.15
Thắng10.9%
Phổ biến0.3%
Hạng TB4.29
Thắng28.6%
Phổ biến0.3%
Hạng TB4.56
Thắng2.8%
Phổ biến0.3%
Hạng TB6.33
Thắng2.8%
Phổ biến0.3%
Hạng TB4.23
Thắng20.0%
Phổ biến0.3%
Hạng TB5.09
Thắng6.1%
Phổ biến0.2%
Hạng TB3.26
Thắng35.5%
Phổ biến0.2%
Hạng TB3.78
Thắng25.0%
Phổ biến0.2%
Hạng TB2.48
Thắng40.7%
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.08
Thắng20.0%
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.21
Thắng29.2%
Phổ biến0.2%
Hạng TB5.52
Thắng17.4%
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.33
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.68
Thắng21.1%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.76
Thắng11.8%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.56
Thắng18.8%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.14
Thắng7.1%
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.87
Thắng33.3%
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.42
Thắng8.3%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.33
Thắng25.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.50
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.70
Thắng20.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.73
Thắng36.4%
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.20
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.36
Thắng18.2%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.67
Thắng22.2%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.33
Thắng11.1%
Phổ biến0.1%
Hạng TB7.11
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.67
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.63
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.25
Thắng37.5%
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.63
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.75
Thắng12.5%
Phổ biến0.1%
Hạng TB2.13
Thắng37.5%
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.14
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.43
Thắng14.3%
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.33
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.83
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.17
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.50
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.86
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.00
Thắng16.7%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.00
Thắng33.3%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.43
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB7.17
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.33
Thắng16.7%
Phổ biến0.0%
Hạng TB3.20
Thắng40.0%
Phổ biến0.0%
Hạng TB4.60
Thắng20.0%
Găng Đạo Tặc
Trượng Hư Vô
Găng Bảo Thạch
Ngọn Giáo Shojin
Bùa Đỏ
Mũ Phù Thủy Rabadon
Mũ Thích Nghi
Nỏ Sét