← Quay lại danh sách Tướng

Caitlyn

Caitlyn

● Giá 1
N.O.V.A. Định Mệnh
Nhắm Thẳng Đầu
Nội tại: Đòn đánh có 15% tỉ lệ May Mắn bắn ra một cú Thiện Xạ cường hóa, gây ? sát thương vật lý.

N.O.V.A. Tiến Công: Đánh dấu tất cả kẻ địch, tăng sát thương chúng nhận vào thêm 10%. Lần đầu tiên mục tiêu bị đánh dấu còn ít hơn 50% Máu, Thiện Xạ chúng để gây ? sát thương vật lý.

May Mắn: Tính toán hai lần, lấy kết quả tốt hơn.
Số trận2,056
Tỷ lệ sử dụng15.6%
Hạng trung bình4.51
Top 450.2%
Tỷ lệ thắng9.0%

Trang bị phổ biến

# Trang bị Số trận Hạng trung bình Tỷ lệ thắng
1 Cuồng Đao Guinsoo 97 5.18 5.2%
2 Thịnh Nộ Thủy Quái 44 5.32 6.8%
3 Chùy Đoản Côn 41 4.95 0.0%
4 Diệt Khổng Lồ 41 4.95 2.4%
5 Kiếm Tử Thần 35 5.14 8.6%
6 Găng Đạo Tặc 27 4.74 7.4%
7 Cung Gỗ 26 4.88 7.7%
8 Vô Cực Kiếm 24 4.67 4.2%
9 Cung Xanh 18 5.33 5.6%
10 Bùa Đỏ 17 5.41 11.8%

Xuất hiện trong đội hình

Chiêm Tinh N.O.V.A.
Phổ biến3.0%
Hạng TB3.74
Thắng12.2%
N.O.V.A. Thần Phán
Phổ biến2.0%
Hạng TB5.44
Thắng1.9%
N.O.V.A. Chiêm Tinh
Phổ biến1.8%
Hạng TB3.76
Thắng20.3%
N.O.V.A. Chiêm Tinh
Phổ biến1.5%
Hạng TB5.18
Thắng1.5%
Chiêm Tinh N.O.V.A.
Phổ biến0.8%
Hạng TB4.96
Thắng4.0%
N.O.V.A. Tinh Linh Chuông
Phổ biến0.6%
Hạng TB5.23
Thắng0.0%
N.O.V.A. Tiên Phong
Phổ biến0.5%
Hạng TB5.99
Thắng0.0%
Chiêm Tinh N.O.V.A.
Phổ biến0.4%
Hạng TB4.82
Thắng7.0%
N.O.V.A. Du Mục
Phổ biến0.4%
Hạng TB5.33
Thắng5.8%
N.O.V.A. Siêu Thú
Phổ biến0.3%
Hạng TB4.90
Thắng17.5%
N.O.V.A. Siêu Thú
Phổ biến0.3%
Hạng TB6.97
Thắng0.0%
Chiêm Tinh N.O.V.A.
Phổ biến0.2%
Hạng TB5.23
Thắng9.7%
N.O.V.A. Đấu Sĩ
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.19
Thắng6.3%
N.O.V.A. Siêu Thú
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.37
Thắng13.3%
Hắc Tinh N.O.V.A.
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.20
Thắng20.0%
Thời Không N.O.V.A.
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.37
Thắng3.3%
Tinh Linh Chuông N.O.V.A.
Phổ biến0.2%
Hạng TB5.31
Thắng6.9%
Chiêm Tinh N.O.V.A.
Phổ biến0.2%
Hạng TB3.73
Thắng7.7%
N.O.V.A. Tiên Phong
Phổ biến0.2%
Hạng TB5.28
Thắng4.0%
N.O.V.A. Đấu Sĩ
Phổ biến0.2%
Hạng TB3.64
Thắng24.0%
Hắc Tinh N.O.V.A.
Phổ biến0.2%
Hạng TB6.86
Thắng0.0%
N.O.V.A. Chiêm Tinh
Phổ biến0.2%
Hạng TB3.95
Thắng10.0%
N.O.V.A. Siêu Thú
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.95
Thắng15.8%
Chiêm Tinh Định Mệnh
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.00
Thắng15.8%
Chiêm Tinh Định Mệnh
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.29
Thắng5.9%
N.O.V.A. Du Mục
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.20
Thắng0.0%
Thách Đấu Tộc Thượng Cổ
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.40
Thắng13.3%
N.O.V.A. Đấu Sĩ
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.13
Thắng0.0%
N.O.V.A. Viễn Chinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.85
Thắng15.4%
N.O.V.A. Đấu Sĩ
Phổ biến0.1%
Hạng TB7.23
Thắng0.0%
Thời Không N.O.V.A.
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.38
Thắng0.0%
Chiêm Tinh Tinh Linh Chuông
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.50
Thắng0.0%
Chiêm Tinh Viễn Chinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.80
Thắng0.0%
N.O.V.A. Đấu Sĩ
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.40
Thắng30.0%
N.O.V.A. Chiêm Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.27
Thắng0.0%
N.O.V.A. Thách Đấu
Phổ biến0.1%
Hạng TB7.56
Thắng0.0%
N.O.V.A. Thách Đấu
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.88
Thắng12.5%
N.O.V.A. Toán Cướp
Phổ biến0.1%
Hạng TB8.00
Thắng0.0%
Máy Móc N.O.V.A.
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.38
Thắng0.0%
N.O.V.A. Đấu Sĩ
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.88
Thắng25.0%
N.O.V.A. Hành Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.57
Thắng14.3%
N.O.V.A. Chiêm Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.17
Thắng0.0%
N.O.V.A. Can Trường
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.83
Thắng0.0%
N.O.V.A. Máy Móc
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.43
Thắng0.0%
Siêu Thú Siêu Linh
Phổ biến0.0%
Hạng TB4.60
Thắng0.0%
Định Mệnh Can Trường
Phổ biến0.0%
Hạng TB3.40
Thắng40.0%