Caitlyn
● Giá 1
Nội tại: Đòn đánh có 15% tỉ lệ May Mắn bắn ra một cú Thiện Xạ cường hóa, gây ? sát thương vật lý.
N.O.V.A. Tiến Công: Đánh dấu tất cả kẻ địch, tăng sát thương chúng nhận vào thêm 10%. Lần đầu tiên mục tiêu bị đánh dấu còn ít hơn 50% Máu, Thiện Xạ chúng để gây ? sát thương vật lý.
May Mắn: Tính toán hai lần, lấy kết quả tốt hơn.
N.O.V.A. Tiến Công: Đánh dấu tất cả kẻ địch, tăng sát thương chúng nhận vào thêm 10%. Lần đầu tiên mục tiêu bị đánh dấu còn ít hơn 50% Máu, Thiện Xạ chúng để gây ? sát thương vật lý.
May Mắn: Tính toán hai lần, lấy kết quả tốt hơn.
Trang bị phổ biến
| # | Trang bị | Số trận | Hạng trung bình | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cuồng Đao Guinsoo |
97 | 5.18 | 5.2% |
| 2 |
Thịnh Nộ Thủy Quái |
44 | 5.32 | 6.8% |
| 3 |
Chùy Đoản Côn |
41 | 4.95 | 0.0% |
| 4 |
Diệt Khổng Lồ |
41 | 4.95 | 2.4% |
| 5 |
Kiếm Tử Thần |
35 | 5.14 | 8.6% |
| 6 |
Găng Đạo Tặc |
27 | 4.74 | 7.4% |
| 7 |
Cung Gỗ |
26 | 4.88 | 7.7% |
| 8 |
Vô Cực Kiếm |
24 | 4.67 | 4.2% |
| 9 |
Cung Xanh |
18 | 5.33 | 5.6% |
| 10 |
Bùa Đỏ |
17 | 5.41 | 11.8% |
Xuất hiện trong đội hình
Phổ biến3.0%
Hạng TB3.74
Thắng12.2%
Phổ biến2.0%
Hạng TB5.44
Thắng1.9%
Phổ biến1.8%
Hạng TB3.76
Thắng20.3%
Phổ biến1.5%
Hạng TB5.18
Thắng1.5%
Phổ biến0.8%
Hạng TB4.96
Thắng4.0%
Phổ biến0.6%
Hạng TB5.23
Thắng0.0%
Phổ biến0.5%
Hạng TB5.99
Thắng0.0%
Phổ biến0.4%
Hạng TB4.82
Thắng7.0%
Phổ biến0.4%
Hạng TB5.33
Thắng5.8%
Phổ biến0.3%
Hạng TB4.90
Thắng17.5%
Phổ biến0.3%
Hạng TB6.97
Thắng0.0%
Phổ biến0.2%
Hạng TB5.23
Thắng9.7%
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.19
Thắng6.3%
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.37
Thắng13.3%
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.20
Thắng20.0%
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.37
Thắng3.3%
Phổ biến0.2%
Hạng TB5.31
Thắng6.9%
Phổ biến0.2%
Hạng TB3.73
Thắng7.7%
Phổ biến0.2%
Hạng TB5.28
Thắng4.0%
Phổ biến0.2%
Hạng TB3.64
Thắng24.0%
Phổ biến0.2%
Hạng TB6.86
Thắng0.0%
Phổ biến0.2%
Hạng TB3.95
Thắng10.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.95
Thắng15.8%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.00
Thắng15.8%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.29
Thắng5.9%
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.20
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.40
Thắng13.3%
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.13
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.85
Thắng15.4%
Phổ biến0.1%
Hạng TB7.23
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.38
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.50
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.80
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.40
Thắng30.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.27
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB7.56
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.88
Thắng12.5%
Phổ biến0.1%
Hạng TB8.00
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.38
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.88
Thắng25.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.57
Thắng14.3%
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.17
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.83
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.43
Thắng0.0%
Phổ biến0.0%
Hạng TB4.60
Thắng0.0%
Phổ biến0.0%
Hạng TB3.40
Thắng40.0%
Cuồng Đao Guinsoo
Thịnh Nộ Thủy Quái
Chùy Đoản Côn
Diệt Khổng Lồ
Kiếm Tử Thần
Găng Đạo Tặc
Cung Gỗ
Vô Cực Kiếm
Cung Xanh
Bùa Đỏ