Fiora
● Giá 5
Nội tại: Mỗi 2 đòn đánh, lộ diện một Điểm Yếu trên mục tiêu. Nếu có một Điểm Yếu, lướt tới chém Điểm Yếu gây ? sát thương chuẩn cộng thêm và hồi máu bằng 15% sát thương gây ra.
Kích hoạt: Lộ diện 6 Điểm Yếu trên mục tiêu và nhanh chóng chém vào chúng. Nếu mục tiêu bị hạ gục, các Điểm Yếu còn lại sẽ chuyển sang kẻ địch gần nhất. Khi đánh vào Điểm Yếu cuối cùng, tạo ra một vùng hào quang 2 ô giúp hồi máu cho đồng minh bên trong tương đương ? trong 5 giây.
Kích hoạt: Lộ diện 6 Điểm Yếu trên mục tiêu và nhanh chóng chém vào chúng. Nếu mục tiêu bị hạ gục, các Điểm Yếu còn lại sẽ chuyển sang kẻ địch gần nhất. Khi đánh vào Điểm Yếu cuối cùng, tạo ra một vùng hào quang 2 ô giúp hồi máu cho đồng minh bên trong tương đương ? trong 5 giây.
Trang bị phổ biến
| # | Trang bị | Số trận | Hạng trung bình | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Áo Choàng Bóng Tối |
490 | 3.18 | 29.8% |
| 2 |
Móng Vuốt Sterak |
463 | 3.50 | 27.0% |
| 3 |
Găng Đạo Tặc |
396 | 3.83 | 27.0% |
| 4 |
Diệt Khổng Lồ |
322 | 3.30 | 23.3% |
| 5 |
Bàn Tay Công Lý |
284 | 3.30 | 25.0% |
| 6 |
Huyết Kiếm |
258 | 3.31 | 29.5% |
| 7 |
Áo Choàng Thủy Ngân |
225 | 3.84 | 23.6% |
| 8 |
Kiếm Tử Thần |
219 | 3.37 | 23.3% |
| 9 |
Chùy Đoản Côn |
177 | 3.07 | 28.3% |
| 10 |
Quyền Năng Khổng Lồ |
157 | 3.67 | 22.9% |
Xuất hiện trong đội hình
Phổ biến2.1%
Hạng TB3.82
Thắng8.5%
Phổ biến1.8%
Hạng TB3.43
Thắng29.5%
Phổ biến1.5%
Hạng TB3.20
Thắng35.7%
Phổ biến1.3%
Hạng TB3.59
Thắng28.3%
Phổ biến0.9%
Hạng TB4.41
Thắng15.7%
Phổ biến0.9%
Hạng TB6.26
Thắng3.3%
Phổ biến0.7%
Hạng TB3.91
Thắng19.6%
Phổ biến0.7%
Hạng TB3.62
Thắng26.1%
Phổ biến0.7%
Hạng TB3.15
Thắng21.6%
Phổ biến0.7%
Hạng TB2.59
Thắng54.6%
Phổ biến0.5%
Hạng TB4.38
Thắng28.6%
Phổ biến0.4%
Hạng TB3.42
Thắng35.4%
Phổ biến0.3%
Hạng TB4.29
Thắng28.6%
Phổ biến0.2%
Hạng TB3.26
Thắng35.5%
Phổ biến0.2%
Hạng TB5.23
Thắng9.7%
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.37
Thắng13.3%
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.90
Thắng10.3%
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.14
Thắng34.5%
Phổ biến0.2%
Hạng TB2.48
Thắng40.7%
Phổ biến0.2%
Hạng TB5.12
Thắng8.0%
Phổ biến0.2%
Hạng TB3.74
Thắng17.4%
Phổ biến0.2%
Hạng TB5.52
Thắng17.4%
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.57
Thắng9.5%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.56
Thắng18.8%
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.87
Thắng33.3%
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.73
Thắng36.4%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.10
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.78
Thắng44.4%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.67
Thắng22.2%
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.25
Thắng37.5%
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.83
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB2.83
Thắng66.7%
Áo Choàng Bóng Tối
Móng Vuốt Sterak
Găng Đạo Tặc
Diệt Khổng Lồ
Bàn Tay Công Lý
Huyết Kiếm
Áo Choàng Thủy Ngân
Kiếm Tử Thần
Chùy Đoản Côn
Quyền Năng Khổng Lồ