Gragas
● Giá 2
Hồi lại ? trong vòng 2 giây. Sau đó, gây ? sát thương phép lên mục tiêu và kẻ địch liền kề, đồng thời áp dụng Tê Tái 30% lên chúng trong 2 giây.
{{TFT_Keyword_Chill}}
{{TFT_Keyword_Chill}}
Trang bị phổ biến
| # | Trang bị | Số trận | Hạng trung bình | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thú Tượng Thạch Giáp |
40 | 4.60 | 10.0% |
| 2 |
Găng Bảo Thạch |
37 | 4.03 | 0.0% |
| 3 |
Bàn Tay Công Lý |
37 | 3.43 | 10.8% |
| 4 |
Cảm Quan Cấy Ghép |
37 | 3.49 | 10.8% |
| 5 |
Giáp Tâm Linh |
30 | 5.03 | 3.3% |
| 6 |
Lời Thề Hộ Vệ |
29 | 5.03 | 0.0% |
| 7 |
Giáp Máu Warmog |
25 | 5.12 | 0.0% |
| 8 |
Áo Choàng Lửa |
23 | 4.96 | 4.4% |
| 9 |
Găng Đạo Tặc |
19 | 4.21 | 0.0% |
| 10 |
Bảo Tồn Sinh Chất |
19 | 5.84 | 0.0% |
Xuất hiện trong đội hình
Phổ biến2.1%
Hạng TB3.82
Thắng8.5%
Phổ biến1.7%
Hạng TB5.48
Thắng1.4%
Phổ biến0.3%
Hạng TB4.17
Thắng5.6%
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.90
Thắng10.3%
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.07
Thắng10.7%
Phổ biến0.2%
Hạng TB6.68
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.60
Thắng6.7%
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.07
Thắng7.1%
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.15
Thắng15.4%
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.75
Thắng8.3%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.00
Thắng30.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.63
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.14
Thắng0.0%
Phổ biến0.0%
Hạng TB4.40
Thắng20.0%
Phổ biến0.0%
Hạng TB4.60
Thắng20.0%
Phổ biến0.0%
Hạng TB8.00
Thắng0.0%
Thú Tượng Thạch Giáp
Găng Bảo Thạch
Bàn Tay Công Lý
Cảm Quan Cấy Ghép
Giáp Tâm Linh
Lời Thề Hộ Vệ
Giáp Máu Warmog
Áo Choàng Lửa
Găng Đạo Tặc
Bảo Tồn Sinh Chất