← Quay lại danh sách Tướng

Graves

Graves

● Giá 5
Tối Tân
Đạn Nổ Thần Công
Nội tại: Đòn đánh thường bắn ra 5 đường đạn theo hình nón, mỗi đường đạn gây ? sát thương vật lý.

Kích hoạt: Bắn ra một quả đạn nổ gây ? sát thương vật lý lên mục tiêu, và ? sát thương vật lý lên những kẻ địch liền kề.
Số trận1,733
Tỷ lệ sử dụng13.2%
Hạng trung bình4.12
Top 456.3%
Tỷ lệ thắng22.1%

Trang bị phổ biến

# Trang bị Số trận Hạng trung bình Tỷ lệ thắng
1 Kiếm Tử Thần 521 3.64 26.1%
2 Áo Choàng Thủy Ngân 510 3.65 28.6%
3 Diệt Khổng Lồ 445 3.35 30.6%
4 Chùy Đoản Côn 294 3.63 23.5%
5 Móng Vuốt Sterak 260 3.67 28.9%
6 Vô Cực Kiếm 187 3.58 25.7%
7 Cuồng Đao Guinsoo 139 4.13 18.0%
8 Thịnh Nộ Thủy Quái 131 3.79 21.4%
9 Bàn Tay Công Lý 115 3.70 19.1%
10 Ngọn Giáo Shojin 114 3.81 24.6%

Xuất hiện trong đội hình

Chiêm Tinh Viễn Chinh
Phổ biến1.8%
Hạng TB3.43
Thắng29.5%
Máy Móc Chiêm Tinh
Phổ biến1.5%
Hạng TB3.20
Thắng35.7%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến1.3%
Hạng TB3.59
Thắng28.3%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.9%
Hạng TB4.41
Thắng15.7%
Chiêm Tinh N.O.V.A.
Phổ biến0.8%
Hạng TB4.11
Thắng8.6%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.7%
Hạng TB3.91
Thắng19.6%
Viễn Chinh Siêu Thú
Phổ biến0.7%
Hạng TB3.62
Thắng26.1%
Siêu Thú Tinh Linh Chuông
Phổ biến0.5%
Hạng TB3.08
Thắng28.8%
N.O.V.A. Siêu Thú
Phổ biến0.3%
Hạng TB4.90
Thắng17.5%
Chiêm Tinh Thách Đấu
Phổ biến0.3%
Hạng TB4.23
Thắng20.0%
Thách Đấu Máy Móc
Phổ biến0.2%
Hạng TB3.26
Thắng35.5%
N.O.V.A. Đấu Sĩ
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.19
Thắng6.3%
Tinh Linh Chuông N.O.V.A.
Phổ biến0.2%
Hạng TB5.31
Thắng6.9%
Chiêm Tinh Siêu Thú
Phổ biến0.2%
Hạng TB5.52
Thắng17.4%
N.O.V.A. Siêu Thú
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.95
Thắng15.8%
Siêu Thú Hắc Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.65
Thắng11.8%
Siêu Thú N.O.V.A.
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.56
Thắng18.8%
Hành Tinh Thời Không
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.23
Thắng0.0%
Máy Móc Thời Không
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.75
Thắng25.0%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.33
Thắng25.0%
Đấu Sĩ Toán Cướp
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.75
Thắng8.3%
Máy Móc Tiên Phong
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.36
Thắng18.2%
Viễn Chinh Siêu Thú
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.67
Thắng22.2%
Chiêm Tinh Du Mục
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.83
Thắng0.0%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.00
Thắng0.0%
Du Mục Hắc Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.00
Thắng0.0%
Hắc Tinh Đấu Sĩ
Phổ biến0.0%
Hạng TB4.40
Thắng20.0%