Jinx
● Giá 2
Bắn một loạt ? tên lửa theo hình nón, mỗi tên lửa gây ? sát thương vật lý lên mục tiêu đầu tiên trúng phải.
Trang bị phổ biến
| # | Trang bị | Số trận | Hạng trung bình | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kiếm Tử Thần |
235 | 4.31 | 11.9% |
| 2 |
Cung Xanh |
177 | 4.08 | 19.8% |
| 3 |
Bùa Đỏ |
139 | 4.50 | 13.0% |
| 4 |
Cuồng Đao Guinsoo |
110 | 4.45 | 25.5% |
| 5 |
Ấn Viễn Chinh |
102 | 2.85 | 52.9% |
| 6 |
Vô Cực Kiếm |
79 | 4.01 | 27.9% |
| 7 |
Diệt Khổng Lồ |
62 | 3.82 | 27.4% |
| 8 |
Chùy Đoản Côn |
51 | 4.24 | 15.7% |
| 9 |
Bàn Tay Hỏa Tiễn |
45 | 3.82 | 40.0% |
| 10 |
Nỏ Thỏ Chiến |
42 | 4.02 | 38.1% |
Xuất hiện trong đội hình
Phổ biến1.0%
Hạng TB4.10
Thắng6.6%
Phổ biến0.7%
Hạng TB2.59
Thắng54.6%
Phổ biến0.5%
Hạng TB4.38
Thắng28.6%
Phổ biến0.4%
Hạng TB3.42
Thắng35.4%
Phổ biến0.3%
Hạng TB4.29
Thắng28.6%
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.00
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.40
Thắng13.3%
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.50
Thắng7.1%
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.00
Thắng8.3%
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.00
Thắng16.7%
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.73
Thắng36.4%
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.73
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB7.89
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.78
Thắng44.4%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.67
Thắng22.2%
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.50
Thắng33.3%
Phổ biến0.1%
Hạng TB2.83
Thắng66.7%
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.17
Thắng0.0%
Phổ biến0.0%
Hạng TB8.00
Thắng0.0%
Kiếm Tử Thần
Cung Xanh
Bùa Đỏ
Cuồng Đao Guinsoo
Ấn Viễn Chinh
Vô Cực Kiếm
Diệt Khổng Lồ
Chùy Đoản Côn
Bàn Tay Hỏa Tiễn
Nỏ Thỏ Chiến