Karma
● Giá 4
Tập hợp sức mạnh của một hố đen, gây ? sát thương phép, chia đều cho mục tiêu và 2 kẻ địch gần nhất. Mục tiêu chịu thêm ? sát thương phép.
Trang bị phổ biến
| # | Trang bị | Số trận | Hạng trung bình | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Trượng Hư Vô |
1030 | 4.50 | 9.3% |
| 2 |
Ngọn Giáo Shojin |
615 | 4.42 | 11.7% |
| 3 |
|
600 | 4.57 | 8.0% |
| 4 |
Găng Bảo Thạch |
462 | 4.39 | 10.8% |
| 5 |
Bùa Đỏ |
281 | 4.40 | 9.6% |
| 6 |
Mũ Phù Thủy Rabadon |
258 | 4.27 | 10.1% |
| 7 |
Diệt Khổng Lồ |
227 | 4.24 | 11.5% |
| 8 |
Bùa Xanh |
212 | 4.24 | 8.0% |
| 9 |
Mũ Thích Nghi |
204 | 4.03 | 12.3% |
| 10 |
Nanh Nashor |
190 | 4.11 | 13.7% |
Xuất hiện trong đội hình
Phổ biến2.9%
Hạng TB4.51
Thắng7.6%
Phổ biến1.5%
Hạng TB4.55
Thắng9.1%
Phổ biến1.4%
Hạng TB5.33
Thắng2.1%
Phổ biến1.4%
Hạng TB4.92
Thắng11.8%
Phổ biến1.2%
Hạng TB3.96
Thắng13.2%
Phổ biến1.1%
Hạng TB3.14
Thắng25.2%
Phổ biến1.0%
Hạng TB4.63
Thắng5.6%
Phổ biến0.9%
Hạng TB3.23
Thắng18.9%
Phổ biến0.9%
Hạng TB6.26
Thắng3.3%
Phổ biến0.9%
Hạng TB4.62
Thắng12.1%
Phổ biến0.8%
Hạng TB4.42
Thắng14.7%
Phổ biến0.7%
Hạng TB6.11
Thắng0.0%
Phổ biến0.7%
Hạng TB4.09
Thắng6.7%
Phổ biến0.7%
Hạng TB4.23
Thắng9.3%
Phổ biến0.6%
Hạng TB4.33
Thắng10.3%
Phổ biến0.6%
Hạng TB5.83
Thắng0.0%
Phổ biến0.6%
Hạng TB4.03
Thắng14.7%
Phổ biến0.5%
Hạng TB4.94
Thắng3.1%
Phổ biến0.4%
Hạng TB3.67
Thắng10.5%
Phổ biến0.4%
Hạng TB5.72
Thắng3.8%
Phổ biến0.4%
Hạng TB3.42
Thắng35.4%
Phổ biến0.4%
Hạng TB4.15
Thắng10.9%
Phổ biến0.3%
Hạng TB4.16
Thắng8.9%
Phổ biến0.3%
Hạng TB4.78
Thắng10.0%
Phổ biến0.3%
Hạng TB4.38
Thắng5.4%
Phổ biến0.3%
Hạng TB4.29
Thắng28.6%
Phổ biến0.3%
Hạng TB2.97
Thắng36.1%
Phổ biến0.2%
Hạng TB3.78
Thắng25.0%
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.47
Thắng10.0%
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.14
Thắng34.5%
Phổ biến0.2%
Hạng TB2.48
Thắng40.7%
Phổ biến0.2%
Hạng TB3.81
Thắng19.2%
Phổ biến0.2%
Hạng TB3.74
Thắng17.4%
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.33
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.68
Thắng21.1%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.76
Thắng11.8%
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.65
Thắng11.8%
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.53
Thắng5.9%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.56
Thắng18.8%
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.56
Thắng12.5%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.60
Thắng6.7%
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.14
Thắng7.1%
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.87
Thắng33.3%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.87
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB2.87
Thắng26.7%
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.23
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB7.15
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.75
Thắng25.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.33
Thắng25.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.45
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.82
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.91
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.36
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.20
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.36
Thắng18.2%
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.20
Thắng10.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB7.89
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.00
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.75
Thắng12.5%
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.63
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.14
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.43
Thắng14.3%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.17
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.50
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.86
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.00
Thắng16.7%
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.00
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.33
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.00
Thắng16.7%
Phổ biến0.0%
Hạng TB7.00
Thắng0.0%
Phổ biến0.0%
Hạng TB3.20
Thắng40.0%
Phổ biến0.0%
Hạng TB6.60
Thắng0.0%
Phổ biến0.0%
Hạng TB6.80
Thắng0.0%
Phổ biến0.0%
Hạng TB4.80
Thắng0.0%
Phổ biến0.0%
Hạng TB4.20
Thắng0.0%
Trượng Hư Vô
Ngọn Giáo Shojin
Găng Bảo Thạch
Bùa Đỏ
Mũ Phù Thủy Rabadon
Diệt Khổng Lồ
Bùa Xanh
Mũ Thích Nghi
Nanh Nashor