Kindred
● Giá 4
Nội Tại: Đòn Đánh và Kỹ Năng sẽ đánh dấu mục tiêu. Khi kẻ địch đạt 3 dấu ấn, Sói sẽ tiêu thụ các dấu ấn đó, gây ? sát thương vật lý.
Kích hoạt: Nhảy ra xa tối đa 1 ô và bắn tên vào 3 mục tiêu gần nhất, mỗi mục tiêu chịu ? sát thương vật lý.
N.O.V.A Tiến Công: Nhận 15% Khuếch Đại Sát Thương. Ngay bây giờ và mỗi 4.5 giây sau đó, thêm một dấu ấn lên tất cả kẻ địch.
Kích hoạt: Nhảy ra xa tối đa 1 ô và bắn tên vào 3 mục tiêu gần nhất, mỗi mục tiêu chịu ? sát thương vật lý.
N.O.V.A Tiến Công: Nhận 15% Khuếch Đại Sát Thương. Ngay bây giờ và mỗi 4.5 giây sau đó, thêm một dấu ấn lên tất cả kẻ địch.
Trang bị phổ biến
| # | Trang bị | Số trận | Hạng trung bình | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cuồng Đao Guinsoo |
1524 | 4.41 | 8.8% |
| 2 |
Thịnh Nộ Thủy Quái |
1373 | 4.23 | 7.9% |
| 3 |
Diệt Khổng Lồ |
858 | 3.98 | 10.8% |
| 4 |
Kiếm Tử Thần |
648 | 4.17 | 11.3% |
| 5 |
Bùa Đỏ |
536 | 4.22 | 11.2% |
| 6 |
Chùy Đoản Côn |
467 | 3.93 | 11.1% |
| 7 |
Cung Xanh |
339 | 4.43 | 6.8% |
| 8 |
Vô Cực Kiếm |
218 | 4.00 | 11.9% |
| 9 |
Kiếm Súng Hextech |
170 | 4.19 | 6.5% |
| 10 |
Ấn Toán Cướp |
154 | 4.25 | 12.3% |
Xuất hiện trong đội hình
Phổ biến3.0%
Hạng TB3.74
Thắng12.2%
Phổ biến2.1%
Hạng TB3.82
Thắng8.5%
Phổ biến2.0%
Hạng TB5.44
Thắng1.9%
Phổ biến1.8%
Hạng TB3.76
Thắng20.3%
Phổ biến1.7%
Hạng TB5.48
Thắng1.4%
Phổ biến1.5%
Hạng TB5.18
Thắng1.5%
Phổ biến1.0%
Hạng TB3.77
Thắng9.6%
Phổ biến1.0%
Hạng TB4.10
Thắng6.6%
Phổ biến0.8%
Hạng TB4.11
Thắng8.6%
Phổ biến0.8%
Hạng TB4.96
Thắng4.0%
Phổ biến0.7%
Hạng TB3.62
Thắng26.1%
Phổ biến0.7%
Hạng TB3.15
Thắng21.6%
Phổ biến0.6%
Hạng TB5.23
Thắng0.0%
Phổ biến0.5%
Hạng TB5.99
Thắng0.0%
Phổ biến0.5%
Hạng TB4.38
Thắng28.6%
Phổ biến0.5%
Hạng TB3.08
Thắng28.8%
Phổ biến0.4%
Hạng TB4.82
Thắng7.0%
Phổ biến0.4%
Hạng TB5.33
Thắng5.8%
Phổ biến0.3%
Hạng TB4.90
Thắng17.5%
Phổ biến0.3%
Hạng TB6.97
Thắng0.0%
Phổ biến0.2%
Hạng TB5.23
Thắng9.7%
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.19
Thắng6.3%
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.37
Thắng13.3%
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.20
Thắng20.0%
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.37
Thắng3.3%
Phổ biến0.2%
Hạng TB5.31
Thắng6.9%
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.90
Thắng10.3%
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.07
Thắng10.7%
Phổ biến0.2%
Hạng TB3.73
Thắng7.7%
Phổ biến0.2%
Hạng TB5.12
Thắng8.0%
Phổ biến0.2%
Hạng TB5.28
Thắng4.0%
Phổ biến0.2%
Hạng TB3.64
Thắng24.0%
Phổ biến0.2%
Hạng TB5.38
Thắng12.5%
Phổ biến0.2%
Hạng TB6.86
Thắng0.0%
Phổ biến0.2%
Hạng TB6.68
Thắng0.0%
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.57
Thắng9.5%
Phổ biến0.2%
Hạng TB3.95
Thắng10.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.95
Thắng15.8%
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.00
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.56
Thắng18.8%
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.20
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.07
Thắng7.1%
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.40
Thắng20.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.40
Thắng13.3%
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.50
Thắng7.1%
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.13
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.85
Thắng15.4%
Phổ biến0.1%
Hạng TB7.23
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.38
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.83
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.00
Thắng16.7%
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.75
Thắng8.3%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.10
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.80
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.73
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.40
Thắng30.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.27
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.73
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB7.56
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.78
Thắng11.1%
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.25
Thắng37.5%
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.88
Thắng12.5%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.38
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.88
Thắng25.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.88
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.57
Thắng14.3%
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.14
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.17
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.43
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.83
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.43
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.17
Thắng0.0%
Phổ biến0.0%
Hạng TB4.60
Thắng0.0%
Cuồng Đao Guinsoo
Thịnh Nộ Thủy Quái
Diệt Khổng Lồ
Kiếm Tử Thần
Bùa Đỏ
Chùy Đoản Côn
Cung Xanh
Vô Cực Kiếm
Kiếm Súng Hextech
Ấn Toán Cướp