← Quay lại danh sách Tướng

Kindred

Kindred

● Giá 4
N.O.V.A. Thách Đấu
Truy Đuổi Vũ Trụ
Nội Tại: Đòn Đánh và Kỹ Năng sẽ đánh dấu mục tiêu. Khi kẻ địch đạt 3 dấu ấn, Sói sẽ tiêu thụ các dấu ấn đó, gây ? sát thương vật lý.

Kích hoạt: Nhảy ra xa tối đa 1 ô và bắn tên vào 3 mục tiêu gần nhất, mỗi mục tiêu chịu ? sát thương vật lý.

N.O.V.A Tiến Công: Nhận 15% Khuếch Đại Sát Thương. Ngay bây giờ và mỗi 4.5 giây sau đó, thêm một dấu ấn lên tất cả kẻ địch.
Số trận3,386
Tỷ lệ sử dụng25.7%
Hạng trung bình4.32
Top 453.9%
Tỷ lệ thắng10.2%

Trang bị phổ biến

# Trang bị Số trận Hạng trung bình Tỷ lệ thắng
1 Cuồng Đao Guinsoo 1524 4.41 8.8%
2 Thịnh Nộ Thủy Quái 1373 4.23 7.9%
3 Diệt Khổng Lồ 858 3.98 10.8%
4 Kiếm Tử Thần 648 4.17 11.3%
5 Bùa Đỏ 536 4.22 11.2%
6 Chùy Đoản Côn 467 3.93 11.1%
7 Cung Xanh 339 4.43 6.8%
8 Vô Cực Kiếm 218 4.00 11.9%
9 Kiếm Súng Hextech 170 4.19 6.5%
10 Ấn Toán Cướp 154 4.25 12.3%

Xuất hiện trong đội hình

Chiêm Tinh N.O.V.A.
Phổ biến3.0%
Hạng TB3.74
Thắng12.2%
Chiêm Tinh Toán Cướp
Phổ biến2.1%
Hạng TB3.82
Thắng8.5%
N.O.V.A. Thần Phán
Phổ biến2.0%
Hạng TB5.44
Thắng1.9%
N.O.V.A. Chiêm Tinh
Phổ biến1.8%
Hạng TB3.76
Thắng20.3%
Đấu Sĩ Toán Cướp
Phổ biến1.7%
Hạng TB5.48
Thắng1.4%
N.O.V.A. Chiêm Tinh
Phổ biến1.5%
Hạng TB5.18
Thắng1.5%
N.O.V.A. Chiêm Tinh
Phổ biến1.0%
Hạng TB3.77
Thắng9.6%
Viễn Chinh Thách Đấu
Phổ biến1.0%
Hạng TB4.10
Thắng6.6%
Chiêm Tinh N.O.V.A.
Phổ biến0.8%
Hạng TB4.11
Thắng8.6%
Chiêm Tinh N.O.V.A.
Phổ biến0.8%
Hạng TB4.96
Thắng4.0%
Viễn Chinh Siêu Thú
Phổ biến0.7%
Hạng TB3.62
Thắng26.1%
Chiêm Tinh N.O.V.A.
Phổ biến0.7%
Hạng TB3.15
Thắng21.6%
N.O.V.A. Tinh Linh Chuông
Phổ biến0.6%
Hạng TB5.23
Thắng0.0%
N.O.V.A. Tiên Phong
Phổ biến0.5%
Hạng TB5.99
Thắng0.0%
Siêu Thú Máy Móc
Phổ biến0.5%
Hạng TB4.38
Thắng28.6%
Siêu Thú Tinh Linh Chuông
Phổ biến0.5%
Hạng TB3.08
Thắng28.8%
Chiêm Tinh N.O.V.A.
Phổ biến0.4%
Hạng TB4.82
Thắng7.0%
N.O.V.A. Du Mục
Phổ biến0.4%
Hạng TB5.33
Thắng5.8%
N.O.V.A. Siêu Thú
Phổ biến0.3%
Hạng TB4.90
Thắng17.5%
N.O.V.A. Siêu Thú
Phổ biến0.3%
Hạng TB6.97
Thắng0.0%
Chiêm Tinh N.O.V.A.
Phổ biến0.2%
Hạng TB5.23
Thắng9.7%
N.O.V.A. Đấu Sĩ
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.19
Thắng6.3%
N.O.V.A. Siêu Thú
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.37
Thắng13.3%
Hắc Tinh N.O.V.A.
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.20
Thắng20.0%
Thời Không N.O.V.A.
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.37
Thắng3.3%
Tinh Linh Chuông N.O.V.A.
Phổ biến0.2%
Hạng TB5.31
Thắng6.9%
Thời Không Đấu Sĩ
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.90
Thắng10.3%
Đấu Sĩ Siêu Linh
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.07
Thắng10.7%
Chiêm Tinh N.O.V.A.
Phổ biến0.2%
Hạng TB3.73
Thắng7.7%
Hắc Tinh Đấu Sĩ
Phổ biến0.2%
Hạng TB5.12
Thắng8.0%
N.O.V.A. Tiên Phong
Phổ biến0.2%
Hạng TB5.28
Thắng4.0%
N.O.V.A. Đấu Sĩ
Phổ biến0.2%
Hạng TB3.64
Thắng24.0%
Phổ biến0.2%
Hạng TB5.38
Thắng12.5%
Hắc Tinh N.O.V.A.
Phổ biến0.2%
Hạng TB6.86
Thắng0.0%
Đấu Sĩ Toán Cướp
Phổ biến0.2%
Hạng TB6.68
Thắng0.0%
Toán Cướp Thần Phán
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.57
Thắng9.5%
N.O.V.A. Chiêm Tinh
Phổ biến0.2%
Hạng TB3.95
Thắng10.0%
N.O.V.A. Siêu Thú
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.95
Thắng15.8%
Thách Đấu Tộc Thượng Cổ
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.00
Thắng0.0%
Siêu Thú N.O.V.A.
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.56
Thắng18.8%
N.O.V.A. Du Mục
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.20
Thắng0.0%
N.O.V.A. Toán Cướp
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.07
Thắng7.1%
Thần Phán Thách Đấu
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.40
Thắng20.0%
Thách Đấu Tộc Thượng Cổ
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.40
Thắng13.3%
Máy Móc Tộc Thượng Cổ
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.50
Thắng7.1%
N.O.V.A. Đấu Sĩ
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.13
Thắng0.0%
N.O.V.A. Viễn Chinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.85
Thắng15.4%
N.O.V.A. Đấu Sĩ
Phổ biến0.1%
Hạng TB7.23
Thắng0.0%
Thời Không N.O.V.A.
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.38
Thắng0.0%
N.O.V.A. Thời Không
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.83
Thắng0.0%
Thách Đấu Tộc Thượng Cổ
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.00
Thắng16.7%
Đấu Sĩ Toán Cướp
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.75
Thắng8.3%
N.O.V.A. Toán Cướp
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.10
Thắng0.0%
Chiêm Tinh Viễn Chinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.80
Thắng0.0%
Siêu Thú Tộc Thượng Cổ
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.73
Thắng0.0%
N.O.V.A. Đấu Sĩ
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.40
Thắng30.0%
N.O.V.A. Chiêm Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.27
Thắng0.0%
Thách Đấu N.O.V.A.
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.73
Thắng0.0%
N.O.V.A. Thách Đấu
Phổ biến0.1%
Hạng TB7.56
Thắng0.0%
Siêu Thú Tộc Thượng Cổ
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.78
Thắng11.1%
Đấu Sĩ Siêu Thú
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.25
Thắng37.5%
N.O.V.A. Thách Đấu
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.88
Thắng12.5%
Máy Móc N.O.V.A.
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.38
Thắng0.0%
N.O.V.A. Đấu Sĩ
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.88
Thắng25.0%
N.O.V.A. Toán Cướp
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.88
Thắng0.0%
N.O.V.A. Hành Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.57
Thắng14.3%
Chiêm Tinh Thời Không
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.14
Thắng0.0%
N.O.V.A. Chiêm Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.17
Thắng0.0%
N.O.V.A. Đấu Sĩ
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.43
Thắng0.0%
N.O.V.A. Can Trường
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.83
Thắng0.0%
N.O.V.A. Máy Móc
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.43
Thắng0.0%
Thách Đấu Tộc Thượng Cổ
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.17
Thắng0.0%
Siêu Thú Siêu Linh
Phổ biến0.0%
Hạng TB4.60
Thắng0.0%