LeBlanc
● Giá 4
Nội tại: Thay vào đó, đòn đánh gây ? sát thương phép.
Kích hoạt: Triệu hồi 5 phân thân cùng tấn công trong 5 đòn đánh, gây 25% sát thương. Trong đòn tấn công cuối cùng, các phân thân bắn ra một tia gây ? sát thương phép.
Kích hoạt: Triệu hồi 5 phân thân cùng tấn công trong 5 đòn đánh, gây 25% sát thương. Trong đòn tấn công cuối cùng, các phân thân bắn ra một tia gây ? sát thương phép.
Trang bị phổ biến
| # | Trang bị | Số trận | Hạng trung bình | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cuồng Đao Guinsoo |
1364 | 4.63 | 6.6% |
| 2 |
Găng Bảo Thạch |
699 | 4.64 | 8.0% |
| 3 |
Mũ Phù Thủy Rabadon |
564 | 4.41 | 7.5% |
| 4 |
Diệt Khổng Lồ |
440 | 4.63 | 5.9% |
| 5 |
Kiếm Súng Hextech |
208 | 4.70 | 4.8% |
| 6 |
Quyền Trượng Thiên Thần |
163 | 4.44 | 6.1% |
| 7 |
Chùy Đoản Côn |
142 | 4.45 | 11.3% |
| 8 |
Trượng Hư Vô |
135 | 5.27 | 3.7% |
| 9 |
Bùa Đỏ |
62 | 5.37 | 8.1% |
| 10 |
Dao Điện Statikk |
41 | 5.15 | 2.4% |
Xuất hiện trong đội hình
Phổ biến2.9%
Hạng TB4.51
Thắng7.6%
Phổ biến1.4%
Hạng TB5.33
Thắng2.1%
Phổ biến1.2%
Hạng TB3.96
Thắng13.2%
Phổ biến1.0%
Hạng TB4.63
Thắng5.6%
Phổ biến0.9%
Hạng TB3.23
Thắng18.9%
Phổ biến0.7%
Hạng TB6.11
Thắng0.0%
Phổ biến0.7%
Hạng TB4.09
Thắng6.7%
Phổ biến0.7%
Hạng TB4.23
Thắng9.3%
Phổ biến0.6%
Hạng TB5.83
Thắng0.0%
Phổ biến0.5%
Hạng TB4.94
Thắng3.1%
Phổ biến0.4%
Hạng TB3.67
Thắng10.5%
Phổ biến0.4%
Hạng TB5.72
Thắng3.8%
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.33
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.23
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.00
Thắng8.3%
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.30
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.82
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.91
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.33
Thắng11.1%
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.75
Thắng12.5%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.17
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.50
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.00
Thắng16.7%
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.50
Thắng33.3%
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.00
Thắng0.0%
Phổ biến0.0%
Hạng TB4.40
Thắng0.0%
Cuồng Đao Guinsoo
Găng Bảo Thạch
Mũ Phù Thủy Rabadon
Diệt Khổng Lồ
Kiếm Súng Hextech
Quyền Trượng Thiên Thần
Chùy Đoản Côn
Trượng Hư Vô
Bùa Đỏ
Dao Điện Statikk