← Quay lại danh sách Tướng

Lissandra

Lissandra

● Giá 1
Hắc Tinh Du Mục Nhân Bản
Thiên Thạch Đen
Ném một mảnh băng về phía mục tiêu hiện tại, gây ? sát thương phép lên mục tiêu đầu tiên trúng phải. Sau khi trúng mục tiêu đầu tiên hoặc khi bay hết tầm, mảnh băng sẽ phát nổ, gây ? sát thương phép lên những mục tiêu ở gần.
Số trận2,252
Tỷ lệ sử dụng17.1%
Hạng trung bình4.66
Top 446.9%
Tỷ lệ thắng7.9%

Trang bị phổ biến

# Trang bị Số trận Hạng trung bình Tỷ lệ thắng
1 Găng Bảo Thạch 280 4.45 11.1%
2 Nanh Nashor 272 4.44 12.9%
3 Ngọn Giáo Shojin 117 4.63 6.8%
4 Trượng Hư Vô 98 4.83 9.2%
5 Mũ Phù Thủy Rabadon 59 4.20 8.5%
6 Quỷ Thư Morello 56 5.16 5.4%
7 Diệt Khổng Lồ 48 4.58 10.4%
8 Chùy Đoản Côn 42 4.12 14.3%
9 Bùa Xanh 41 3.95 14.6%
10 Bùa Đỏ 28 5.21 3.6%

Xuất hiện trong đội hình

Hắc Tinh Thần Phán
Phổ biến1.5%
Hạng TB4.55
Thắng9.1%
Chiêm Tinh Du Mục
Phổ biến1.4%
Hạng TB5.33
Thắng2.1%
Du Mục Siêu Thú
Phổ biến1.2%
Hạng TB3.96
Thắng13.2%
Du Mục Chiêm Tinh
Phổ biến1.0%
Hạng TB4.63
Thắng5.6%
Thách Đấu Du Mục
Phổ biến0.9%
Hạng TB3.23
Thắng18.9%
Tinh Linh Chuông Thời Không
Phổ biến0.9%
Hạng TB4.62
Thắng12.1%
Hắc Tinh Toán Cướp
Phổ biến0.8%
Hạng TB4.42
Thắng14.7%
Hắc Tinh Thời Không
Phổ biến0.8%
Hạng TB5.10
Thắng14.0%
Du Mục Chiêm Tinh
Phổ biến0.7%
Hạng TB6.11
Thắng0.0%
Du Mục Viễn Chinh
Phổ biến0.7%
Hạng TB4.09
Thắng6.7%
Du Mục Dẫn Truyền
Phổ biến0.7%
Hạng TB4.23
Thắng9.3%
Chiêm Tinh Tinh Linh Chuông
Phổ biến0.6%
Hạng TB4.29
Thắng8.9%
Du Mục Tiên Phong
Phổ biến0.6%
Hạng TB5.83
Thắng0.0%
Du Mục Siêu Thú
Phổ biến0.5%
Hạng TB4.94
Thắng3.1%
Du Mục Tiên Phong
Phổ biến0.4%
Hạng TB3.67
Thắng10.5%
Du Mục Máy Móc
Phổ biến0.4%
Hạng TB5.72
Thắng3.8%
N.O.V.A. Hắc Tinh
Phổ biến0.3%
Hạng TB4.16
Thắng8.9%
Tinh Linh Chuông Hắc Tinh
Phổ biến0.3%
Hạng TB4.78
Thắng10.0%
Hắc Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.3%
Hạng TB4.38
Thắng5.4%
Hắc Tinh Du Mục
Phổ biến0.2%
Hạng TB3.81
Thắng19.2%
Tinh Linh Chuông Du Mục
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.33
Thắng0.0%
Viễn Chinh Du Mục
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.56
Thắng5.6%
Siêu Thú Hắc Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.65
Thắng11.8%
Dẫn Truyền Tiên Phong
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.00
Thắng11.8%
Hắc Tinh Can Trường
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.56
Thắng18.8%
Tinh Linh Chuông Du Mục
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.56
Thắng12.5%
Tinh Linh Chuông Du Mục
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.60
Thắng6.7%
Du Mục Hắc Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.87
Thắng0.0%
Chiêm Tinh Du Mục
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.23
Thắng0.0%
Hắc Tinh Du Mục
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.00
Thắng16.7%
Du Mục Viễn Chinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.30
Thắng0.0%
Du Mục Viễn Chinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.82
Thắng0.0%
Hắc Tinh Vô Pháp
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.20
Thắng10.0%
Hắc Tinh Hành Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.00
Thắng0.0%
Du Mục Chiêm Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.75
Thắng12.5%
Hắc Tinh Máy Móc
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.63
Thắng0.0%
Du Mục Viễn Chinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.17
Thắng0.0%
Tiên Phong Du Mục
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.50
Thắng0.0%
Hắc Tinh Can Trường
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.86
Thắng0.0%
Tiên Phong Du Mục
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.00
Thắng16.7%
Tiên Phong Hành Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.00
Thắng33.3%
Du Mục Hắc Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.00
Thắng0.0%
Hắc Tinh Du Mục
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.33
Thắng0.0%
Hắc Tinh Nhân Bản
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.00
Thắng16.7%
Du Mục Siêu Thú
Phổ biến0.0%
Hạng TB6.60
Thắng0.0%
Hắc Tinh Viễn Chinh
Phổ biến0.0%
Hạng TB4.80
Thắng0.0%
Hắc Tinh Viễn Chinh
Phổ biến0.0%
Hạng TB4.20
Thắng0.0%