Lissandra
● Giá 1
Ném một mảnh băng về phía mục tiêu hiện tại, gây ? sát thương phép lên mục tiêu đầu tiên trúng phải. Sau khi trúng mục tiêu đầu tiên hoặc khi bay hết tầm, mảnh băng sẽ phát nổ, gây ? sát thương phép lên những mục tiêu ở gần.
Trang bị phổ biến
| # | Trang bị | Số trận | Hạng trung bình | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Găng Bảo Thạch |
280 | 4.45 | 11.1% |
| 2 |
Nanh Nashor |
272 | 4.44 | 12.9% |
| 3 |
Ngọn Giáo Shojin |
117 | 4.63 | 6.8% |
| 4 |
Trượng Hư Vô |
98 | 4.83 | 9.2% |
| 5 |
Mũ Phù Thủy Rabadon |
59 | 4.20 | 8.5% |
| 6 |
|
56 | 5.16 | 5.4% |
| 7 |
Diệt Khổng Lồ |
48 | 4.58 | 10.4% |
| 8 |
Chùy Đoản Côn |
42 | 4.12 | 14.3% |
| 9 |
Bùa Xanh |
41 | 3.95 | 14.6% |
| 10 |
Bùa Đỏ |
28 | 5.21 | 3.6% |
Xuất hiện trong đội hình
Phổ biến1.5%
Hạng TB4.55
Thắng9.1%
Phổ biến1.4%
Hạng TB5.33
Thắng2.1%
Phổ biến1.2%
Hạng TB3.96
Thắng13.2%
Phổ biến1.0%
Hạng TB4.63
Thắng5.6%
Phổ biến0.9%
Hạng TB3.23
Thắng18.9%
Phổ biến0.9%
Hạng TB4.62
Thắng12.1%
Phổ biến0.8%
Hạng TB4.42
Thắng14.7%
Phổ biến0.8%
Hạng TB5.10
Thắng14.0%
Phổ biến0.7%
Hạng TB6.11
Thắng0.0%
Phổ biến0.7%
Hạng TB4.09
Thắng6.7%
Phổ biến0.7%
Hạng TB4.23
Thắng9.3%
Phổ biến0.6%
Hạng TB4.29
Thắng8.9%
Phổ biến0.6%
Hạng TB5.83
Thắng0.0%
Phổ biến0.5%
Hạng TB4.94
Thắng3.1%
Phổ biến0.4%
Hạng TB3.67
Thắng10.5%
Phổ biến0.4%
Hạng TB5.72
Thắng3.8%
Phổ biến0.3%
Hạng TB4.16
Thắng8.9%
Phổ biến0.3%
Hạng TB4.78
Thắng10.0%
Phổ biến0.3%
Hạng TB4.38
Thắng5.4%
Phổ biến0.2%
Hạng TB3.81
Thắng19.2%
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.33
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.56
Thắng5.6%
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.65
Thắng11.8%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.00
Thắng11.8%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.56
Thắng18.8%
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.56
Thắng12.5%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.60
Thắng6.7%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.87
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.23
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.00
Thắng16.7%
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.30
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.82
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.20
Thắng10.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.00
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.75
Thắng12.5%
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.63
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.17
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.50
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.86
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.00
Thắng16.7%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.00
Thắng33.3%
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.00
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.33
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.00
Thắng16.7%
Phổ biến0.0%
Hạng TB6.60
Thắng0.0%
Phổ biến0.0%
Hạng TB4.80
Thắng0.0%
Phổ biến0.0%
Hạng TB4.20
Thắng0.0%
Găng Bảo Thạch
Nanh Nashor
Ngọn Giáo Shojin
Trượng Hư Vô
Mũ Phù Thủy Rabadon
Diệt Khổng Lồ
Chùy Đoản Côn
Bùa Xanh
Bùa Đỏ