← Quay lại danh sách Tướng

Maokai

Maokai

● Giá 3
N.O.V.A. Đấu Sĩ
Bàn Tay Hội Tụ
Nội tại: Nhận thêm 50% Máu tối đa từ mọi nguồn.

Kích hoạt: Triệu hồi những dây leo tạo thành hình chữ X hội tụ vào mục tiêu, gây ? sát thương phép lên mỗi kẻ địch trúng phải và Làm Choáng chúng trong 1.5 giây.

N.O.V.A. Tiến Công: Phóng ra một làn sóng rồng làm choáng tất cả kẻ địch trong 1.5 giây. Trong phần còn lại của giao tranh, các đòn đánh của Maokai gây thêm ? sát thương vật lý.
Số trận4,731
Tỷ lệ sử dụng35.9%
Hạng trung bình4.48
Top 450.7%
Tỷ lệ thắng10.5%

Trang bị phổ biến

# Trang bị Số trận Hạng trung bình Tỷ lệ thắng
1 Giáp Máu Warmog 558 4.20 8.8%
2 Thú Tượng Thạch Giáp 468 4.67 10.0%
3 Giáp Tâm Linh 382 4.35 11.8%
4 Lời Thề Hộ Vệ 332 4.58 9.0%
5 Găng Đạo Tặc 245 4.25 13.1%
6 Áo Choàng Lửa 231 4.74 6.1%
7 Mũ Thích Nghi 204 4.39 6.9%
8 Trái Tim Kiên Định 202 4.24 7.9%
9 Vương Miện Hoàng Gia 185 4.77 6.5%
10 Ấn Chiêm Tinh 165 4.07 14.6%

Hướng dẫn chơi

hello

Xuất hiện trong đội hình

Chiêm Tinh N.O.V.A.
Phổ biến3.0%
Hạng TB3.74
Thắng12.2%
Chiêm Tinh Toán Cướp
Phổ biến2.1%
Hạng TB3.82
Thắng8.5%
N.O.V.A. Thần Phán
Phổ biến2.0%
Hạng TB5.44
Thắng1.9%
N.O.V.A. Chiêm Tinh
Phổ biến1.8%
Hạng TB3.76
Thắng20.3%
Đấu Sĩ Toán Cướp
Phổ biến1.7%
Hạng TB5.48
Thắng1.4%
N.O.V.A. Chiêm Tinh
Phổ biến1.5%
Hạng TB5.18
Thắng1.5%
N.O.V.A. Chiêm Tinh
Phổ biến1.0%
Hạng TB3.77
Thắng9.6%
Viễn Chinh Thách Đấu
Phổ biến1.0%
Hạng TB4.10
Thắng6.6%
Chiêm Tinh Hắc Tinh
Phổ biến1.0%
Hạng TB3.57
Thắng23.3%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến1.0%
Hạng TB5.94
Thắng4.7%
Chiêm Tinh N.O.V.A.
Phổ biến0.8%
Hạng TB4.11
Thắng8.6%
Hắc Tinh Thời Không
Phổ biến0.8%
Hạng TB5.10
Thắng14.0%
Chiêm Tinh N.O.V.A.
Phổ biến0.8%
Hạng TB4.96
Thắng4.0%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.7%
Hạng TB3.77
Thắng15.5%
Viễn Chinh Siêu Thú
Phổ biến0.7%
Hạng TB3.62
Thắng26.1%
Chiêm Tinh Siêu Thú
Phổ biến0.7%
Hạng TB2.92
Thắng27.8%
Chiêm Tinh N.O.V.A.
Phổ biến0.7%
Hạng TB3.15
Thắng21.6%
N.O.V.A. Tinh Linh Chuông
Phổ biến0.6%
Hạng TB5.23
Thắng0.0%
N.O.V.A. Tiên Phong
Phổ biến0.5%
Hạng TB5.99
Thắng0.0%
Siêu Thú Máy Móc
Phổ biến0.5%
Hạng TB4.38
Thắng28.6%
Siêu Thú Tinh Linh Chuông
Phổ biến0.5%
Hạng TB3.08
Thắng28.8%
Chiêm Tinh N.O.V.A.
Phổ biến0.4%
Hạng TB4.82
Thắng7.0%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.4%
Hạng TB6.81
Thắng1.9%
N.O.V.A. Du Mục
Phổ biến0.4%
Hạng TB5.33
Thắng5.8%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.4%
Hạng TB4.96
Thắng6.1%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.4%
Hạng TB4.31
Thắng6.3%
N.O.V.A. Siêu Thú
Phổ biến0.3%
Hạng TB4.90
Thắng17.5%
N.O.V.A. Siêu Thú
Phổ biến0.3%
Hạng TB6.97
Thắng0.0%
Thời Không Hắc Tinh
Phổ biến0.3%
Hạng TB4.14
Thắng11.4%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.3%
Hạng TB3.22
Thắng27.8%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.3%
Hạng TB4.81
Thắng5.6%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.3%
Hạng TB4.74
Thắng5.7%
Đấu Sĩ Siêu Linh
Phổ biến0.3%
Hạng TB4.17
Thắng5.6%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.3%
Hạng TB2.94
Thắng32.4%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.3%
Hạng TB3.15
Thắng11.8%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.2%
Hạng TB5.68
Thắng3.2%
Chiêm Tinh N.O.V.A.
Phổ biến0.2%
Hạng TB5.23
Thắng9.7%
N.O.V.A. Đấu Sĩ
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.19
Thắng6.3%
N.O.V.A. Siêu Thú
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.37
Thắng13.3%
Hắc Tinh N.O.V.A.
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.20
Thắng20.0%
Thời Không N.O.V.A.
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.37
Thắng3.3%
Tinh Linh Chuông N.O.V.A.
Phổ biến0.2%
Hạng TB5.31
Thắng6.9%
Thời Không Đấu Sĩ
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.90
Thắng10.3%
Đấu Sĩ Siêu Linh
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.07
Thắng10.7%
Chiêm Tinh Nhân Bản
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.32
Thắng7.1%
Chiêm Tinh N.O.V.A.
Phổ biến0.2%
Hạng TB3.73
Thắng7.7%
Hắc Tinh Đấu Sĩ
Phổ biến0.2%
Hạng TB5.12
Thắng8.0%
N.O.V.A. Tiên Phong
Phổ biến0.2%
Hạng TB5.28
Thắng4.0%
N.O.V.A. Đấu Sĩ
Phổ biến0.2%
Hạng TB3.64
Thắng24.0%
Máy Móc N.O.V.A.
Phổ biến0.2%
Hạng TB3.74
Thắng17.4%
Hắc Tinh N.O.V.A.
Phổ biến0.2%
Hạng TB6.86
Thắng0.0%
Chiêm Tinh Siêu Thú
Phổ biến0.2%
Hạng TB5.52
Thắng17.4%
Đấu Sĩ Toán Cướp
Phổ biến0.2%
Hạng TB6.68
Thắng0.0%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.2%
Hạng TB5.43
Thắng9.5%
Toán Cướp Thần Phán
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.57
Thắng9.5%
Chiêm Tinh Thời Không
Phổ biến0.2%
Hạng TB5.48
Thắng4.8%
Thời Không Đấu Sĩ
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.52
Thắng23.8%
Chiêm Tinh Hành Tinh
Phổ biến0.2%
Hạng TB5.45
Thắng10.0%
N.O.V.A. Chiêm Tinh
Phổ biến0.2%
Hạng TB3.95
Thắng10.0%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.2%
Hạng TB6.60
Thắng0.0%
N.O.V.A. Siêu Thú
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.95
Thắng15.8%
Thách Đấu Tộc Thượng Cổ
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.00
Thắng0.0%
N.O.V.A. Du Mục
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.20
Thắng0.0%
N.O.V.A. Toán Cướp
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.07
Thắng7.1%
Thách Đấu Tộc Thượng Cổ
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.40
Thắng13.3%
Máy Móc Tộc Thượng Cổ
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.50
Thắng7.1%
N.O.V.A. Đấu Sĩ
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.13
Thắng0.0%
Chiêm Tinh Thách Đấu
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.14
Thắng21.4%
N.O.V.A. Viễn Chinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.85
Thắng15.4%
N.O.V.A. Đấu Sĩ
Phổ biến0.1%
Hạng TB7.23
Thắng0.0%
Thời Không N.O.V.A.
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.38
Thắng0.0%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.67
Thắng16.7%
N.O.V.A. Thời Không
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.83
Thắng0.0%
Thách Đấu Tộc Thượng Cổ
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.00
Thắng16.7%
Đấu Sĩ Toán Cướp
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.75
Thắng8.3%
N.O.V.A. Toán Cướp
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.10
Thắng0.0%
Chiêm Tinh Viễn Chinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.80
Thắng0.0%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.73
Thắng0.0%
Siêu Thú Tộc Thượng Cổ
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.73
Thắng0.0%
N.O.V.A. Đấu Sĩ
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.40
Thắng30.0%
N.O.V.A. Chiêm Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.27
Thắng0.0%
Đấu Sĩ Siêu Linh
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.00
Thắng30.0%
Thách Đấu N.O.V.A.
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.73
Thắng0.0%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB7.67
Thắng0.0%
Nhân Bản Toán Cướp
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.44
Thắng0.0%
N.O.V.A. Thách Đấu
Phổ biến0.1%
Hạng TB7.56
Thắng0.0%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.22
Thắng0.0%
Siêu Thú Tộc Thượng Cổ
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.78
Thắng11.1%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB7.11
Thắng0.0%
Đấu Sĩ Siêu Thú
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.25
Thắng37.5%
N.O.V.A. Thách Đấu
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.88
Thắng12.5%
N.O.V.A. Toán Cướp
Phổ biến0.1%
Hạng TB8.00
Thắng0.0%
Máy Móc N.O.V.A.
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.38
Thắng0.0%
N.O.V.A. Đấu Sĩ
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.88
Thắng25.0%
N.O.V.A. Toán Cướp
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.88
Thắng0.0%
N.O.V.A. Hành Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.57
Thắng14.3%
N.O.V.A. Toán Cướp
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.00
Thắng16.7%
Chiêm Tinh Thời Không
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.14
Thắng0.0%
N.O.V.A. Chiêm Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.17
Thắng0.0%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.00
Thắng0.0%
N.O.V.A. Đấu Sĩ
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.43
Thắng0.0%
N.O.V.A. Can Trường
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.83
Thắng0.0%
N.O.V.A. Máy Móc
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.43
Thắng0.0%
Thách Đấu Tộc Thượng Cổ
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.17
Thắng0.0%
Chiêm Tinh Nhân Bản
Phổ biến0.1%
Hạng TB7.33
Thắng0.0%
Hắc Tinh Đấu Sĩ
Phổ biến0.0%
Hạng TB4.40
Thắng20.0%
Siêu Thú Chiêm Tinh
Phổ biến0.0%
Hạng TB4.00
Thắng0.0%
Thời Không Đấu Sĩ
Phổ biến0.0%
Hạng TB4.60
Thắng20.0%
Siêu Thú Siêu Linh
Phổ biến0.0%
Hạng TB4.60
Thắng0.0%
Nhân Bản Chiêm Tinh
Phổ biến0.0%
Hạng TB5.20
Thắng20.0%