Nasus
● Giá 1
Biến hình trong 6 giây, tạm thời nhận thêm 300 Máu tối đa, tiến vào trạng thái {{TFT17_SpaceGroove_TheGroove}} và gây ? sát thương phép mỗi giây lên những kẻ địch liền kề.
Trang bị phổ biến
| # | Trang bị | Số trận | Hạng trung bình | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thú Tượng Thạch Giáp |
18 | 4.67 | 22.2% |
| 2 |
Huyết Kiếm |
15 | 5.07 | 6.7% |
| 3 |
Găng Đạo Tặc |
13 | 5.00 | 0.0% |
| 4 |
Áo Choàng Bóng Tối |
13 | 4.23 | 7.7% |
| 5 |
Áo Choàng Lửa |
12 | 6.00 | 0.0% |
| 6 |
Áo Choàng Gai |
11 | 5.91 | 9.1% |
| 7 |
Giáp Máu Warmog |
11 | 5.73 | 9.1% |
| 8 |
Áo Choàng Bạc |
11 | 4.27 | 0.0% |
| 9 |
Cuồng Đao Guinsoo |
10 | 4.50 | 10.0% |
| 10 |
Vuốt Rồng |
8 | 5.63 | 12.5% |
Xuất hiện trong đội hình
Phổ biến1.9%
Hạng TB5.56
Thắng3.2%
Phổ biến1.6%
Hạng TB2.98
Thắng24.9%
Phổ biến0.7%
Hạng TB4.45
Thắng16.8%
Phổ biến0.5%
Hạng TB6.81
Thắng0.0%
Phổ biến0.4%
Hạng TB4.98
Thắng10.5%
Phổ biến0.4%
Hạng TB5.98
Thắng2.1%
Phổ biến0.4%
Hạng TB6.72
Thắng2.1%
Phổ biến0.3%
Hạng TB6.33
Thắng2.8%
Phổ biến0.3%
Hạng TB5.09
Thắng6.1%
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.08
Thắng20.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.06
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.14
Thắng7.1%
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.23
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB7.00
Thắng9.1%
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.89
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.33
Thắng11.1%
Phổ biến0.1%
Hạng TB2.13
Thắng37.5%
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.43
Thắng14.3%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.00
Thắng33.3%
Phổ biến0.1%
Hạng TB7.17
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.33
Thắng16.7%
Phổ biến0.0%
Hạng TB4.40
Thắng0.0%
Thú Tượng Thạch Giáp
Huyết Kiếm
Găng Đạo Tặc
Áo Choàng Bóng Tối
Áo Choàng Lửa
Áo Choàng Gai
Giáp Máu Warmog
Áo Choàng Bạc
Cuồng Đao Guinsoo
Vuốt Rồng