← Quay lại danh sách Tướng

Pantheon

Pantheon

● Giá 2
Thời Không Đấu Sĩ Nhân Bản
Phòng Thủ Nâng Cao
Nhận ? Lá Chắn và 15% Chống Chịu trong 4 giây. Trong thời gian tác dụng, gây ? sát thương vật lý mỗi giây lên kẻ địch theo hình nón.
Số trận2,487
Tỷ lệ sử dụng18.9%
Hạng trung bình4.48
Top 450.5%
Tỷ lệ thắng14.0%

Trang bị phổ biến

# Trang bị Số trận Hạng trung bình Tỷ lệ thắng
1 Thú Tượng Thạch Giáp 193 4.78 6.2%
2 Giáp Máu Warmog 134 4.07 11.9%
3 Giáp Tâm Linh 101 4.25 12.9%
4 Lời Thề Hộ Vệ 96 4.47 11.5%
5 Ấn Chiêm Tinh 87 4.21 11.5%
6 Áo Choàng Lửa 82 4.83 11.0%
7 Nỏ Sét 76 4.79 11.8%
8 Trái Tim Kiên Định 73 4.34 11.0%
9 Vương Miện Hoàng Gia 55 3.96 21.8%
10 Găng Đạo Tặc 55 4.64 10.9%

Xuất hiện trong đội hình

Chiêm Tinh Hành Tinh
Phổ biến3.3%
Hạng TB3.75
Thắng18.1%
Hành Tinh Thời Không
Phổ biến1.9%
Hạng TB5.56
Thắng3.2%
Hắc Tinh Thần Phán
Phổ biến1.5%
Hạng TB4.55
Thắng9.1%
Chiêm Tinh Hành Tinh
Phổ biến1.4%
Hạng TB2.51
Thắng38.1%
Hành Tinh Thời Không
Phổ biến0.8%
Hạng TB4.30
Thắng12.6%
Hắc Tinh Thời Không
Phổ biến0.8%
Hạng TB5.10
Thắng14.0%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.7%
Hạng TB3.77
Thắng15.5%
Hành Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.7%
Hạng TB4.45
Thắng16.8%
Hành Tinh Du Mục
Phổ biến0.5%
Hạng TB6.81
Thắng0.0%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.4%
Hạng TB4.98
Thắng10.5%
Chiêm Tinh Hắc Tinh
Phổ biến0.4%
Hạng TB6.72
Thắng2.1%
Tinh Linh Chuông Hắc Tinh
Phổ biến0.3%
Hạng TB4.78
Thắng10.0%
Thời Không Hắc Tinh
Phổ biến0.3%
Hạng TB4.14
Thắng11.4%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.3%
Hạng TB4.81
Thắng5.6%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.3%
Hạng TB4.74
Thắng5.7%
Đấu Sĩ Siêu Linh
Phổ biến0.3%
Hạng TB4.17
Thắng5.6%
Hành Tinh Viễn Chinh
Phổ biến0.3%
Hạng TB6.33
Thắng2.8%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.3%
Hạng TB3.15
Thắng11.8%
Chiêm Tinh Hành Tinh
Phổ biến0.3%
Hạng TB5.09
Thắng6.1%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.2%
Hạng TB5.68
Thắng3.2%
Đấu Sĩ Siêu Linh
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.07
Thắng10.7%
Chiêm Tinh Nhân Bản
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.32
Thắng7.1%
Hắc Tinh Du Mục
Phổ biến0.2%
Hạng TB3.81
Thắng19.2%
Hành Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.08
Thắng20.0%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.2%
Hạng TB5.43
Thắng9.5%
Chiêm Tinh Thời Không
Phổ biến0.2%
Hạng TB5.48
Thắng4.8%
Thời Không Đấu Sĩ
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.52
Thắng23.8%
Chiêm Tinh Hành Tinh
Phổ biến0.2%
Hạng TB5.45
Thắng10.0%
Hành Tinh Thời Không
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.06
Thắng0.0%
Chiêm Tinh Hành Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.79
Thắng7.1%
Chiêm Tinh Thách Đấu
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.14
Thắng21.4%
Hành Tinh Thời Không
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.23
Thắng0.0%
N.O.V.A. Thời Không
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.83
Thắng0.0%
Hành Tinh Thời Không
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.70
Thắng20.0%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.73
Thắng0.0%
Đấu Sĩ Siêu Linh
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.00
Thắng30.0%
Nhân Bản Toán Cướp
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.44
Thắng0.0%
Hành Tinh Tinh Linh Chuông
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.67
Thắng0.0%
Hành Tinh Tiên Phong
Phổ biến0.1%
Hạng TB2.13
Thắng37.5%
Hành Tinh Du Mục
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.33
Thắng0.0%
Nhân Bản Vô Pháp
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.14
Thắng0.0%
Hắc Tinh Nhân Bản
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.00
Thắng16.7%
Chiêm Tinh Nhân Bản
Phổ biến0.1%
Hạng TB7.33
Thắng0.0%
Thời Không Đấu Sĩ
Phổ biến0.0%
Hạng TB4.60
Thắng20.0%
Nhân Bản Chiêm Tinh
Phổ biến0.0%
Hạng TB5.20
Thắng20.0%