← Quay lại danh sách Tướng

Tahm Kench

Tahm Kench

● Giá 4
Tiên Tri Đấu Sĩ
Roi Lưỡi
Nội tại: Một lần mỗi giao tranh khi xuống dưới 35% Máu, nhận Lá Chắn trong 4 giây bằng 40% lượng hồi máu đã nhận trong giao tranh này.

Kích hoạt: Hồi ? máu, sau đó quật roi lưỡi vào tất cả kẻ địch trong vòng 2 ô, gây ? sát thương phép.
Số trận4,382
Tỷ lệ sử dụng33.3%
Hạng trung bình4.39
Top 451.9%
Tỷ lệ thắng13.9%

Trang bị phổ biến

# Trang bị Số trận Hạng trung bình Tỷ lệ thắng
1 Thú Tượng Thạch Giáp 1290 4.21 13.7%
2 Giáp Máu Warmog 1076 4.14 15.7%
3 Giáp Tâm Linh 776 4.10 13.3%
4 Lời Thề Hộ Vệ 552 4.01 13.0%
5 Trái Tim Kiên Định 396 3.87 16.9%
6 Vương Miện Hoàng Gia 391 4.24 13.0%
7 Áo Choàng Lửa 342 4.44 12.3%
8 Áo Choàng Gai 297 3.89 16.2%
9 Mũ Thích Nghi 267 4.08 14.6%
10 Vuốt Rồng 223 3.81 20.6%

Xuất hiện trong đội hình

Chiêm Tinh Hành Tinh
Phổ biến3.3%
Hạng TB3.75
Thắng18.1%
Chiêm Tinh Toán Cướp
Phổ biến2.1%
Hạng TB3.82
Thắng8.5%
N.O.V.A. Thần Phán
Phổ biến2.0%
Hạng TB5.44
Thắng1.9%
Hành Tinh Thời Không
Phổ biến1.9%
Hạng TB5.56
Thắng3.2%
N.O.V.A. Chiêm Tinh
Phổ biến1.8%
Hạng TB3.76
Thắng20.3%
Đấu Sĩ Toán Cướp
Phổ biến1.7%
Hạng TB5.48
Thắng1.4%
N.O.V.A. Chiêm Tinh
Phổ biến1.5%
Hạng TB5.18
Thắng1.5%
Chiêm Tinh Hành Tinh
Phổ biến1.4%
Hạng TB2.51
Thắng38.1%
N.O.V.A. Chiêm Tinh
Phổ biến1.0%
Hạng TB3.77
Thắng9.6%
Chiêm Tinh Hắc Tinh
Phổ biến1.0%
Hạng TB3.57
Thắng23.3%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến1.0%
Hạng TB5.94
Thắng4.7%
Chiêm Tinh N.O.V.A.
Phổ biến0.8%
Hạng TB4.11
Thắng8.6%
Hành Tinh Thời Không
Phổ biến0.8%
Hạng TB4.30
Thắng12.6%
Hắc Tinh Toán Cướp
Phổ biến0.8%
Hạng TB4.42
Thắng14.7%
Chiêm Tinh N.O.V.A.
Phổ biến0.8%
Hạng TB4.96
Thắng4.0%
Viễn Chinh Siêu Thú
Phổ biến0.7%
Hạng TB3.62
Thắng26.1%
Chiêm Tinh Siêu Thú
Phổ biến0.7%
Hạng TB2.92
Thắng27.8%
Chiêm Tinh N.O.V.A.
Phổ biến0.7%
Hạng TB3.15
Thắng21.6%
Siêu Thú Máy Móc
Phổ biến0.5%
Hạng TB4.38
Thắng28.6%
Hành Tinh Du Mục
Phổ biến0.5%
Hạng TB6.81
Thắng0.0%
Siêu Thú Tinh Linh Chuông
Phổ biến0.5%
Hạng TB3.08
Thắng28.8%
Chiêm Tinh N.O.V.A.
Phổ biến0.4%
Hạng TB4.82
Thắng7.0%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.4%
Hạng TB4.98
Thắng10.5%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.4%
Hạng TB6.81
Thắng1.9%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.4%
Hạng TB4.96
Thắng6.1%
Chiêm Tinh Hắc Tinh
Phổ biến0.4%
Hạng TB6.72
Thắng2.1%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.4%
Hạng TB4.31
Thắng6.3%
N.O.V.A. Siêu Thú
Phổ biến0.3%
Hạng TB6.97
Thắng0.0%
Hắc Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.3%
Hạng TB4.38
Thắng5.4%
Thời Không Hắc Tinh
Phổ biến0.3%
Hạng TB4.14
Thắng11.4%
Chiêm Tinh Hắc Tinh
Phổ biến0.3%
Hạng TB2.97
Thắng36.1%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.3%
Hạng TB3.22
Thắng27.8%
Đấu Sĩ Siêu Linh
Phổ biến0.3%
Hạng TB4.17
Thắng5.6%
Hành Tinh Viễn Chinh
Phổ biến0.3%
Hạng TB6.33
Thắng2.8%
Chiêm Tinh Thách Đấu
Phổ biến0.3%
Hạng TB4.23
Thắng20.0%
Chiêm Tinh Hành Tinh
Phổ biến0.3%
Hạng TB5.09
Thắng6.1%
Chiêm Tinh N.O.V.A.
Phổ biến0.2%
Hạng TB5.23
Thắng9.7%
N.O.V.A. Đấu Sĩ
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.19
Thắng6.3%
Hắc Tinh N.O.V.A.
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.20
Thắng20.0%
Thời Không Đấu Sĩ
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.90
Thắng10.3%
Máy Móc Siêu Thú
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.14
Thắng34.5%
Đấu Sĩ Siêu Linh
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.07
Thắng10.7%
Chiêm Tinh N.O.V.A.
Phổ biến0.2%
Hạng TB3.73
Thắng7.7%
N.O.V.A. Tiên Phong
Phổ biến0.2%
Hạng TB5.28
Thắng4.0%
Máy Móc N.O.V.A.
Phổ biến0.2%
Hạng TB3.74
Thắng17.4%
Hắc Tinh N.O.V.A.
Phổ biến0.2%
Hạng TB6.86
Thắng0.0%
Đấu Sĩ Toán Cướp
Phổ biến0.2%
Hạng TB6.68
Thắng0.0%
Toán Cướp Thần Phán
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.57
Thắng9.5%
Chiêm Tinh Hành Tinh
Phổ biến0.2%
Hạng TB5.45
Thắng10.0%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.2%
Hạng TB6.60
Thắng0.0%
Hắc Tinh Can Trường
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.56
Thắng18.8%
Hành Tinh Thời Không
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.06
Thắng0.0%
N.O.V.A. Du Mục
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.20
Thắng0.0%
N.O.V.A. Đấu Sĩ
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.13
Thắng0.0%
N.O.V.A. Viễn Chinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.85
Thắng15.4%
Hành Tinh Thời Không
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.23
Thắng0.0%
Chiêm Tinh Hắc Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.42
Thắng8.3%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.67
Thắng16.7%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.33
Thắng25.0%
Đấu Sĩ Toán Cướp
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.75
Thắng8.3%
Hành Tinh Thời Không
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.70
Thắng20.0%
N.O.V.A. Toán Cướp
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.10
Thắng0.0%
Chiêm Tinh Viễn Chinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.80
Thắng0.0%
N.O.V.A. Đấu Sĩ
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.40
Thắng30.0%
Hắc Tinh Máy Móc
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.36
Thắng0.0%
Đấu Sĩ Siêu Linh
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.00
Thắng30.0%
Máy Móc Tiên Phong
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.36
Thắng18.2%
Viễn Chinh Siêu Thú
Phổ biến0.1%
Hạng TB7.89
Thắng0.0%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB7.67
Thắng0.0%
N.O.V.A. Thách Đấu
Phổ biến0.1%
Hạng TB7.56
Thắng0.0%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.22
Thắng0.0%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB7.11
Thắng0.0%
Hắc Tinh Hành Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.00
Thắng0.0%
N.O.V.A. Đấu Sĩ
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.88
Thắng25.0%
N.O.V.A. Toán Cướp
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.88
Thắng0.0%
Hắc Tinh Máy Móc
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.63
Thắng0.0%
Hành Tinh Tiên Phong
Phổ biến0.1%
Hạng TB2.13
Thắng37.5%
N.O.V.A. Hành Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.57
Thắng14.3%
N.O.V.A. Toán Cướp
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.00
Thắng16.7%
Hành Tinh Du Mục
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.33
Thắng0.0%
Chiêm Tinh Thời Không
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.14
Thắng0.0%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.00
Thắng0.0%
N.O.V.A. Đấu Sĩ
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.43
Thắng0.0%
Hắc Tinh Du Mục
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.33
Thắng0.0%
Thách Đấu Tộc Thượng Cổ
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.17
Thắng0.0%
Du Mục Dẫn Truyền
Phổ biến0.0%
Hạng TB7.00
Thắng0.0%
Hắc Tinh Đấu Sĩ
Phổ biến0.0%
Hạng TB4.40
Thắng20.0%
Thời Không Đấu Sĩ
Phổ biến0.0%
Hạng TB4.60
Thắng20.0%
Siêu Thú Siêu Linh
Phổ biến0.0%
Hạng TB4.60
Thắng0.0%