Urgot
● Giá 3
Nội tại - Súng Cảm Biến: Bất cứ khi nào một kẻ địch tiến vào bán kính ? ô, bắn một luồng đạn hình nón về phía ô liền kề gần nhất gây ? sát thương vật lý, giảm 30% sát thương theo mỗi ô khoảng cách. Mỗi ô liền kề có 5 giây thời gian hồi chiêu, và bắt đầu giao tranh trong trạng thái đang hồi chiêu.
Kích hoạt: Nhận ? Lá Chắn trong 3 giây và di chuyển tối đa 1 ô để tối đa hóa số mục tiêu trong bán kính của Súng Cảm Biến. Làm mới hồi chiêu của Súng Cảm Biến.
Kích hoạt: Nhận ? Lá Chắn trong 3 giây và di chuyển tối đa 1 ô để tối đa hóa số mục tiêu trong bán kính của Súng Cảm Biến. Làm mới hồi chiêu của Súng Cảm Biến.
Trang bị phổ biến
| # | Trang bị | Số trận | Hạng trung bình | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Găng Đạo Tặc |
170 | 4.32 | 7.7% |
| 2 |
Ấn N.O.V.A. |
141 | 4.13 | 10.6% |
| 3 |
Diệt Khổng Lồ |
87 | 4.43 | 9.2% |
| 4 |
Bàn Tay Công Lý |
84 | 4.32 | 6.0% |
| 5 |
Móng Vuốt Sterak |
83 | 3.94 | 8.4% |
| 6 |
Kiếm Tử Thần |
66 | 4.20 | 9.1% |
| 7 |
Áo Choàng Thủy Ngân |
58 | 5.03 | 1.7% |
| 8 |
Cung Xanh |
53 | 4.43 | 11.3% |
| 9 |
Chùy Đoản Côn |
53 | 4.28 | 5.7% |
| 10 |
Huyết Kiếm |
51 | 4.49 | 9.8% |
Xuất hiện trong đội hình
Phổ biến3.0%
Hạng TB3.74
Thắng12.2%
Phổ biến2.1%
Hạng TB3.82
Thắng8.5%
Phổ biến1.7%
Hạng TB5.48
Thắng1.4%
Phổ biến0.9%
Hạng TB6.26
Thắng3.3%
Phổ biến0.8%
Hạng TB4.96
Thắng4.0%
Phổ biến0.5%
Hạng TB5.99
Thắng0.0%
Phổ biến0.3%
Hạng TB6.97
Thắng0.0%
Phổ biến0.3%
Hạng TB4.17
Thắng5.6%
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.90
Thắng10.3%
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.14
Thắng34.5%
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.07
Thắng10.7%
Phổ biến0.2%
Hạng TB2.48
Thắng40.7%
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.32
Thắng7.1%
Phổ biến0.2%
Hạng TB5.12
Thắng8.0%
Phổ biến0.2%
Hạng TB3.64
Thắng24.0%
Phổ biến0.2%
Hạng TB5.38
Thắng12.5%
Phổ biến0.2%
Hạng TB3.74
Thắng17.4%
Phổ biến0.2%
Hạng TB6.68
Thắng0.0%
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.57
Thắng9.5%
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.07
Thắng7.1%
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.50
Thắng7.1%
Phổ biến0.1%
Hạng TB7.23
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.38
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.75
Thắng8.3%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.00
Thắng30.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.73
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.88
Thắng12.5%
Phổ biến0.1%
Hạng TB8.00
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.38
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.88
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.17
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.17
Thắng0.0%
Phổ biến0.0%
Hạng TB4.60
Thắng0.0%
Găng Đạo Tặc
Ấn N.O.V.A.
Diệt Khổng Lồ
Bàn Tay Công Lý
Móng Vuốt Sterak
Kiếm Tử Thần
Áo Choàng Thủy Ngân
Cung Xanh
Chùy Đoản Côn
Huyết Kiếm