← Quay lại Tier List

C

Can Trường Ornn Fast 8

1 Can Trường 1 Hành Tinh 1 Chiến Lũy 1 U Sầu 1 Tiệc Tùng 1 Tối Tân 1 Tiên Phong 1 N.O.V.A.
Hạng trung bình6.00
Top 428.6%
Tỷ lệ thắng0.0%
Độ phổ biến0.2%
Số trận mẫu1,641

Đội hình

Jax
Jax
Ornn
Ornn
Lulu
Lulu
Rammus
Rammus
Nami
Nami
Shen
Shen
Blitzcrank
Blitzcrank
Vex
Vex
Nunu & Willump
Nunu & Willump

Vị trí là gợi ý theo giá tiền (tank hàng trước, carry hàng sau) - vị trí thực tế trên bàn cờ không có trong dữ liệu.

Tướng đầu trận

Gợi ý: các tướng giá rẻ của đội hình, thường dùng ở giai đoạn đầu.

Trang bị ưu tiên

Trang bị phổ biến nhất của carry chính (Shen).

Tướng chủ chốt

Shen 100% trận · 1.0★
Huyết Kiếm Cuồng Đao Guinsoo Quyền Năng Khổng Lồ
Vex 100% trận · 1.0★
Cuồng Đao Guinsoo Diệt Khổng Lồ Bùa Đỏ
Ornn 100% trận · 1.0★
Áo Choàng Gai Thú Tượng Thạch Giáp Giáp Máu Warmog

Hệ / Tộc

Flex Tướng

Aatrox Ezreal Caitlyn Poppy Pantheon Akali Gnar Maokai Samira Tahm Kench Kindred Xayah Riven Bard Fiora Jhin

Các tướng có thể thay thế được trong đội hình này.

Cấp Độ Phổ Biến

Cấp 6
3% 7.73
Cấp 7
8% 7.08
Cấp 8
32% 6.64
Cấp 9
47% 5.67
Cấp 10
9% 3.41

Cấp độ thường đạt khi kết thúc trận. Avg = hạng TB tại cấp đó.

Xu Hướng 7 Ngày

27/07 03/08
Avg gần nhất: 6.12

Hiệu Quả Theo Rank

Rank Avg Pick%
Vàng 5.16 0.6%
Bạch Kim 5.38 0.5%
Lục Bảo 5.67 0.3%
Kim Cương 5.94 0.2%
Cao Thủ 6.24 0.1%
Thượng Thủ 6.18 0.0%

Bản Đồ Vị Trí

Heatmap vị trí đặt tướng phổ biến nhất. Đỏ = thường đặt, xám = ít khi.

Đội hình tương tự

Bình luận

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!