C
1
Hành Tinh
1
U Sầu
1
Tiệc Tùng
1
Can Trường
1
Tiên Phong
1
Tối Tân
1
Song Đấu
1
Chiến Lũy
1
N.O.V.A.
1
Toán Cướp
1
Ác Nữ
1
Chuộc Tội
Tiên Phong Nunu & Willump Vex Fast 8
Đội hình
Aatrox
Akali
Morgana
Shen
Fiora
Blitzcrank
Graves
Vex
Nunu & Willump
Vị trí là gợi ý theo giá tiền (tank hàng trước, carry hàng sau) - vị trí thực tế trên bàn cờ không có trong dữ liệu.
Tướng đầu trận
Gợi ý: các tướng giá rẻ của đội hình, thường dùng ở giai đoạn đầu.
Trang bị ưu tiên
Trang bị phổ biến nhất của carry chính (Blitzcrank).
Tướng chủ chốt
Blitzcrank 100% trận · 1.0★
Vương Miện Hoàng Gia
Graves 100% trận · 1.0★
Nỏ Thỏ Chiến
Cuồng Đao Guinsoo
Vô Cực Kiếm
Vex 100% trận · 1.0★
Cuồng Đao Guinsoo
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bùa Đỏ
Hệ / Tộc
Flex Tướng
Các tướng có thể thay thế được trong đội hình này.
Cấp Độ Phổ Biến
Xu Hướng 7 Ngày
Hiệu Quả Theo Rank
| Rank | Avg | Pick% |
|---|---|---|
| Vàng | 4.97 | 5.0% |
| Bạch Kim | 4.78 | 7.0% |
| Lục Bảo | 4.64 | 10.5% |
| Kim Cương | 4.66 | 13.2% |
| Cao Thủ | 4.68 | 13.3% |
| Thượng Thủ | 4.59 | 9.2% |
| Thách Đấu | 4.52 | 8.5% |
Bản Đồ Vị Trí
Heatmap vị trí đặt tướng phổ biến nhất. Đỏ = thường đặt, xám = ít khi.
Đội hình tương tự
C
Đấu Sĩ Maokai Reroll
Aatrox
Gragas
Maokai
Urgot
Tahm Kench
Fiora
Graves
Shen
Hạng TB5.28
Top 438.9%
Thắng0.0%
S
N.O.V.A. Kindred Reroll
Aatrox
Caitlyn
★★★
Akali
Akali
Bel'Veth
Maokai
Kindred
Morgana
Tahm Kench
Hạng TB4.13
Top 455.3%
Thắng0.0%
B
Tiên Phong Xayah Fast 8
Talon
Jax
Lulu
Nunu & Willump
Xayah
Blitzcrank
Jhin
Shen
Hạng TB4.64
Top 447.9%
Thắng0.0%
C
Can Trường Ornn Fast 8
Jax
Lulu
Ornn
Nami
Nunu & Willump
Rammus
Blitzcrank
Shen
Hạng TB6.00
Top 428.6%
Thắng0.0%
Bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!