B
1
Bắn Tỉa
1
Đấu Sĩ
1
Can Trường
1
Tiên Tri
1
N.O.V.A.
1
Hủy Diệt
1
Tiên Phong
1
Hành Tinh
1
Tiệc Tùng
1
Chuộc Tội
1
U Sầu
Bắn Tỉa Xayah Tahm Kench Fast 8
Đội hình
Aatrox
Jax
Rhaast
Maokai
Tahm Kench
Jhin
Blitzcrank
Nunu & Willump
Xayah
Vị trí là gợi ý theo giá tiền (tank hàng trước, carry hàng sau) - vị trí thực tế trên bàn cờ không có trong dữ liệu.
Tướng chủ chốt
Jhin 100% trận · 1.0★
Kiếm Tử Thần
Vô Cực Kiếm
Diệt Khổng Lồ
Nunu & Willump 100% trận · 1.0★
Mũ Thích Nghi
Lời Thề Hộ Vệ
Lời Thề Hộ Vệ
Tahm Kench 100% trận · 1.0★
Ấn Chiêm Tinh
Giáp Tâm Linh
Giáp Máu Warmog
Hệ / Tộc
Flex Tướng
Các tướng có thể thay thế được trong đội hình này.
Cấp Độ Phổ Biến
Xu Hướng 7 Ngày
Hiệu Quả Theo Rank
| Rank | Avg | Pick% |
|---|---|---|
| Vàng | 4.12 | 1.6% |
| Bạch Kim | 4.33 | 1.9% |
| Lục Bảo | 4.42 | 2.6% |
| Kim Cương | 4.46 | 3.5% |
| Cao Thủ | 4.52 | 4.5% |
| Thượng Thủ | 4.61 | 5.2% |
| Thách Đấu | 4.69 | 5.1% |
Bản Đồ Vị Trí
Heatmap vị trí đặt tướng phổ biến nhất. Đỏ = thường đặt, xám = ít khi.
Đội hình tương tự
S
Chiêm Tinh Riven Fast 8
Talon
Jax
Mordekaiser
Rhaast
Nunu & Willump
Riven
Xayah
Jhin
Hạng TB4.05
Top 456.5%
Thắng0.0%
B
Tiên Phong Xayah Fast 8
Talon
Jax
Lulu
Nunu & Willump
Xayah
Blitzcrank
Jhin
Shen
Hạng TB4.64
Top 447.9%
Thắng0.0%
B
Bắn Tỉa Xayah Can Trường Fast 8
Gnar
Jax
Mordekaiser
Rhaast
Nunu & Willump
Rammus
Xayah
Bard
Hạng TB4.60
Top 448.6%
Thắng0.0%
C
Tiên Phong Nunu & Willump Vex Fast 8
Aatrox
Akali
Morgana
Nunu & Willump
Blitzcrank
Fiora
Graves
Shen
Hạng TB4.67
Top 447.6%
Thắng0.0%
Bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!