← Quay lại danh sách Tướng

Jax

Jax

● Giá 2
Chiêm Tinh Can Trường
Tinh Tú Phản Kích
Vào thế phòng thủ trong 3 giây, giảm sát thương nhận vào đi ? và nhận ? Lá Chắn. Khi xuống thế, tấn công tất cả những kẻ địch ở gần, gây ? sát thương phép và Làm Choáng chúng trong 1 giây.
Số trận2,007
Tỷ lệ sử dụng15.2%
Hạng trung bình4.61
Top 448.1%
Tỷ lệ thắng10.8%

Trang bị phổ biến

# Trang bị Số trận Hạng trung bình Tỷ lệ thắng
1 Thú Tượng Thạch Giáp 1235 4.13 10.3%
2 Vương Miện Hoàng Gia 295 4.39 7.8%
3 Giáp Máu Warmog 257 4.59 8.6%
4 Lời Thề Hộ Vệ 246 4.32 8.9%
5 Giáp Tâm Linh 202 4.63 7.4%
6 Trái Tim Kiên Định 140 4.22 8.6%
7 Mũ Thích Nghi 99 4.58 10.1%
8 Vuốt Rồng 73 4.21 12.3%
9 Huyết Kiếm 70 4.46 7.1%
10 Quyền Năng Khổng Lồ 69 4.51 5.8%

Xuất hiện trong đội hình

Chiêm Tinh N.O.V.A.
Phổ biến3.0%
Hạng TB3.74
Thắng12.2%
Chiêm Tinh Hắc Tinh
Phổ biến1.0%
Hạng TB3.57
Thắng23.3%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến1.0%
Hạng TB5.94
Thắng4.7%
Chiêm Tinh N.O.V.A.
Phổ biến0.8%
Hạng TB4.96
Thắng4.0%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.7%
Hạng TB3.77
Thắng15.5%
Chiêm Tinh Siêu Thú
Phổ biến0.7%
Hạng TB2.92
Thắng27.8%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.6%
Hạng TB5.41
Thắng16.3%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.4%
Hạng TB6.81
Thắng1.9%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.4%
Hạng TB4.96
Thắng6.1%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.4%
Hạng TB4.31
Thắng6.3%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.3%
Hạng TB4.81
Thắng5.6%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.3%
Hạng TB4.74
Thắng5.7%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.3%
Hạng TB3.15
Thắng11.8%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.2%
Hạng TB5.68
Thắng3.2%
Thời Không N.O.V.A.
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.37
Thắng3.3%
N.O.V.A. Đấu Sĩ
Phổ biến0.2%
Hạng TB3.64
Thắng24.0%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.2%
Hạng TB5.43
Thắng9.5%
Chiêm Tinh Thời Không
Phổ biến0.2%
Hạng TB5.48
Thắng4.8%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.2%
Hạng TB6.60
Thắng0.0%
N.O.V.A. Siêu Thú
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.95
Thắng15.8%
Chiêm Tinh Định Mệnh
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.00
Thắng15.8%
Chiêm Tinh Định Mệnh
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.29
Thắng5.9%
N.O.V.A. Đấu Sĩ
Phổ biến0.1%
Hạng TB7.23
Thắng0.0%
Chiêm Tinh Hắc Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.42
Thắng8.3%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.67
Thắng16.7%
Chiêm Tinh Tinh Linh Chuông
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.50
Thắng0.0%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.73
Thắng0.0%
N.O.V.A. Chiêm Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.27
Thắng0.0%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB7.67
Thắng0.0%
N.O.V.A. Thách Đấu
Phổ biến0.1%
Hạng TB7.56
Thắng0.0%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.22
Thắng0.0%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB7.11
Thắng0.0%
N.O.V.A. Thách Đấu
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.88
Thắng12.5%
N.O.V.A. Toán Cướp
Phổ biến0.1%
Hạng TB8.00
Thắng0.0%
Máy Móc N.O.V.A.
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.38
Thắng0.0%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.43
Thắng14.3%
Chiêm Tinh Siêu Linh
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.83
Thắng0.0%
N.O.V.A. Chiêm Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.17
Thắng0.0%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.00
Thắng0.0%
Chiêm Tinh Nhân Bản
Phổ biến0.1%
Hạng TB7.33
Thắng0.0%
Du Mục Dẫn Truyền
Phổ biến0.0%
Hạng TB7.00
Thắng0.0%
Định Mệnh Can Trường
Phổ biến0.0%
Hạng TB3.40
Thắng40.0%