← Quay lại Tier List

S

Chiêm Tinh Riven Fast 8

6 Chiêm Tinh 1 Vô Pháp 1 Thời Không 1 Bắn Tỉa 1 Tiên Phong 1 Can Trường 1 Chiến Lũy 1 Hủy Diệt 1 Hắc Tinh 1 Chuộc Tội
Hạng trung bình4.04
Top 456.6%
Tỷ lệ thắng18.2%
Độ phổ biến1.3%
Số trận mẫu13,767

Đội hình

Mordekaiser
Mordekaiser
Jax
Jax
Talon
Talon
Rhaast
Rhaast
Riven
Riven
Shen
Shen
Jhin
Jhin
Nunu & Willump
Nunu & Willump
Xayah
Xayah

Vị trí là gợi ý theo giá tiền (tank hàng trước, carry hàng sau) - vị trí thực tế trên bàn cờ không có trong dữ liệu.

Tướng đầu trận

Gợi ý: các tướng giá rẻ của đội hình, thường dùng ở giai đoạn đầu.

Trang bị ưu tiên

Trang bị phổ biến nhất của carry chính (Jhin).

Tướng chủ chốt

Jhin 100% trận · 1.0★
Ấn Chiêm Tinh Vô Cực Kiếm Diệt Khổng Lồ
Nunu & Willump 100% trận · 1.0★
Mũ Thích Nghi Vương Miện Hoàng Gia Lời Thề Hộ Vệ
Riven 100% trận · 1.0★
Ấn Chiêm Tinh Huyết Kiếm Móng Vuốt Sterak

Hệ / Tộc

Flex Tướng

Twisted Fate Lulu Morgana Vex

Các tướng có thể thay thế được trong đội hình này.

Cấp Độ Phổ Biến

Cấp 7
0% 7.14
Cấp 8
36% 6.07
Cấp 9
48% 3.30
Cấp 10
16% 1.63

Cấp độ thường đạt khi kết thúc trận. Avg = hạng TB tại cấp đó.

Xu Hướng 7 Ngày

28/07 04/08
Avg gần nhất: 3.77

Hiệu Quả Theo Rank

Rank Avg Pick%
Vàng 3.95 0.8%
Bạch Kim 4.09 0.9%
Lục Bảo 4.05 1.1%
Kim Cương 4.03 1.3%
Cao Thủ 4.04 1.2%
Thượng Thủ 4.11 1.4%
Thách Đấu 4.15 0.9%

Bản Đồ Vị Trí

Heatmap vị trí đặt tướng phổ biến nhất. Đỏ = thường đặt, xám = ít khi.

Đội hình tương tự

Bình luận

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!