Jhin
● Giá 5
Nội tại: Jhin có tốc độ đánh cố định là 0.9 và chuyển đổi mỗi 1% tốc độ đánh cộng thêm thành 0.8 Sức Mạnh Công Kích cộng thêm.
Kích hoạt: Triệu hồi 4 bàn tay ma quái bắn cùng Jhin trong 4 đòn đánh tiếp theo. Mỗi bàn tay gây ? sát thương vật lý mỗi phát bắn. Phát bắn cuối cùng gây thêm 244% sát thương và đâm xuyên qua nhiều kẻ địch nhất theo một đường thẳng, gây 44% sát thương giảm dần cho mỗi mục tiêu trúng phải.
Kích hoạt: Triệu hồi 4 bàn tay ma quái bắn cùng Jhin trong 4 đòn đánh tiếp theo. Mỗi bàn tay gây ? sát thương vật lý mỗi phát bắn. Phát bắn cuối cùng gây thêm 244% sát thương và đâm xuyên qua nhiều kẻ địch nhất theo một đường thẳng, gây 44% sát thương giảm dần cho mỗi mục tiêu trúng phải.
Trang bị phổ biến
| # | Trang bị | Số trận | Hạng trung bình | Tỷ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vô Cực Kiếm |
493 | 3.53 | 22.3% |
| 2 |
Kiếm Tử Thần |
381 | 3.61 | 22.8% |
| 3 |
Diệt Khổng Lồ |
283 | 3.43 | 23.7% |
| 4 |
Cung Xanh |
282 | 3.59 | 23.1% |
| 5 |
Chùy Đoản Côn |
207 | 3.68 | 20.8% |
| 6 |
Bùa Đỏ |
178 | 3.72 | 18.5% |
| 7 |
Ấn Chiêm Tinh |
138 | 3.70 | 26.8% |
| 8 |
Kiếm Súng Hextech |
128 | 3.53 | 21.1% |
| 9 |
Cuồng Đao Guinsoo |
80 | 4.43 | 17.5% |
| 10 |
Găng Đạo Tặc |
67 | 3.82 | 16.4% |
Xuất hiện trong đội hình
Phổ biến1.6%
Hạng TB2.98
Thắng24.9%
Phổ biến1.5%
Hạng TB4.55
Thắng9.1%
Phổ biến1.0%
Hạng TB3.57
Thắng23.3%
Phổ biến1.0%
Hạng TB5.94
Thắng4.7%
Phổ biến0.8%
Hạng TB4.42
Thắng14.7%
Phổ biến0.8%
Hạng TB5.10
Thắng14.0%
Phổ biến0.7%
Hạng TB2.92
Thắng27.8%
Phổ biến0.6%
Hạng TB4.03
Thắng14.7%
Phổ biến0.4%
Hạng TB6.81
Thắng1.9%
Phổ biến0.4%
Hạng TB4.96
Thắng6.1%
Phổ biến0.4%
Hạng TB4.31
Thắng6.3%
Phổ biến0.3%
Hạng TB4.16
Thắng8.9%
Phổ biến0.3%
Hạng TB4.38
Thắng5.4%
Phổ biến0.3%
Hạng TB4.14
Thắng11.4%
Phổ biến0.3%
Hạng TB2.97
Thắng36.1%
Phổ biến0.3%
Hạng TB3.22
Thắng27.8%
Phổ biến0.3%
Hạng TB2.94
Thắng32.4%
Phổ biến0.2%
Hạng TB3.26
Thắng35.5%
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.47
Thắng10.0%
Phổ biến0.2%
Hạng TB3.81
Thắng19.2%
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.52
Thắng23.8%
Phổ biến0.2%
Hạng TB6.60
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.56
Thắng18.8%
Phổ biến0.1%
Hạng TB2.87
Thắng26.7%
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.42
Thắng8.3%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.67
Thắng16.7%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.33
Thắng25.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.36
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.20
Thắng10.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.89
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.22
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.00
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.63
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.57
Thắng14.3%
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.43
Thắng14.3%
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.83
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.43
Thắng0.0%
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.00
Thắng16.7%
Phổ biến0.0%
Hạng TB4.40
Thắng20.0%
Phổ biến0.0%
Hạng TB4.20
Thắng0.0%
Vô Cực Kiếm
Kiếm Tử Thần
Diệt Khổng Lồ
Cung Xanh
Chùy Đoản Côn
Bùa Đỏ
Ấn Chiêm Tinh
Kiếm Súng Hextech
Cuồng Đao Guinsoo
Găng Đạo Tặc