← Quay lại danh sách Tướng

Jhin

Jhin

● Giá 5
Hắc Tinh Hủy Diệt Bắn Tỉa
Sử Thi Vũ Trụ
Nội tại: Jhin có tốc độ đánh cố định là 0.9 và chuyển đổi mỗi 1% tốc độ đánh cộng thêm thành 0.8 Sức Mạnh Công Kích cộng thêm.

Kích hoạt: Triệu hồi 4 bàn tay ma quái bắn cùng Jhin trong 4 đòn đánh tiếp theo. Mỗi bàn tay gây ? sát thương vật lý mỗi phát bắn. Phát bắn cuối cùng gây thêm 244% sát thương và đâm xuyên qua nhiều kẻ địch nhất theo một đường thẳng, gây 44% sát thương giảm dần cho mỗi mục tiêu trúng phải.
Số trận1,863
Tỷ lệ sử dụng14.2%
Hạng trung bình3.81
Top 463.0%
Tỷ lệ thắng21.5%

Trang bị phổ biến

# Trang bị Số trận Hạng trung bình Tỷ lệ thắng
1 Vô Cực Kiếm 493 3.53 22.3%
2 Kiếm Tử Thần 381 3.61 22.8%
3 Diệt Khổng Lồ 283 3.43 23.7%
4 Cung Xanh 282 3.59 23.1%
5 Chùy Đoản Côn 207 3.68 20.8%
6 Bùa Đỏ 178 3.72 18.5%
7 Ấn Chiêm Tinh 138 3.70 26.8%
8 Kiếm Súng Hextech 128 3.53 21.1%
9 Cuồng Đao Guinsoo 80 4.43 17.5%
10 Găng Đạo Tặc 67 3.82 16.4%

Xuất hiện trong đội hình

Hành Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến1.6%
Hạng TB2.98
Thắng24.9%
Hắc Tinh Thần Phán
Phổ biến1.5%
Hạng TB4.55
Thắng9.1%
Chiêm Tinh Hắc Tinh
Phổ biến1.0%
Hạng TB3.57
Thắng23.3%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến1.0%
Hạng TB5.94
Thắng4.7%
Hắc Tinh Toán Cướp
Phổ biến0.8%
Hạng TB4.42
Thắng14.7%
Hắc Tinh Thời Không
Phổ biến0.8%
Hạng TB5.10
Thắng14.0%
Chiêm Tinh Siêu Thú
Phổ biến0.7%
Hạng TB2.92
Thắng27.8%
Tinh Linh Chuông Viễn Chinh
Phổ biến0.6%
Hạng TB4.03
Thắng14.7%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.4%
Hạng TB6.81
Thắng1.9%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.4%
Hạng TB4.96
Thắng6.1%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.4%
Hạng TB4.31
Thắng6.3%
N.O.V.A. Hắc Tinh
Phổ biến0.3%
Hạng TB4.16
Thắng8.9%
Hắc Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.3%
Hạng TB4.38
Thắng5.4%
Thời Không Hắc Tinh
Phổ biến0.3%
Hạng TB4.14
Thắng11.4%
Chiêm Tinh Hắc Tinh
Phổ biến0.3%
Hạng TB2.97
Thắng36.1%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.3%
Hạng TB3.22
Thắng27.8%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.3%
Hạng TB2.94
Thắng32.4%
Thách Đấu Máy Móc
Phổ biến0.2%
Hạng TB3.26
Thắng35.5%
Hắc Tinh Máy Móc
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.47
Thắng10.0%
Hắc Tinh Du Mục
Phổ biến0.2%
Hạng TB3.81
Thắng19.2%
Thời Không Đấu Sĩ
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.52
Thắng23.8%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.2%
Hạng TB6.60
Thắng0.0%
Hắc Tinh Can Trường
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.56
Thắng18.8%
Tinh Linh Chuông Viễn Chinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB2.87
Thắng26.7%
Chiêm Tinh Hắc Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.42
Thắng8.3%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.67
Thắng16.7%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.33
Thắng25.0%
Hắc Tinh Máy Móc
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.36
Thắng0.0%
Hắc Tinh Vô Pháp
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.20
Thắng10.0%
Hắc Tinh N.O.V.A.
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.89
Thắng0.0%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.22
Thắng0.0%
Hắc Tinh Hành Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.00
Thắng0.0%
Hắc Tinh Tinh Linh Chuông
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.63
Thắng0.0%
N.O.V.A. Hành Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.57
Thắng14.3%
Du Mục Hắc Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.43
Thắng14.3%
Chiêm Tinh Siêu Linh
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.83
Thắng0.0%
N.O.V.A. Đấu Sĩ
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.43
Thắng0.0%
Hắc Tinh Nhân Bản
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.00
Thắng16.7%
Hắc Tinh Đấu Sĩ
Phổ biến0.0%
Hạng TB4.40
Thắng20.0%
Hắc Tinh Viễn Chinh
Phổ biến0.0%
Hạng TB4.20
Thắng0.0%