← Quay lại danh sách Tướng

Riven

Riven

● Giá 4
Thời Không Vô Pháp
Bẻ Cong Thời Gian
Nội tại: Kỹ năng này thích ứng theo Sức Mạnh Công Kích hoặc Sức Mạnh Phép Thuật, tùy vào chỉ số nào cao hơn. Đòn đánh gây ? sát thương phép? sát thương vật lý.

Kích hoạt: Lướt tới một ô gần đó, nhận 100 Lá Chắn trong 2 giây và chém các kẻ địch liền kề gây ? sát thương phép? sát thương vật lý. Mỗi lần tung chiêu thứ ba, nhảy lên không trung và phóng ra một luồng sóng năng lượng gây ? sát thương phép? sát thương vật lý lên kẻ địch trên một đường thẳng.
Số trận1,850
Tỷ lệ sử dụng14.1%
Hạng trung bình4.45
Top 451.1%
Tỷ lệ thắng12.8%

Trang bị phổ biến

# Trang bị Số trận Hạng trung bình Tỷ lệ thắng
1 Ấn Hành Tinh 422 4.30 16.1%
2 Móng Vuốt Sterak 418 4.41 11.7%
3 Huyết Kiếm 389 4.53 11.6%
4 Diệt Khổng Lồ 170 4.15 8.2%
5 Bàn Tay Công Lý 162 4.10 11.7%
6 Kiếm Tử Thần 151 4.44 6.6%
7 Áo Choàng Bóng Tối 145 4.38 14.5%
8 Quyền Năng Khổng Lồ 145 4.06 17.9%
9 Găng Đạo Tặc 114 4.18 19.3%
10 Kiếm Súng Hextech 111 4.12 15.3%

Xuất hiện trong đội hình

Chiêm Tinh Hành Tinh
Phổ biến3.3%
Hạng TB3.75
Thắng18.1%
Tinh Linh Chuông N.O.V.A.
Phổ biến2.8%
Hạng TB5.02
Thắng6.0%
Hành Tinh Thời Không
Phổ biến1.9%
Hạng TB5.56
Thắng3.2%
Chiêm Tinh Hành Tinh
Phổ biến1.4%
Hạng TB2.51
Thắng38.1%
Hành Tinh Thời Không
Phổ biến0.8%
Hạng TB4.30
Thắng12.6%
Hắc Tinh Thời Không
Phổ biến0.8%
Hạng TB5.10
Thắng14.0%
Hành Tinh Du Mục
Phổ biến0.5%
Hạng TB6.81
Thắng0.0%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.4%
Hạng TB4.98
Thắng10.5%
Tinh Linh Chuông Thời Không
Phổ biến0.4%
Hạng TB4.29
Thắng10.9%
Tinh Linh Chuông N.O.V.A.
Phổ biến0.3%
Hạng TB3.42
Thắng6.7%
Chiêm Tinh Tinh Linh Chuông
Phổ biến0.3%
Hạng TB4.70
Thắng11.6%
Thời Không Hắc Tinh
Phổ biến0.3%
Hạng TB4.14
Thắng11.4%
Hắc Tinh Du Mục
Phổ biến0.2%
Hạng TB3.81
Thắng19.2%
Hành Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.08
Thắng20.0%
Phổ biến0.2%
Hạng TB5.38
Thắng12.5%
Chiêm Tinh Thời Không
Phổ biến0.2%
Hạng TB5.48
Thắng4.8%
Thời Không Đấu Sĩ
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.52
Thắng23.8%
Chiêm Tinh Hành Tinh
Phổ biến0.2%
Hạng TB5.45
Thắng10.0%
Chiêm Tinh Định Mệnh
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.29
Thắng5.9%
Hắc Tinh Can Trường
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.56
Thắng18.8%
Hành Tinh Thời Không
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.06
Thắng0.0%
Chiêm Tinh Hành Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.79
Thắng7.1%
Hành Tinh Thời Không
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.23
Thắng0.0%
N.O.V.A. Thời Không
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.83
Thắng0.0%
Hành Tinh Tinh Linh Chuông
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.60
Thắng20.0%
Hành Tinh Thời Không
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.70
Thắng20.0%
Tinh Linh Chuông N.O.V.A.
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.44
Thắng22.2%
Tinh Linh Chuông Bắn Tỉa
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.67
Thắng0.0%
Hành Tinh Tinh Linh Chuông
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.67
Thắng0.0%
Hắc Tinh Tinh Linh Chuông
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.63
Thắng0.0%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.43
Thắng14.3%
Hành Tinh Du Mục
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.33
Thắng0.0%
Nhân Bản Vô Pháp
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.14
Thắng0.0%
Chiêm Tinh Siêu Linh
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.83
Thắng0.0%