← Quay lại danh sách Tướng

Shen

Shen

● Giá 5
Chiến Lũy Thời Không Can Trường
Xé Rách Thực Tại
Nội Tại: Khi tung chiêu, đòn đánh nhận thêm ? sát thương phép cộng dồn. Bắt đầu từ lần tung chiêu thứ ba, thay vào đó nhận sát thương chuẩn.

Kích Hoạt: Nhận ? Lá Chắn trong 3 giây, sau đó xé mở một khe nứt tại nơi nhiều tướng nhất, gây sát thương cộng thêm của Nội Tại lên tất cả kẻ địch bên trong. Kẻ địch bị giảm 50% Tốc Độ Đánh trong khi đồng minh bên trong nhận thêm 80% Tốc Độ Đánh, cả hai hiệu ứng đều giảm dần nhanh chóng trong 3 giây. Shen liên tục nhận toàn bộ cường hóa từ khe nứt trong thời gian này.
Số trận3,918
Tỷ lệ sử dụng29.8%
Hạng trung bình3.67
Top 466.0%
Tỷ lệ thắng21.3%

Trang bị phổ biến

# Trang bị Số trận Hạng trung bình Tỷ lệ thắng
1 Găng Đạo Tặc 581 3.36 27.9%
2 Mũ Thích Nghi 187 3.17 26.7%
3 Áo Choàng Bóng Tối 175 3.53 23.4%
4 Ấn Hành Tinh 175 2.98 32.6%
5 Lời Thề Hộ Vệ 172 3.27 20.4%
6 Item_ Empty Bag 156 1.42 80.8%
7 Huyết Kiếm 147 3.18 30.6%
8 Ngọn Giáo Shojin 147 2.79 31.3%
9 Ấn N.O.V.A. 143 3.31 20.3%
10 Diệt Khổng Lồ 138 3.14 25.4%

Xuất hiện trong đội hình

Chiêm Tinh Hành Tinh
Phổ biến3.3%
Hạng TB3.75
Thắng18.1%
N.O.V.A. Chiêm Tinh
Phổ biến1.8%
Hạng TB3.76
Thắng20.3%
Chiêm Tinh Viễn Chinh
Phổ biến1.8%
Hạng TB3.43
Thắng29.5%
Hành Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến1.6%
Hạng TB2.98
Thắng24.9%
Máy Móc Chiêm Tinh
Phổ biến1.5%
Hạng TB3.20
Thắng35.7%
Chiêm Tinh Hành Tinh
Phổ biến1.4%
Hạng TB2.51
Thắng38.1%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến1.3%
Hạng TB3.59
Thắng28.3%
N.O.V.A. Chiêm Tinh
Phổ biến1.0%
Hạng TB3.77
Thắng9.6%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.9%
Hạng TB4.41
Thắng15.7%
Hành Tinh Thời Không
Phổ biến0.8%
Hạng TB4.30
Thắng12.6%
Hành Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.7%
Hạng TB4.45
Thắng16.8%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.7%
Hạng TB3.91
Thắng19.6%
Viễn Chinh Siêu Thú
Phổ biến0.7%
Hạng TB3.62
Thắng26.1%
Chiêm Tinh N.O.V.A.
Phổ biến0.7%
Hạng TB3.15
Thắng21.6%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.6%
Hạng TB5.41
Thắng16.3%
Siêu Thú Tinh Linh Chuông
Phổ biến0.5%
Hạng TB3.08
Thắng28.8%
Chiêm Tinh N.O.V.A.
Phổ biến0.4%
Hạng TB4.82
Thắng7.0%
N.O.V.A. Du Mục
Phổ biến0.4%
Hạng TB5.33
Thắng5.8%
Hành Tinh Hắc Tinh
Phổ biến0.4%
Hạng TB5.98
Thắng2.1%
Tinh Linh Chuông N.O.V.A.
Phổ biến0.3%
Hạng TB3.42
Thắng6.7%
N.O.V.A. Siêu Thú
Phổ biến0.3%
Hạng TB4.90
Thắng17.5%
Thời Không Hắc Tinh
Phổ biến0.3%
Hạng TB4.14
Thắng11.4%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.3%
Hạng TB3.22
Thắng27.8%
Chiêm Tinh Thách Đấu
Phổ biến0.3%
Hạng TB4.23
Thắng20.0%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.3%
Hạng TB2.94
Thắng32.4%
Chiêm Tinh Hành Tinh
Phổ biến0.3%
Hạng TB5.09
Thắng6.1%
Thách Đấu Máy Móc
Phổ biến0.2%
Hạng TB3.26
Thắng35.5%
Chiêm Tinh N.O.V.A.
Phổ biến0.2%
Hạng TB5.23
Thắng9.7%
N.O.V.A. Đấu Sĩ
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.19
Thắng6.3%
N.O.V.A. Siêu Thú
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.37
Thắng13.3%
Hắc Tinh N.O.V.A.
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.20
Thắng20.0%
Tinh Linh Chuông N.O.V.A.
Phổ biến0.2%
Hạng TB5.31
Thắng6.9%
Hành Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.08
Thắng20.0%
N.O.V.A. Tiên Phong
Phổ biến0.2%
Hạng TB5.28
Thắng4.0%
Chiêm Tinh Siêu Thú
Phổ biến0.2%
Hạng TB5.52
Thắng17.4%
Thời Không Đấu Sĩ
Phổ biến0.2%
Hạng TB4.52
Thắng23.8%
Chiêm Tinh Hành Tinh
Phổ biến0.2%
Hạng TB5.45
Thắng10.0%
N.O.V.A. Chiêm Tinh
Phổ biến0.2%
Hạng TB3.95
Thắng10.0%
N.O.V.A. Siêu Thú
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.95
Thắng15.8%
N.O.V.A. Du Mục
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.20
Thắng0.0%
Chiêm Tinh Hành Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.79
Thắng7.1%
Thời Không N.O.V.A.
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.38
Thắng0.0%
Chiêm Tinh Hắc Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.42
Thắng8.3%
Chiêm Tinh Tinh Linh Chuông
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.50
Thắng0.0%
Hành Tinh Thời Không
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.70
Thắng20.0%
N.O.V.A. Đấu Sĩ
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.40
Thắng30.0%
Máy Móc Viễn Chinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.78
Thắng44.4%
Tinh Linh Chuông N.O.V.A.
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.44
Thắng22.2%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.22
Thắng0.0%
Đấu Sĩ Siêu Thú
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.25
Thắng37.5%
N.O.V.A. Đấu Sĩ
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.88
Thắng25.0%
Hành Tinh Tiên Phong
Phổ biến0.1%
Hạng TB2.13
Thắng37.5%
N.O.V.A. Hành Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB3.57
Thắng14.3%
Chiêm Tinh Chiêm Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.43
Thắng14.3%
N.O.V.A. Toán Cướp
Phổ biến0.1%
Hạng TB4.00
Thắng16.7%
Chiêm Tinh Du Mục
Phổ biến0.1%
Hạng TB6.83
Thắng0.0%
N.O.V.A. Chiêm Tinh
Phổ biến0.1%
Hạng TB5.17
Thắng0.0%
Hành Tinh Can Trường
Phổ biến0.1%
Hạng TB7.17
Thắng0.0%
Siêu Thú Chiêm Tinh
Phổ biến0.0%
Hạng TB4.00
Thắng0.0%
Thời Không Đấu Sĩ
Phổ biến0.0%
Hạng TB4.60
Thắng20.0%