C
3
Đấu Sĩ
1
Tiên Tri
1
Bắn Tỉa
1
Thời Không
1
N.O.V.A.
1
Toán Cướp
1
Hắc Tinh
1
Tối Tân
1
Chiến Lũy
1
Hủy Diệt
Đấu Sĩ Maokai Reroll
Đội hình
Aatrox
Gragas
Urgot
Maokai
Vex
Graves
Fiora
Shen
Tahm Kench
Vị trí là gợi ý theo giá tiền (tank hàng trước, carry hàng sau) - vị trí thực tế trên bàn cờ không có trong dữ liệu.
Tướng chủ chốt
Graves 100% trận · 1.0★
Kiếm Tử Thần
Cuồng Đao Guinsoo
Vô Cực Kiếm
Tahm Kench 100% trận · 1.0★
Thú Tượng Thạch Giáp
Trái Tim Kiên Định
Giáp Máu Warmog
Maokai 100% trận · 1.0★
Áo Choàng Gai
Vuốt Rồng
Giáp Máu Warmog
Hệ / Tộc
Flex Tướng
Các tướng có thể thay thế được trong đội hình này.
Cấp Độ Phổ Biến
Xu Hướng 7 Ngày
Hiệu Quả Theo Rank
| Rank | Avg | Pick% |
|---|---|---|
| Vàng | 5.12 | 1.4% |
| Bạch Kim | 5.24 | 1.0% |
| Lục Bảo | 5.32 | 0.6% |
| Kim Cương | 5.32 | 0.4% |
| Cao Thủ | 5.29 | 0.3% |
| Thượng Thủ | 4.36 | 0.2% |
| Thách Đấu | 4.08 | 0.3% |
Bản Đồ Vị Trí
Heatmap vị trí đặt tướng phổ biến nhất. Đỏ = thường đặt, xám = ít khi.
Đội hình tương tự
C
Tiên Phong Nunu & Willump Vex Fast 8
Aatrox
Akali
Morgana
Nunu & Willump
Blitzcrank
Fiora
Graves
Shen
Hạng TB4.67
Top 447.6%
Thắng0.0%
A
Toán Cướp Master Yi Fast 8
Bel'Veth
Gragas
Maokai
Rhaast
Urgot
Kindred
Master Yi
Tahm Kench
Hạng TB4.43
Top 451.0%
Thắng0.0%
S
N.O.V.A. Kindred Reroll
Aatrox
Caitlyn
★★★
Akali
Akali
Bel'Veth
Maokai
Kindred
Morgana
Tahm Kench
Hạng TB4.13
Top 455.3%
Thắng0.0%
C
Augment_ Gragas Carry Reroll
★★★
Gragas
Gragas
★★★
Pantheon
Pantheon
★★★
Pyke
Pyke
Maokai
Urgot
Viktor
Master Yi
Tahm Kench
Hạng TB4.69
Top 447.3%
Thắng0.0%
Bình luận
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!