← Quay lại Tier List

C

Đấu Sĩ Maokai Reroll

3 Đấu Sĩ 1 Tiên Tri 1 Bắn Tỉa 1 Thời Không 1 N.O.V.A. 1 Toán Cướp 1 Hắc Tinh 1 Tối Tân 1 Chiến Lũy 1 Hủy Diệt
Hạng trung bình5.28
Top 438.9%
Tỷ lệ thắng0.0%
Độ phổ biến0.3%
Số trận mẫu3,356

Đội hình

Aatrox
Aatrox
Gragas
Gragas
Urgot
Urgot
Maokai
Maokai
Vex
Vex
Graves
Graves
Fiora
Fiora
Shen
Shen
Tahm Kench
Tahm Kench

Vị trí là gợi ý theo giá tiền (tank hàng trước, carry hàng sau) - vị trí thực tế trên bàn cờ không có trong dữ liệu.

Tướng đầu trận

Gợi ý: các tướng giá rẻ của đội hình, thường dùng ở giai đoạn đầu.

Trang bị ưu tiên

Trang bị phổ biến nhất của carry chính (Graves).

Tướng chủ chốt

Graves 100% trận · 1.0★
Kiếm Tử Thần Cuồng Đao Guinsoo Vô Cực Kiếm
Tahm Kench 100% trận · 1.0★
Thú Tượng Thạch Giáp Trái Tim Kiên Định Giáp Máu Warmog
Maokai 100% trận · 1.0★
Áo Choàng Gai Vuốt Rồng Giáp Máu Warmog

Hệ / Tộc

Flex Tướng

Cho'Gath Briar Akali Pantheon Bel'Veth Kai'Sa Morgana Robot Nami Blitzcrank Jhin

Các tướng có thể thay thế được trong đội hình này.

Cấp Độ Phổ Biến

Cấp 6
4% 7.54
Cấp 7
12% 6.30
Cấp 8
30% 5.92
Cấp 9
42% 4.98
Cấp 10
12% 2.34

Cấp độ thường đạt khi kết thúc trận. Avg = hạng TB tại cấp đó.

Xu Hướng 7 Ngày

27/07 03/08
Avg gần nhất: 5.39

Hiệu Quả Theo Rank

Rank Avg Pick%
Vàng 5.12 1.4%
Bạch Kim 5.24 1.0%
Lục Bảo 5.32 0.6%
Kim Cương 5.32 0.4%
Cao Thủ 5.29 0.3%
Thượng Thủ 4.36 0.2%
Thách Đấu 4.08 0.3%

Bản Đồ Vị Trí

Heatmap vị trí đặt tướng phổ biến nhất. Đỏ = thường đặt, xám = ít khi.

Đội hình tương tự

Bình luận

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên!